Kona (KOA)

KOA / PHKO · khai thác bởi Hawaii Department of Transportation

Chính thức · tháng 5/2026

318.979

Sân bay quốc tế Kona đón 318.979 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 318.971
  • Quốc tế 0,0% 8
So với 2019 +2,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 318.979 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 323.917 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 366.269 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 326.425 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 350.506 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 368.872 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 308.692 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 312.368 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 274.983 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 346.341 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 386.375 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 363.023 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 329.207 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 331.389 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 368.578 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 319.582 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 356.761 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 362.601 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 313.800 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 317.773 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 284.654 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 358.481 −6,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 391.525 −3,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 361.210 −5,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-2,6phút · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,0phút07:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận29.326Sân bay quốc tế Kona

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 96,0% · 1.243 lượt ghi nhận · 1.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 96,2% · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 95,2% · 2.368 lượt ghi nhận · 2.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,7% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 93,8% · 2.116 lượt ghi nhận · 2.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 89,0% · 2.003 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,5% · 1.712 lượt ghi nhận · 1.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,6% · 3.092 lượt ghi nhận · 3.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,9% · 2.164 lượt ghi nhận · 2.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 83,8% · 2.290 lượt ghi nhận · 2.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 87,8% · 1.474 lượt ghi nhận · 1.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 80,6% · 961 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 85,5% · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 90,0% · 1.563 lượt ghi nhận · 1.543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 90,4% · 1.487 lượt ghi nhận · 1.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 88,5% · 2.461 lượt ghi nhận · 2.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 91,7% · 868 lượt ghi nhận · 853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 90,0% · 373 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -1,8 phút · 1.243 lượt ghi nhận · 1.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -2,6 phút · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -0,8 phút · 2.368 lượt ghi nhận · 2.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 0,8 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1,3 phút · 2.116 lượt ghi nhận · 2.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,6 phút · 2.003 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,9 phút · 1.712 lượt ghi nhận · 1.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 6,9 phút · 3.092 lượt ghi nhận · 3.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 8,4 phút · 2.164 lượt ghi nhận · 2.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 8,3 phút · 2.290 lượt ghi nhận · 2.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 4,6 phút · 1.474 lượt ghi nhận · 1.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8,4 phút · 961 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 5,2 phút · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 3,2 phút · 1.563 lượt ghi nhận · 1.543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2,1 phút · 1.487 lượt ghi nhận · 1.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 11,4 phút · 2.461 lượt ghi nhận · 2.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 0,6 phút · 868 lượt ghi nhận · 853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 0,6 phút · 373 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 8 · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.243 · 1.243 lượt ghi nhận · 1.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 768 · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.368 · 2.368 lượt ghi nhận · 2.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2.116 · 2.116 lượt ghi nhận · 2.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.003 · 2.003 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.712 · 1.712 lượt ghi nhận · 1.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.092 · 3.092 lượt ghi nhận · 3.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.164 · 2.164 lượt ghi nhận · 2.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.290 · 2.290 lượt ghi nhận · 2.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.474 · 1.474 lượt ghi nhận · 1.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 961 · 961 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.003 · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.563 · 1.563 lượt ghi nhận · 1.543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.487 · 1.487 lượt ghi nhận · 1.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2.461 · 2.461 lượt ghi nhận · 2.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 868 · 868 lượt ghi nhận · 853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 373 · 373 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được88
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:0096,0%-1,8 phút1.2371.243
07:0096,2%-2,6 phút764768
08:0095,2%-0,8 phút2.3352.368
09:0094,7%0,8 phút1.3621.372
10:0093,8%1,3 phút2.1072.116
11:0089,0%4,6 phút1.9812.003
12:0084,5%6,9 phút1.7011.712
13:0084,6%6,9 phút3.0723.092
14:0081,9%8,4 phút2.1492.164
15:0083,8%8,3 phút2.2692.290
16:0087,8%4,6 phút1.4541.474
17:0080,6%8,4 phút946961
18:0085,5%5,2 phút9941.003
19:0090,0%3,2 phút1.5431.563
20:0090,4%2,1 phút1.4671.487
21:0088,5%11,4 phút2.4282.461
22:0091,7%0,6 phút853868
23:0090,0%0,6 phút370373

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 89,9% · 4.281 lượt ghi nhận · 4.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 90,4% · 4.055 lượt ghi nhận · 4.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,7% · 4.050 lượt ghi nhận · 4.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 87,7% · 4.194 lượt ghi nhận · 4.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,6% · 4.216 lượt ghi nhận · 4.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 87,2% · 4.411 lượt ghi nhận · 4.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 89,3% · 4.119 lượt ghi nhận · 4.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 3,4 phút · 4.281 lượt ghi nhận · 4.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3,2 phút · 4.055 lượt ghi nhận · 4.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3,0 phút · 4.050 lượt ghi nhận · 4.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6,6 phút · 4.194 lượt ghi nhận · 4.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,6 phút · 4.216 lượt ghi nhận · 4.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,0 phút · 4.411 lượt ghi nhận · 4.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3,1 phút · 4.119 lượt ghi nhận · 4.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 4.281 · 4.281 lượt ghi nhận · 4.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.055 · 4.055 lượt ghi nhận · 4.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.050 · 4.050 lượt ghi nhận · 4.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.194 · 4.194 lượt ghi nhận · 4.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.216 · 4.216 lượt ghi nhận · 4.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4.411 · 4.411 lượt ghi nhận · 4.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.119 · 4.119 lượt ghi nhận · 4.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai89,9%3,4 phút4.2464.281
Thứ Ba90,4%3,2 phút4.0174.055
Thứ Tư89,7%3,0 phút4.0294.050
Thứ Năm87,7%6,6 phút4.1364.194
Thứ Sáu86,6%7,6 phút4.1644.216
Thứ Bảy87,2%5,0 phút4.3584.411
Chủ Nhật89,3%3,1 phút4.0904.119

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,0% · 2.801 lượt ghi nhận · 2.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 88,6% · 2.504 lượt ghi nhận · 2.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 85,0% · 2.832 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 88,8% · 2.572 lượt ghi nhận · 2.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 90,7% · 2.682 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 88,1% · 2.700 lượt ghi nhận · 2.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 86,3% · 1.382 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 91,1% · 1.343 lượt ghi nhận · 1.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 93,3% · 2.566 lượt ghi nhận · 2.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,1% · 2.632 lượt ghi nhận · 2.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,6% · 2.532 lượt ghi nhận · 2.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,9% · 2.780 lượt ghi nhận · 2.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,8 phút · 2.801 lượt ghi nhận · 2.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,8 phút · 2.504 lượt ghi nhận · 2.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,7 phút · 2.832 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 4,5 phút · 2.572 lượt ghi nhận · 2.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3,7 phút · 2.682 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 6,3 phút · 2.700 lượt ghi nhận · 2.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 7,8 phút · 1.382 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2,3 phút · 1.343 lượt ghi nhận · 1.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -0,2 phút · 2.566 lượt ghi nhận · 2.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,8 phút · 2.632 lượt ghi nhận · 2.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2,6 phút · 2.532 lượt ghi nhận · 2.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 4,5 phút · 2.780 lượt ghi nhận · 2.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 2.801 · 2.801 lượt ghi nhận · 2.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.504 · 2.504 lượt ghi nhận · 2.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.832 · 2.832 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.572 · 2.572 lượt ghi nhận · 2.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.682 · 2.682 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.700 · 2.700 lượt ghi nhận · 2.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.382 · 1.382 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.343 · 1.343 lượt ghi nhận · 1.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.566 · 2.566 lượt ghi nhận · 2.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.632 · 2.632 lượt ghi nhận · 2.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.532 · 2.532 lượt ghi nhận · 2.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.780 · 2.780 lượt ghi nhận · 2.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,0%5,8 phút2.7632.801
th288,6%3,8 phút2.4902.504
th385,0%9,7 phút2.7572.832
th488,8%4,5 phút2.5532.572
th590,7%3,7 phút2.6652.682
th688,1%6,3 phút2.6872.700
th786,3%7,8 phút1.3681.382
th891,1%2,3 phút1.3391.343
th993,3%-0,2 phút2.5542.566
th1089,1%3,8 phút2.6042.632
th1190,6%2,6 phút2.5002.532
th1285,9%4,5 phút2.7602.780

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,8% 25.745
  • Trễ trên 15 phút 11,2% 3.295
  • Bị huỷ 1,0% 286
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.