Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 318.971 Quốc tế 0,0% 8 So với 2019 +2,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 318.979 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 323.917 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 366.269 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 326.425 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 350.506 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 368.872 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 308.692 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 312.368 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 274.983 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 346.341 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 386.375 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 363.023 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 329.207 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 331.389 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 368.578 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 319.582 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 356.761 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 362.601 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 313.800 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 317.773 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 284.654 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 358.481 −6,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 391.525 −3,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 361.210 −5,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -2,6phút · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,0phút 07:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 29.326 Sân bay quốc tế Kona
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 96,0% · 1.243 lượt ghi nhận · 1.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 96,2% · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 95,2% · 2.368 lượt ghi nhận · 2.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,7% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 93,8% · 2.116 lượt ghi nhận · 2.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 89,0% · 2.003 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,5% · 1.712 lượt ghi nhận · 1.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,6% · 3.092 lượt ghi nhận · 3.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,9% · 2.164 lượt ghi nhận · 2.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 83,8% · 2.290 lượt ghi nhận · 2.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 87,8% · 1.474 lượt ghi nhận · 1.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 80,6% · 961 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 85,5% · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 90,0% · 1.563 lượt ghi nhận · 1.543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 90,4% · 1.487 lượt ghi nhận · 1.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 88,5% · 2.461 lượt ghi nhận · 2.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 91,7% · 868 lượt ghi nhận · 853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 90,0% · 373 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,4 4,4 -2,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -1,8 phút · 1.243 lượt ghi nhận · 1.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -2,6 phút · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -0,8 phút · 2.368 lượt ghi nhận · 2.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 0,8 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1,3 phút · 2.116 lượt ghi nhận · 2.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,6 phút · 2.003 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,9 phút · 1.712 lượt ghi nhận · 1.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 6,9 phút · 3.092 lượt ghi nhận · 3.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 8,4 phút · 2.164 lượt ghi nhận · 2.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 8,3 phút · 2.290 lượt ghi nhận · 2.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 4,6 phút · 1.474 lượt ghi nhận · 1.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8,4 phút · 961 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 5,2 phút · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 3,2 phút · 1.563 lượt ghi nhận · 1.543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2,1 phút · 1.487 lượt ghi nhận · 1.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 11,4 phút · 2.461 lượt ghi nhận · 2.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 0,6 phút · 868 lượt ghi nhận · 853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 0,6 phút · 373 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.092 1.546 0
00:00 · 8 · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.243 · 1.243 lượt ghi nhận · 1.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 768 · 768 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.368 · 2.368 lượt ghi nhận · 2.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2.116 · 2.116 lượt ghi nhận · 2.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.003 · 2.003 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.712 · 1.712 lượt ghi nhận · 1.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.092 · 3.092 lượt ghi nhận · 3.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.164 · 2.164 lượt ghi nhận · 2.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.290 · 2.290 lượt ghi nhận · 2.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.474 · 1.474 lượt ghi nhận · 1.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 961 · 961 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.003 · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.563 · 1.563 lượt ghi nhận · 1.543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.487 · 1.487 lượt ghi nhận · 1.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2.461 · 2.461 lượt ghi nhận · 2.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 868 · 868 lượt ghi nhận · 853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 373 · 373 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 96,0% -1,8 phút 1.237 1.243 07:00 96,2% -2,6 phút 764 768 08:00 95,2% -0,8 phút 2.335 2.368 09:00 94,7% 0,8 phút 1.362 1.372 10:00 93,8% 1,3 phút 2.107 2.116 11:00 89,0% 4,6 phút 1.981 2.003 12:00 84,5% 6,9 phút 1.701 1.712 13:00 84,6% 6,9 phút 3.072 3.092 14:00 81,9% 8,4 phút 2.149 2.164 15:00 83,8% 8,3 phút 2.269 2.290 16:00 87,8% 4,6 phút 1.454 1.474 17:00 80,6% 8,4 phút 946 961 18:00 85,5% 5,2 phút 994 1.003 19:00 90,0% 3,2 phút 1.543 1.563 20:00 90,4% 2,1 phút 1.467 1.487 21:00 88,5% 11,4 phút 2.428 2.461 22:00 91,7% 0,6 phút 853 868 23:00 90,0% 0,6 phút 370 373
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,9% · 4.281 lượt ghi nhận · 4.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 90,4% · 4.055 lượt ghi nhận · 4.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,7% · 4.050 lượt ghi nhận · 4.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 87,7% · 4.194 lượt ghi nhận · 4.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,6% · 4.216 lượt ghi nhận · 4.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 87,2% · 4.411 lượt ghi nhận · 4.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 89,3% · 4.119 lượt ghi nhận · 4.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 7,6 3,8 0,0
Thứ Hai · 3,4 phút · 4.281 lượt ghi nhận · 4.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3,2 phút · 4.055 lượt ghi nhận · 4.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3,0 phút · 4.050 lượt ghi nhận · 4.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6,6 phút · 4.194 lượt ghi nhận · 4.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,6 phút · 4.216 lượt ghi nhận · 4.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,0 phút · 4.411 lượt ghi nhận · 4.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3,1 phút · 4.119 lượt ghi nhận · 4.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.411 2.206 0
Thứ Hai · 4.281 · 4.281 lượt ghi nhận · 4.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.055 · 4.055 lượt ghi nhận · 4.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.050 · 4.050 lượt ghi nhận · 4.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.194 · 4.194 lượt ghi nhận · 4.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.216 · 4.216 lượt ghi nhận · 4.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4.411 · 4.411 lượt ghi nhận · 4.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.119 · 4.119 lượt ghi nhận · 4.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 89,9% 3,4 phút 4.246 4.281 Thứ Ba 90,4% 3,2 phút 4.017 4.055 Thứ Tư 89,7% 3,0 phút 4.029 4.050 Thứ Năm 87,7% 6,6 phút 4.136 4.194 Thứ Sáu 86,6% 7,6 phút 4.164 4.216 Thứ Bảy 87,2% 5,0 phút 4.358 4.411 Chủ Nhật 89,3% 3,1 phút 4.090 4.119
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,0% · 2.801 lượt ghi nhận · 2.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 88,6% · 2.504 lượt ghi nhận · 2.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 85,0% · 2.832 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 88,8% · 2.572 lượt ghi nhận · 2.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 90,7% · 2.682 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 88,1% · 2.700 lượt ghi nhận · 2.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 86,3% · 1.382 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 91,1% · 1.343 lượt ghi nhận · 1.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 93,3% · 2.566 lượt ghi nhận · 2.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,1% · 2.632 lượt ghi nhận · 2.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,6% · 2.532 lượt ghi nhận · 2.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,9% · 2.780 lượt ghi nhận · 2.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,7 4,8 -0,2
th1 · 5,8 phút · 2.801 lượt ghi nhận · 2.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,8 phút · 2.504 lượt ghi nhận · 2.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,7 phút · 2.832 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 4,5 phút · 2.572 lượt ghi nhận · 2.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3,7 phút · 2.682 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 6,3 phút · 2.700 lượt ghi nhận · 2.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 7,8 phút · 1.382 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2,3 phút · 1.343 lượt ghi nhận · 1.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -0,2 phút · 2.566 lượt ghi nhận · 2.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,8 phút · 2.632 lượt ghi nhận · 2.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2,6 phút · 2.532 lượt ghi nhận · 2.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 4,5 phút · 2.780 lượt ghi nhận · 2.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.832 1.416 0
th1 · 2.801 · 2.801 lượt ghi nhận · 2.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.504 · 2.504 lượt ghi nhận · 2.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.832 · 2.832 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.572 · 2.572 lượt ghi nhận · 2.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.682 · 2.682 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.700 · 2.700 lượt ghi nhận · 2.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.382 · 1.382 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.343 · 1.343 lượt ghi nhận · 1.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.566 · 2.566 lượt ghi nhận · 2.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.632 · 2.632 lượt ghi nhận · 2.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.532 · 2.532 lượt ghi nhận · 2.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.780 · 2.780 lượt ghi nhận · 2.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,0% 5,8 phút 2.763 2.801 th2 88,6% 3,8 phút 2.490 2.504 th3 85,0% 9,7 phút 2.757 2.832 th4 88,8% 4,5 phút 2.553 2.572 th5 90,7% 3,7 phút 2.665 2.682 th6 88,1% 6,3 phút 2.687 2.700 th7 86,3% 7,8 phút 1.368 1.382 th8 91,1% 2,3 phút 1.339 1.343 th9 93,3% -0,2 phút 2.554 2.566 th10 89,1% 3,8 phút 2.604 2.632 th11 90,6% 2,6 phút 2.500 2.532 th12 85,9% 4,5 phút 2.760 2.780
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,8% 25.745 Trễ trên 15 phút 11,2% 3.295 Bị huỷ 1,0% 286 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →