Quốc gia › Hoa Kỳ › Hilo › ITO Hilo (ITO) ITO / PHTO
Chính thức · tháng 5/2026 118.066
Sân bay quốc tế Hilo đón 118.066 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +17,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 118.066 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 115.460 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 112.404 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 111.351 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 111.242 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 121.596 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 108.484 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 119.664 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 103.705 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 118.459 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 134.559 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 124.395 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 120.580 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 116.924 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 123.047 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 105.830 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 113.472 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 118.429 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 106.309 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 112.396 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 100.381 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 111.387 −2,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 128.068 +2,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 118.909 −3,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -2,0phút · 1.281 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,4phút 06:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 12.180 Sân bay quốc tế Hilo
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 97,4% · 1.281 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95,9% · 872 lượt ghi nhận · 870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 95,0% · 1.353 lượt ghi nhận · 1.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 92,1% · 703 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 91,3% · 509 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 93,9% · 815 lượt ghi nhận · 801 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 88,9% · 784 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 87,1% · 711 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 83,6% · 1.095 lượt ghi nhận · 1.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 81,0% · 825 lượt ghi nhận · 821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,0% · 654 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 87,9% · 1.116 lượt ghi nhận · 1.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 86,7% · 871 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 84,8% · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,4 3,7 -2,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -2,0 phút · 1.281 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -1,5 phút · 872 lượt ghi nhận · 870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -0,6 phút · 1.353 lượt ghi nhận · 1.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1,9 phút · 703 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2,2 phút · 509 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 0,4 phút · 815 lượt ghi nhận · 801 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4,5 phút · 784 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 5,9 phút · 711 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7,4 phút · 1.095 lượt ghi nhận · 1.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 7,5 phút · 825 lượt ghi nhận · 821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 9,4 phút · 654 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3,9 phút · 1.116 lượt ghi nhận · 1.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 3,5 phút · 871 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 6,2 phút · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.353 677 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.281 · 1.281 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 872 · 872 lượt ghi nhận · 870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.353 · 1.353 lượt ghi nhận · 1.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 703 · 703 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 509 · 509 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 815 · 815 lượt ghi nhận · 801 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 784 · 784 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 711 · 711 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.095 · 1.095 lượt ghi nhận · 1.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 825 · 825 lượt ghi nhận · 821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 654 · 654 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.116 · 1.116 lượt ghi nhận · 1.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 871 · 871 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 159 · 159 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 06:00 97,4% -2,0 phút 1.272 1.281 07:00 95,9% -1,5 phút 870 872 08:00 95,0% -0,6 phút 1.349 1.353 09:00 92,1% 1,9 phút 695 703 10:00 91,3% 2,2 phút 495 509 11:00 93,9% 0,4 phút 801 815 12:00 88,9% 4,5 phút 772 784 13:00 87,1% 5,9 phút 706 711 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 157 157 15:00 83,6% 7,4 phút 1.083 1.095 16:00 81,0% 7,5 phút 821 825 17:00 78,0% 9,4 phút 645 654 18:00 87,9% 3,9 phút 1.111 1.116 19:00 86,7% 3,5 phút 863 871 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 159 21:00 84,8% 6,2 phút 270 273 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,6% · 1.808 lượt ghi nhận · 1.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 90,7% · 1.711 lượt ghi nhận · 1.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 91,0% · 1.711 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 88,4% · 1.782 lượt ghi nhận · 1.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,9% · 1.787 lượt ghi nhận · 1.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 90,6% · 1.738 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 89,5% · 1.643 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 6,2 3,1 0,0
Thứ Hai · 2,2 phút · 1.808 lượt ghi nhận · 1.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,0 phút · 1.711 lượt ghi nhận · 1.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2,1 phút · 1.711 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3,5 phút · 1.782 lượt ghi nhận · 1.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 6,2 phút · 1.787 lượt ghi nhận · 1.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2,6 phút · 1.738 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2,5 phút · 1.643 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.808 904 0
Thứ Hai · 1.808 · 1.808 lượt ghi nhận · 1.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.711 · 1.711 lượt ghi nhận · 1.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.711 · 1.711 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.782 · 1.782 lượt ghi nhận · 1.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.787 · 1.787 lượt ghi nhận · 1.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.738 · 1.738 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.643 · 1.643 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 89,6% 2,2 phút 1.793 1.808 Thứ Ba 90,7% 2,0 phút 1.691 1.711 Thứ Tư 91,0% 2,1 phút 1.704 1.711 Thứ Năm 88,4% 3,5 phút 1.760 1.782 Thứ Sáu 85,9% 6,2 phút 1.769 1.787 Thứ Bảy 90,6% 2,6 phút 1.719 1.738 Chủ Nhật 89,5% 2,5 phút 1.634 1.643
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 86,8% · 1.137 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 89,8% · 1.028 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,3% · 1.122 lượt ghi nhận · 1.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,3% · 1.147 lượt ghi nhận · 1.137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,6% · 1.137 lượt ghi nhận · 1.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 90,3% · 1.096 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 89,9% · 592 lượt ghi nhận · 581 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 95,3% · 560 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 94,9% · 1.066 lượt ghi nhận · 1.060 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,4% · 1.092 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 91,4% · 1.079 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 86,2% · 1.124 lượt ghi nhận · 1.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 5,4 2,2 -1,0
th1 · 5,2 phút · 1.137 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,0 phút · 1.028 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,4 phút · 1.122 lượt ghi nhận · 1.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,2 phút · 1.147 lượt ghi nhận · 1.137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4,4 phút · 1.137 lượt ghi nhận · 1.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2,9 phút · 1.096 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 4,0 phút · 592 lượt ghi nhận · 581 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · -0,8 phút · 560 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -1,0 phút · 1.066 lượt ghi nhận · 1.060 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,6 phút · 1.092 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2,0 phút · 1.079 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3,9 phút · 1.124 lượt ghi nhận · 1.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.147 574 0
th1 · 1.137 · 1.137 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.028 · 1.028 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.122 · 1.122 lượt ghi nhận · 1.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.147 · 1.147 lượt ghi nhận · 1.137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.137 · 1.137 lượt ghi nhận · 1.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.096 · 1.096 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 592 · 592 lượt ghi nhận · 581 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 560 · 560 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.066 · 1.066 lượt ghi nhận · 1.060 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.092 · 1.092 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.079 · 1.079 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.124 · 1.124 lượt ghi nhận · 1.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 86,8% 5,2 phút 1.117 1.137 th2 89,8% 3,0 phút 1.026 1.028 th3 86,3% 5,4 phút 1.092 1.122 th4 87,3% 3,2 phút 1.137 1.147 th5 87,6% 4,4 phút 1.132 1.137 th6 90,3% 2,9 phút 1.087 1.096 th7 89,9% 4,0 phút 581 592 th8 95,3% -0,8 phút 558 560 th9 94,9% -1,0 phút 1.060 1.066 th10 90,4% 2,6 phút 1.085 1.092 th11 91,4% 2,0 phút 1.072 1.079 th12 86,2% 3,9 phút 1.123 1.124
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,6% 10.788 Trễ trên 15 phút 10,5% 1.282 Bị huỷ 0,9% 110 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →