William P. Hobby (HOU)

HOU / KHOU · khai thác bởi Houston Airport System

Chính thức · tháng 5/2026

1.171.957

Sân bay William P. Hobby đón 1.171.957 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 94,5% 1.107.805
  • Quốc tế 5,5% 64.152
So với 2019 -8,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 1.171.957 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 1.041.571 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 1.146.026 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 875.073 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 877.126 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 1.131.455 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 1.054.467 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 1.243.541 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 1.087.913 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.148.202 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 1.341.778 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 1.308.809 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 1.223.913 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 1.120.139 −9,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 1.186.347 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 909.105 −13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 921.013 −13,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 1.204.675 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 1.142.729 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 1.210.058 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 1.051.376 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 1.123.746 +0,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 1.328.116 +1,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 1.362.151 +8,4% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,2phút · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,9phút06:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận99.657Sân bay William P. Hobby

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,5% · 3.602 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,6% · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,5% · 4.603 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,5% · 9.431 lượt ghi nhận · 9.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,0% · 4.470 lượt ghi nhận · 4.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,3% · 7.086 lượt ghi nhận · 6.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,6% · 6.223 lượt ghi nhận · 6.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,9% · 5.098 lượt ghi nhận · 5.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,3% · 5.283 lượt ghi nhận · 5.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 69,9% · 6.277 lượt ghi nhận · 6.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 69,9% · 5.048 lượt ghi nhận · 5.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,1% · 5.206 lượt ghi nhận · 5.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,8% · 4.508 lượt ghi nhận · 4.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,8% · 6.992 lượt ghi nhận · 6.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,9% · 4.853 lượt ghi nhận · 4.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,8% · 8.118 lượt ghi nhận · 8.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 64,8% · 4.037 lượt ghi nhận · 4.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 62,1% · 4.216 lượt ghi nhận · 4.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,9 phút · 3.602 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,2 phút · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,0 phút · 4.603 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,1 phút · 9.431 lượt ghi nhận · 9.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,7 phút · 4.470 lượt ghi nhận · 4.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,5 phút · 7.086 lượt ghi nhận · 6.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,3 phút · 6.223 lượt ghi nhận · 6.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14,0 phút · 5.098 lượt ghi nhận · 5.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,1 phút · 5.283 lượt ghi nhận · 5.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,2 phút · 6.277 lượt ghi nhận · 6.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,4 phút · 5.048 lượt ghi nhận · 5.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,4 phút · 5.206 lượt ghi nhận · 5.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,0 phút · 4.508 lượt ghi nhận · 4.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16,5 phút · 6.992 lượt ghi nhận · 6.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,0 phút · 4.853 lượt ghi nhận · 4.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 17,1 phút · 8.118 lượt ghi nhận · 8.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 17,9 phút · 4.037 lượt ghi nhận · 4.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 20,1 phút · 4.216 lượt ghi nhận · 4.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.602 · 3.602 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.604 · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4.603 · 4.603 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9.431 · 9.431 lượt ghi nhận · 9.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4.470 · 4.470 lượt ghi nhận · 4.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7.086 · 7.086 lượt ghi nhận · 6.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.223 · 6.223 lượt ghi nhận · 6.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5.098 · 5.098 lượt ghi nhận · 5.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 5.283 · 5.283 lượt ghi nhận · 5.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6.277 · 6.277 lượt ghi nhận · 6.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5.048 · 5.048 lượt ghi nhận · 5.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.206 · 5.206 lượt ghi nhận · 5.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.508 · 4.508 lượt ghi nhận · 4.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 6.992 · 6.992 lượt ghi nhận · 6.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.853 · 4.853 lượt ghi nhận · 4.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 8.118 · 8.118 lượt ghi nhận · 8.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4.037 · 4.037 lượt ghi nhận · 4.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 4.216 · 4.216 lượt ghi nhận · 4.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được01
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,5%0,9 phút3.5743.602
06:0095,6%0,2 phút4.5394.604
07:0092,5%2,0 phút4.5674.603
08:0090,5%3,1 phút9.3409.431
09:0089,0%5,7 phút4.4204.470
10:0085,3%6,5 phút6.9807.086
11:0082,6%9,3 phút6.1516.223
12:0075,9%14,0 phút5.0365.098
13:0077,3%12,1 phút5.2375.283
14:0069,9%16,2 phút6.2316.277
15:0069,9%16,4 phút5.0205.048
16:0071,1%16,4 phút5.1605.206
17:0067,8%18,0 phút4.4774.508
18:0069,8%16,5 phút6.8776.992
19:0061,9%20,0 phút4.8224.853
20:0065,8%17,1 phút8.0178.118
21:0064,8%17,9 phút4.0104.037
22:0062,1%20,1 phút4.1834.216
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,1% · 14.968 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,7% · 13.536 lượt ghi nhận · 13.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,0% · 13.286 lượt ghi nhận · 13.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,0% · 14.731 lượt ghi nhận · 14.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,6% · 14.845 lượt ghi nhận · 14.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,2% · 12.846 lượt ghi nhận · 12.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,8% · 15.445 lượt ghi nhận · 15.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,7 phút · 14.968 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,7 phút · 13.536 lượt ghi nhận · 13.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,4 phút · 13.286 lượt ghi nhận · 13.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,1 phút · 14.731 lượt ghi nhận · 14.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,0 phút · 14.845 lượt ghi nhận · 14.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,6 phút · 12.846 lượt ghi nhận · 12.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,9 phút · 15.445 lượt ghi nhận · 15.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 14.968 · 14.968 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13.536 · 13.536 lượt ghi nhận · 13.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13.286 · 13.286 lượt ghi nhận · 13.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14.731 · 14.731 lượt ghi nhận · 14.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14.845 · 14.845 lượt ghi nhận · 14.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12.846 · 12.846 lượt ghi nhận · 12.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15.445 · 15.445 lượt ghi nhận · 15.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,1%12,7 phút14.84714.968
Thứ Ba81,7%8,7 phút13.33113.536
Thứ Tư79,0%10,4 phút13.15813.286
Thứ Năm76,0%12,1 phút14.59414.731
Thứ Sáu76,6%12,0 phút14.70314.845
Thứ Bảy77,2%11,6 phút12.74612.846
Chủ Nhật73,8%13,9 phút15.26315.445

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,0% · 8.203 lượt ghi nhận · 7.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,9% · 7.715 lượt ghi nhận · 7.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,0% · 9.272 lượt ghi nhận · 9.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,3% · 9.042 lượt ghi nhận · 9.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 70,8% · 9.275 lượt ghi nhận · 9.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 64,1% · 9.446 lượt ghi nhận · 9.346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 67,8% · 5.093 lượt ghi nhận · 5.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,6% · 4.640 lượt ghi nhận · 4.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,1% · 8.859 lượt ghi nhận · 8.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 80,8% · 9.772 lượt ghi nhận · 9.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,0% · 9.073 lượt ghi nhận · 8.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,7% · 9.267 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,7 phút · 8.203 lượt ghi nhận · 7.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,3 phút · 7.715 lượt ghi nhận · 7.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,2 phút · 9.272 lượt ghi nhận · 9.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,4 phút · 9.042 lượt ghi nhận · 9.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,9 phút · 9.275 lượt ghi nhận · 9.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,9 phút · 9.446 lượt ghi nhận · 9.346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,9 phút · 5.093 lượt ghi nhận · 5.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,0 phút · 4.640 lượt ghi nhận · 4.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,6 phút · 8.859 lượt ghi nhận · 8.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,2 phút · 9.772 lượt ghi nhận · 9.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,3 phút · 9.073 lượt ghi nhận · 8.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,5 phút · 9.267 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 8.203 · 8.203 lượt ghi nhận · 7.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7.715 · 7.715 lượt ghi nhận · 7.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9.272 · 9.272 lượt ghi nhận · 9.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9.042 · 9.042 lượt ghi nhận · 9.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9.275 · 9.275 lượt ghi nhận · 9.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9.446 · 9.446 lượt ghi nhận · 9.346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5.093 · 5.093 lượt ghi nhận · 5.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 4.640 · 4.640 lượt ghi nhận · 4.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8.859 · 8.859 lượt ghi nhận · 8.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9.772 · 9.772 lượt ghi nhận · 9.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9.073 · 9.073 lượt ghi nhận · 8.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9.267 · 9.267 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,0%5,7 phút7.8408.203
th282,9%7,3 phút7.6747.715
th373,0%14,2 phút9.1699.272
th476,3%12,4 phút9.0079.042
th570,8%15,9 phút9.1979.275
th664,1%20,9 phút9.3469.446
th767,8%18,9 phút5.0535.093
th877,6%12,0 phút4.6234.640
th986,1%4,6 phút8.8358.859
th1080,8%9,2 phút9.7189.772
th1182,0%8,3 phút8.9569.073
th1277,7%12,5 phút9.2249.267

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,3% 76.064
  • Trễ trên 15 phút 22,7% 22.578
  • Bị huỷ 1,0% 1.015
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.