Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 94,5% 1.107.805 Quốc tế 5,5% 64.152 So với 2019 -8,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 1.171.957 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 1.041.571 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 1.146.026 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 875.073 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 877.126 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 1.131.455 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 1.054.467 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 1.243.541 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 1.087.913 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 1.148.202 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 1.341.778 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 1.308.809 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 1.223.913 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 1.120.139 −9,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 1.186.347 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 909.105 −13,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 921.013 −13,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 1.204.675 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 1.142.729 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 1.210.058 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 1.051.376 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 1.123.746 +0,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 1.328.116 +1,6% US BTS T-100 tháng 6/2024 1.362.151 +8,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,2phút · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,9phút 06:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận 99.657 Sân bay William P. Hobby
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,5% · 3.602 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,6% · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,5% · 4.603 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,5% · 9.431 lượt ghi nhận · 9.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,0% · 4.470 lượt ghi nhận · 4.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,3% · 7.086 lượt ghi nhận · 6.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,6% · 6.223 lượt ghi nhận · 6.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,9% · 5.098 lượt ghi nhận · 5.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,3% · 5.283 lượt ghi nhận · 5.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 69,9% · 6.277 lượt ghi nhận · 6.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 69,9% · 5.048 lượt ghi nhận · 5.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,1% · 5.206 lượt ghi nhận · 5.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,8% · 4.508 lượt ghi nhận · 4.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,8% · 6.992 lượt ghi nhận · 6.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,9% · 4.853 lượt ghi nhận · 4.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,8% · 8.118 lượt ghi nhận · 8.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 64,8% · 4.037 lượt ghi nhận · 4.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 62,1% · 4.216 lượt ghi nhận · 4.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,1 10,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,9 phút · 3.602 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,2 phút · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,0 phút · 4.603 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,1 phút · 9.431 lượt ghi nhận · 9.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,7 phút · 4.470 lượt ghi nhận · 4.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,5 phút · 7.086 lượt ghi nhận · 6.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,3 phút · 6.223 lượt ghi nhận · 6.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14,0 phút · 5.098 lượt ghi nhận · 5.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,1 phút · 5.283 lượt ghi nhận · 5.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,2 phút · 6.277 lượt ghi nhận · 6.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,4 phút · 5.048 lượt ghi nhận · 5.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,4 phút · 5.206 lượt ghi nhận · 5.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,0 phút · 4.508 lượt ghi nhận · 4.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16,5 phút · 6.992 lượt ghi nhận · 6.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,0 phút · 4.853 lượt ghi nhận · 4.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 17,1 phút · 8.118 lượt ghi nhận · 8.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 17,9 phút · 4.037 lượt ghi nhận · 4.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 20,1 phút · 4.216 lượt ghi nhận · 4.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 9.431 4.716 0
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.602 · 3.602 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.604 · 4.604 lượt ghi nhận · 4.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4.603 · 4.603 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9.431 · 9.431 lượt ghi nhận · 9.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4.470 · 4.470 lượt ghi nhận · 4.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7.086 · 7.086 lượt ghi nhận · 6.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.223 · 6.223 lượt ghi nhận · 6.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5.098 · 5.098 lượt ghi nhận · 5.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 5.283 · 5.283 lượt ghi nhận · 5.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6.277 · 6.277 lượt ghi nhận · 6.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5.048 · 5.048 lượt ghi nhận · 5.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.206 · 5.206 lượt ghi nhận · 5.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.508 · 4.508 lượt ghi nhận · 4.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 6.992 · 6.992 lượt ghi nhận · 6.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.853 · 4.853 lượt ghi nhận · 4.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 8.118 · 8.118 lượt ghi nhận · 8.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4.037 · 4.037 lượt ghi nhận · 4.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 4.216 · 4.216 lượt ghi nhận · 4.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 1 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,5% 0,9 phút 3.574 3.602 06:00 95,6% 0,2 phút 4.539 4.604 07:00 92,5% 2,0 phút 4.567 4.603 08:00 90,5% 3,1 phút 9.340 9.431 09:00 89,0% 5,7 phút 4.420 4.470 10:00 85,3% 6,5 phút 6.980 7.086 11:00 82,6% 9,3 phút 6.151 6.223 12:00 75,9% 14,0 phút 5.036 5.098 13:00 77,3% 12,1 phút 5.237 5.283 14:00 69,9% 16,2 phút 6.231 6.277 15:00 69,9% 16,4 phút 5.020 5.048 16:00 71,1% 16,4 phút 5.160 5.206 17:00 67,8% 18,0 phút 4.477 4.508 18:00 69,8% 16,5 phút 6.877 6.992 19:00 61,9% 20,0 phút 4.822 4.853 20:00 65,8% 17,1 phút 8.017 8.118 21:00 64,8% 17,9 phút 4.010 4.037 22:00 62,1% 20,1 phút 4.183 4.216 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,1% · 14.968 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,7% · 13.536 lượt ghi nhận · 13.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,0% · 13.286 lượt ghi nhận · 13.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,0% · 14.731 lượt ghi nhận · 14.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,6% · 14.845 lượt ghi nhận · 14.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,2% · 12.846 lượt ghi nhận · 12.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,8% · 15.445 lượt ghi nhận · 15.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 13,9 7,0 0,0
Thứ Hai · 12,7 phút · 14.968 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,7 phút · 13.536 lượt ghi nhận · 13.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,4 phút · 13.286 lượt ghi nhận · 13.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,1 phút · 14.731 lượt ghi nhận · 14.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,0 phút · 14.845 lượt ghi nhận · 14.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,6 phút · 12.846 lượt ghi nhận · 12.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,9 phút · 15.445 lượt ghi nhận · 15.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 15.445 7.723 0
Thứ Hai · 14.968 · 14.968 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13.536 · 13.536 lượt ghi nhận · 13.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13.286 · 13.286 lượt ghi nhận · 13.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14.731 · 14.731 lượt ghi nhận · 14.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14.845 · 14.845 lượt ghi nhận · 14.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12.846 · 12.846 lượt ghi nhận · 12.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15.445 · 15.445 lượt ghi nhận · 15.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 76,1% 12,7 phút 14.847 14.968 Thứ Ba 81,7% 8,7 phút 13.331 13.536 Thứ Tư 79,0% 10,4 phút 13.158 13.286 Thứ Năm 76,0% 12,1 phút 14.594 14.731 Thứ Sáu 76,6% 12,0 phút 14.703 14.845 Thứ Bảy 77,2% 11,6 phút 12.746 12.846 Chủ Nhật 73,8% 13,9 phút 15.263 15.445
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,0% · 8.203 lượt ghi nhận · 7.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,9% · 7.715 lượt ghi nhận · 7.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,0% · 9.272 lượt ghi nhận · 9.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,3% · 9.042 lượt ghi nhận · 9.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 70,8% · 9.275 lượt ghi nhận · 9.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 64,1% · 9.446 lượt ghi nhận · 9.346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 67,8% · 5.093 lượt ghi nhận · 5.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,6% · 4.640 lượt ghi nhận · 4.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,1% · 8.859 lượt ghi nhận · 8.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 80,8% · 9.772 lượt ghi nhận · 9.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,0% · 9.073 lượt ghi nhận · 8.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,7% · 9.267 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,9 10,4 0,0
th1 · 5,7 phút · 8.203 lượt ghi nhận · 7.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,3 phút · 7.715 lượt ghi nhận · 7.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,2 phút · 9.272 lượt ghi nhận · 9.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,4 phút · 9.042 lượt ghi nhận · 9.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,9 phút · 9.275 lượt ghi nhận · 9.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,9 phút · 9.446 lượt ghi nhận · 9.346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,9 phút · 5.093 lượt ghi nhận · 5.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,0 phút · 4.640 lượt ghi nhận · 4.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,6 phút · 8.859 lượt ghi nhận · 8.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,2 phút · 9.772 lượt ghi nhận · 9.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,3 phút · 9.073 lượt ghi nhận · 8.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,5 phút · 9.267 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 9.772 4.886 0
th1 · 8.203 · 8.203 lượt ghi nhận · 7.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7.715 · 7.715 lượt ghi nhận · 7.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9.272 · 9.272 lượt ghi nhận · 9.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9.042 · 9.042 lượt ghi nhận · 9.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9.275 · 9.275 lượt ghi nhận · 9.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9.446 · 9.446 lượt ghi nhận · 9.346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5.093 · 5.093 lượt ghi nhận · 5.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 4.640 · 4.640 lượt ghi nhận · 4.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8.859 · 8.859 lượt ghi nhận · 8.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9.772 · 9.772 lượt ghi nhận · 9.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9.073 · 9.073 lượt ghi nhận · 8.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9.267 · 9.267 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,0% 5,7 phút 7.840 8.203 th2 82,9% 7,3 phút 7.674 7.715 th3 73,0% 14,2 phút 9.169 9.272 th4 76,3% 12,4 phút 9.007 9.042 th5 70,8% 15,9 phút 9.197 9.275 th6 64,1% 20,9 phút 9.346 9.446 th7 67,8% 18,9 phút 5.053 5.093 th8 77,6% 12,0 phút 4.623 4.640 th9 86,1% 4,6 phút 8.835 8.859 th10 80,8% 9,2 phút 9.718 9.772 th11 82,0% 8,3 phút 8.956 9.073 th12 77,7% 12,5 phút 9.224 9.267
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,3% 76.064 Trễ trên 15 phút 22,7% 22.578 Bị huỷ 1,0% 1.015 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →