ICAO KHOU

William P. Hobby, Houston (HOU)

Sân bay William P. Hobby phục vụ 1.248.995 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 6,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18.4908.746▲ 3,0%
Tháng 28.4638.388▼ 0,9%
Tháng 310.2519.992▼ 2,5%
Tháng 49.9989.662▼ 3,4%
Tháng 510.2249.821▼ 3,9%
Tháng 610.7419.970▼ 7,2%
Tháng 711.10510.438▼ 6,0%
Tháng 810.074––
Tháng 99.645––
Tháng 1010.559–đang tích luỹ
Tháng 119.811––
Tháng 1210.029––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)69.27267.017▼ 3,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1921.013877.126▼ 4,8%
Tháng 2909.105875.073▼ 3,7%
Tháng 31.186.3471.146.026▼ 3,4%
Tháng 41.120.1391.041.571▼ 7,0%
Tháng 51.223.9131.171.957▼ 4,2%
Tháng 61.308.8091.222.788▼ 6,6%
Tháng 71.341.7781.248.995▼ 6,9%
Tháng 81.148.202––
Tháng 91.087.913––
Tháng 101.243.541–đang tích luỹ
Tháng 111.054.467––
Tháng 121.131.455––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8.011.1047.583.536▼ 5,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1691694▲ 0,3%
Tháng 2723721▼ 0,4%
Tháng 3800857▲ 7,1%
Tháng 4930945▲ 1,7%
Tháng 51.076947▼ 11,9%
Tháng 6922933▲ 1,2%
Tháng 79569560,0%
Tháng 8936––
Tháng 9899––
Tháng 10918–đang tích luỹ
Tháng 11728––
Tháng 12800––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.0986.053▼ 0,7%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.301.8041.348.013▲ 3,5%
Tháng 21.293.5231.276.281▼ 1,3%
Tháng 31.581.0521.544.552▼ 2,3%
Tháng 41.542.7911.484.754▼ 3,8%
Tháng 51.583.8021.515.328▼ 4,3%
Tháng 61.673.7621.542.720▼ 7,8%
Tháng 71.738.8501.619.254▼ 6,9%
Tháng 81.563.931––
Tháng 91.493.533––
Tháng 101.632.771–đang tích luỹ
Tháng 111.527.085––
Tháng 121.566.745––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.715.58410.330.902▼ 3,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 93,6% 9.767
  • Quốc tế 6,4% 671

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 17.9428.178▲ 3,0%
Tháng 27.9417.863▼ 1,0%
Tháng 39.5929.368▼ 2,3%
Tháng 49.4309.122▼ 3,3%
Tháng 59.6639.285▼ 3,9%
Tháng 610.0339.264▼ 7,7%
Tháng 710.3659.767▼ 5,8%
Tháng 89.573––
Tháng 99.205––
Tháng 1010.089–đang tích luỹ
Tháng 119.261––
Tháng 129.461––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)64.96662.847▼ 3,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1548568▲ 3,6%
Tháng 2522525▲ 0,6%
Tháng 3659624▼ 5,3%
Tháng 4568540▼ 4,9%
Tháng 5561536▼ 4,5%
Tháng 6708706▼ 0,3%
Tháng 7740671▼ 9,3%
Tháng 8501––
Tháng 9440––
Tháng 10470–đang tích luỹ
Tháng 11550––
Tháng 12568––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.3064.170▼ 3,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1852.590815.719▼ 4,3%
Tháng 2845.764820.083▼ 3,0%
Tháng 31.100.0041.084.718▼ 1,4%
Tháng 41.050.636983.760▼ 6,4%
Tháng 51.148.6251.107.805▼ 3,6%
Tháng 61.211.0771.128.170▼ 6,8%
Tháng 71.238.0861.153.345▼ 6,8%
Tháng 81.085.921––
Tháng 91.038.413––
Tháng 101.189.260–đang tích luỹ
Tháng 11998.036––
Tháng 121.071.888––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.446.7827.093.600▼ 4,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 168.42361.407▼ 10,3%
Tháng 263.34154.990▼ 13,2%
Tháng 386.34361.308▼ 29,0%
Tháng 469.50357.811▼ 16,8%
Tháng 575.28864.152▼ 14,8%
Tháng 697.73294.618▼ 3,2%
Tháng 7103.69295.650▼ 7,8%
Tháng 862.281––
Tháng 949.500––
Tháng 1054.281–đang tích luỹ
Tháng 1156.431––
Tháng 1259.567––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)564.322489.936▼ 13,2%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1690684▼ 0,9%
Tháng 2720712▼ 1,2%
Tháng 3797844▲ 6,0%
Tháng 4924935▲ 1,1%
Tháng 51.069919▼ 14,0%
Tháng 6911923▲ 1,3%
Tháng 7942949▲ 0,7%
Tháng 8929––
Tháng 9886––
Tháng 10904–đang tích luỹ
Tháng 11721––
Tháng 12792––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.0545.967▼ 1,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 119▲ 695,8%
Tháng 239▲ 213,0%
Tháng 3312▲ 259,1%
Tháng 4611▲ 85,5%
Tháng 5728▲ 292,3%
Tháng 61110▼ 8,3%
Tháng 7147▼ 47,5%
Tháng 88––
Tháng 913––
Tháng 1014–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4586▲ 92,3%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.218.0271.265.776▲ 3,9%
Tháng 21.214.0541.201.148▼ 1,1%
Tháng 31.476.4401.452.252▼ 1,6%
Tháng 41.450.9431.403.461▼ 3,3%
Tháng 51.493.5991.435.271▼ 3,9%
Tháng 61.559.4451.431.224▼ 8,2%
Tháng 71.619.5061.512.493▼ 6,6%
Tháng 81.487.711––
Tháng 91.428.839––
Tháng 101.562.672–đang tích luỹ
Tháng 111.445.151––
Tháng 121.482.259––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.032.0149.701.625▼ 3,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 183.77782.237▼ 1,8%
Tháng 279.46975.133▼ 5,5%
Tháng 3104.61292.300▼ 11,8%
Tháng 491.84881.293▼ 11,5%
Tháng 590.20380.057▼ 11,2%
Tháng 6114.317111.496▼ 2,5%
Tháng 7119.344106.761▼ 10,5%
Tháng 876.220––
Tháng 964.694––
Tháng 1070.099–đang tích luỹ
Tháng 1181.934––
Tháng 1284.486––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)683.570629.277▼ 7,9%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 170,7%65,1%▼ 8,0%
Tháng 270,3%68,6%▼ 2,4%
Tháng 375,0%74,2%▼ 1,1%
Tháng 472,6%70,2%▼ 3,4%
Tháng 577,3%77,3%▲ 0,1%
Tháng 678,2%79,3%▲ 1,4%
Tháng 777,2%77,1%0,0%
Tháng 873,4%––
Tháng 972,8%––
Tháng 1076,2%–đang tích luỹ
Tháng 1169,1%––
Tháng 1272,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,5%73,1%▼ 1,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 9.898 9.198 10.824 10.690 10.782 11.223 11.031 10.102 9.486 10.415 9.831 10.054
2025 8.490 8.463 10.251 9.998 10.224 10.741 11.105 10.074 9.645 10.559 9.811 10.029
2026 8.746 8.388 9.992 9.662 9.821 9.970 10.438
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

64,8% trong 4.726 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay William P. Hobby cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%86,1%▲ 2,6%
Tháng 283,1%82,6%▼ 0,6%
Tháng 381,5%64,3%▼ 21,1%
Tháng 477,9%74,6%▼ 4,2%
Tháng 575,2%66,1%▼ 12,1%
Tháng 666,3%61,8%▼ 6,8%
Tháng 767,8%64,8%▼ 4,4%
Tháng 877,6%––
Tháng 985,8%––
Tháng 1077,0%–đang tích luỹ
Tháng 1177,5%––
Tháng 1278,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,5%71,5%▼ 6,6%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,5phút · 4.411 chuyến ghi nhận · 4.345 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,1phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận98.300Sân bay William P. Hobby

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%0,9 phút3.6023.627
06:0095,5%0,5 phút4.3454.411
07:0092,3%2,2 phút4.6724.706
08:0090,1%3,3 phút9.0959.184
09:0088,8%5,8 phút4.3204.370
10:0085,0%6,9 phút6.8766.981
11:0081,5%10,0 phút5.9646.040
12:0074,9%14,7 phút5.0635.125
13:0076,4%12,9 phút5.0265.074
14:0068,1%17,6 phút6.3196.365
15:0068,2%17,4 phút4.9875.018
16:0069,4%18,2 phút4.9084.953
17:0065,8%19,3 phút4.5784.614
18:0068,2%17,7 phút6.5556.664
19:0060,0%21,6 phút4.8384.869
20:0064,3%18,1 phút7.8337.935
21:0062,5%19,5 phút3.9723.998
22:0060,4%21,2 phút4.3284.364
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,6%14,1 phút14.52614.657
Thứ Ba80,5%9,7 phút13.11313.327
Thứ Tư78,0%11,1 phút13.09913.215
Thứ Năm74,7%13,0 phút14.44414.565
Thứ Sáu75,5%12,8 phút14.54014.685
Thứ Bảy76,2%12,3 phút12.64412.746
Chủ Nhật72,8%14,6 phút14.91615.105

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,0%5,7 phút7.8408.203
T282,9%7,3 phút7.6747.715
T373,0%14,2 phút9.1699.272
T476,3%12,4 phút9.0079.042
T570,8%15,9 phút9.1979.275
T664,1%20,9 phút9.3469.446
T766,4%19,8 phút9.7799.866
T877,6%12,0 phút4.6234.640
T985,8%5,2 phút4.4474.452
T1079,6%10,0 phút8.0208.049
T1182,0%8,3 phút8.9569.073
T1277,7%12,5 phút9.2249.267

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 73.865
  • Trễ trên 15 phút 23,8% 23.417
  • Bị huỷ 1,0% 1.018
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 3 Sân bay William P. Hobby được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay William P. Hobby thải ra 677 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 8,6 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn615189677
CO (Carbon monoxide)tấn1.223569696
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn71,126,761,5
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn124158101
PM2.5 (Bụi mịn)tấn11,37,28,6
PM10 (Bụi)tấn12,47,88,6
Lead (Chì)kg16586,87,3
CO₂ (Carbon dioxide)tấn182.70376.549—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…