2.394 km · Nội địa

Baltimore-Washington Thurgood Marshall (BWI) – Denver (DEN)

Tháng 7/2026 có 516 chuyến bay khai thác giữa Baltimore-Washington Thurgood Marshall và Denver, tính cả hai chiều; 65,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1399382▼ 4,3%
Tháng 2368361▼ 1,9%
Tháng 3474415▼ 12,4%
Tháng 4479405▼ 15,4%
Tháng 5510413▼ 19,0%
Tháng 6601496▼ 17,5%
Tháng 7617516▼ 16,4%
Tháng 8560––
Tháng 9531––
Tháng 10538–đang tích luỹ
Tháng 11471––
Tháng 12479––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.4482.988▼ 13,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,9%80,1%▲ 2,8%
Tháng 278,3%77,3%▼ 1,3%
Tháng 382,1%68,7%▼ 16,3%
Tháng 479,1%80,0%▲ 1,1%
Tháng 570,0%72,4%▲ 3,4%
Tháng 669,4%61,1%▼ 12,0%
Tháng 766,5%65,3%▼ 1,8%
Tháng 876,1%––
Tháng 981,9%––
Tháng 1084,0%–đang tích luỹ
Tháng 1181,1%––
Tháng 1269,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,8%72,1%▼ 3,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11719▲ 11,8%
Tháng 218▲ 700,0%
Tháng 328▲ 300,0%
Tháng 400–
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 650▼ 100,0%
Tháng 71712▼ 29,4%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4349▲ 14,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 66,4%
  2. United Airlines 30,9%
  3. Frontier Airlines 2,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BWI → DEN

Chuyến theo lịch
5.214
Chuyến khai thác
5.155
Bị huỷ
59 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
75,3%

DEN → BWI

Chuyến theo lịch
5.250
Chuyến khai thác
5.199
Bị huỷ
51 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

BWI → DEN và DEN → BWI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 6.949 66,4% 70,8% 89
United Airlines UA 3.233 30,9% 85,8% 20
Frontier Airlines F9 282 2,7% 68,3% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,0phút · 441 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất36,0phút05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận10.464BWI–DEN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 97,5% · 441 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,3% · 544 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,2% · 729 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,9% · 1.000 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,1% · 948 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,1% · 768 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,3% · 225 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,9% · 381 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 64,4% · 330 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 67,6% · 596 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 59,2% · 390 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 72,7% · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,2% · 1.020 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,9% · 611 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 45,9% · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 51,7% · 247 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 77,7% · 651 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,0 phút · 441 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,9 phút · 544 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,2 phút · 729 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,6 phút · 1.000 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,6 phút · 948 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,4 phút · 768 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,6 phút · 225 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,4 phút · 381 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 19,1 phút · 330 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,2 phút · 596 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,5 phút · 390 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,9 phút · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,4 phút · 1.020 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,2 phút · 611 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 35,0 phút · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 29,9 phút · 247 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 7,5 phút · 651 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.000 · 1.000 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 948 · 948 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 768 · 768 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.084 · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.020 · 1.020 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 651 · 651 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0097,5%-1,0 phút438441
06:0093,3%0,9 phút539544
07:0089,2%4,2 phút724729
08:0087,9%4,6 phút9961.000
09:0088,1%4,6 phút940948
10:0081,1%9,4 phút762768
11:0076,3%10,6 phút224225
12:0074,9%12,4 phút375381
13:0064,4%19,1 phút323330
14:0067,6%17,2 phút589596
15:0059,2%25,5 phút380390
16:0072,7%17,9 phút1.0681.084
17:0062,2%24,4 phút1.0101.020
18:0059,9%26,2 phút601611
19:0045,9%35,0 phút362364
20:0051,7%29,9 phút240247
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105105
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2223
23:0077,7%7,5 phút649651

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,7% · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,7% · 1.442 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,1% · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,7% · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,8% · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,0% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,9% · 1.449 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,7 phút · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,1 phút · 1.442 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,4 phút · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,9 phút · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,4 phút · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,6 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,6 phút · 1.449 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.609 · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.442 · 1.442 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.478 · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.523 · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.608 · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.449 · 1.449 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,7%13,7 phút1.5821.609
Thứ Ba77,7%12,1 phút1.4311.442
Thứ Tư78,1%11,4 phút1.4681.478
Thứ Năm74,7%13,9 phút1.5151.523
Thứ Sáu74,8%15,4 phút1.5941.608
Thứ Bảy74,0%13,6 phút1.3481.355
Chủ Nhật73,9%14,6 phút1.4161.449

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,0% · 817 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,8% · 738 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,8% · 899 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,5% · 884 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 71,1% · 926 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,6% · 1.102 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,9% · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,1% · 564 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,9% · 531 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,9% · 891 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,4% · 972 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,0% · 978 chuyến ghi nhận · 974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,2 phút · 817 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,3 phút · 738 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,8 phút · 899 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,3 phút · 884 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,8 phút · 926 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,7 phút · 1.102 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,9 phút · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,0 phút · 564 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,6 phút · 531 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,3 phút · 891 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,5 phút · 972 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,7 phút · 978 chuyến ghi nhận · 974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 899 · 899 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 926 · 926 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.102 · 1.102 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.162 · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 891 · 891 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 978 · 978 chuyến ghi nhận · 974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,0%9,2 phút781817
T277,8%11,3 phút729738
T375,8%13,8 phút889899
T479,5%10,3 phút884884
T571,1%14,8 phút923926
T665,6%21,7 phút1.0971.102
T765,9%25,9 phút1.1331.162
T876,1%15,0 phút560564
T981,9%7,6 phút531531
T1083,9%5,3 phút890891
T1182,4%8,5 phút963972
T1274,0%11,7 phút974978

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,6% 7.806
  • Trễ trên 15 phút 24,4% 2.548
  • Bị huỷ 1,1% 110
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

121
121 trong 121
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1362 DEN → BWI 623 90,8%
UA2012 BWI → DEN 620 81,5%
UA2412 BWI → DEN 568 90,5%
UA709 DEN → BWI 567 76,4%
UA2057 BWI → DEN 184 95,7%
UA1841 DEN → BWI 146 81,5%
WN1702 BWI → DEN 142 68,1%
F992706 DEN → BWI 141 80,1%
F992705 BWI → DEN 130 54,3%
WN1184 DEN → BWI 100 89,0%
WN3447 BWI → DEN 87 76,5%
WN2932 BWI → DEN 82 84,0%
WN496 DEN → BWI 82 73,8%
WN1009 DEN → BWI 81 92,6%
WN1194 BWI → DEN 75 95,9%
WN4146 DEN → BWI 74 60,3%
WN2214 BWI → DEN 69 60,3%
WN2302 BWI → DEN 64 91,9%
WN2434 DEN → BWI 64 84,4%
WN1150 DEN → BWI 61 67,8%
WN1378 BWI → DEN 61 47,5%
WN3253 DEN → BWI 61 49,1%
WN3681 BWI → DEN 61 63,3%
WN4650 DEN → BWI 61 68,9%
WN702 BWI → DEN 61 95,1%
WN2453 BWI → DEN 60 63,2%
WN2488 DEN → BWI 60 25,9%
WN1130 BWI → DEN 58 74,1%
WN1501 DEN → BWI 58 46,6%
WN1667 BWI → DEN 58 60,3%
WN1810 DEN → BWI 58 25,9%
WN2426 DEN → BWI 58 86,0%
WN4144 DEN → BWI 58 80,0%
WN878 BWI → DEN 58 66,1%
WN1813 DEN → BWI 57 82,5%
WN2205 BWI → DEN 57 45,6%
WN3308 DEN → BWI 57 93,0%
WN3422 BWI → DEN 57 73,2%
WN4434 DEN → BWI 57 68,4%
WN939 BWI → DEN 57 39,6%
WN1193 BWI → DEN 55 71,7%
WN2432 DEN → BWI 54 50,0%
WN1918 DEN → BWI 53 78,9%
WN2292 BWI → DEN 52 42,0%
WN468 BWI → DEN 51 70,6%
WN5963 DEN → BWI 51 74,0%
WN1500 DEN → BWI 50 18,0%
WN1623 BWI → DEN 50 76,0%
WN1756 DEN → BWI 50 38,0%
WN1900 DEN → BWI 50 92,0%
WN2284 DEN → BWI 50 90,0%
WN2471 BWI → DEN 50 62,0%
WN275 BWI → DEN 50 84,0%
WN4522 DEN → BWI 50 86,0%
WN960 BWI → DEN 50 88,0%
WN1256 BWI → DEN 49 95,9%
WN1499 DEN → BWI 49 20,4%
WN3324 DEN → BWI 49 81,6%
WN1124 BWI → DEN 48 79,2%
UA1108 DEN → BWI 47 87,0%
WN2433 DEN → BWI 47 53,2%
WN3150 DEN → BWI 47 75,0%
WN3212 DEN → BWI 47 93,5%
WN381 BWI → DEN 47 85,1%
WN506 BWI → DEN 47 73,9%
WN935 BWI → DEN 47 83,0%
WN1574 BWI → DEN 46 76,1%
WN1364 BWI → DEN 45 56,8%
WN1539 DEN → BWI 43 55,8%
WN1644 BWI → DEN 43 76,2%
WN1498 DEN → BWI 42 88,1%
WN1663 BWI → DEN 42 83,3%
WN1842 DEN → BWI 42 90,5%
WN2068 BWI → DEN 42 69,1%
WN2125 DEN → BWI 42 33,3%
WN2727 DEN → BWI 42 65,9%
WN331 BWI → DEN 42 45,2%
WN4436 BWI → DEN 42 85,7%
WN938 BWI → DEN 42 50,0%
WN3486 BWI → DEN 41 90,2%
WN1158 DEN → BWI 40 65,0%
WN2218 DEN → BWI 38 81,1%
WN4513 DEN → BWI 38 100,0%
UA230 BWI → DEN 37 91,4%
UA1263 DEN → BWI 36 88,9%
UA1318 BWI → DEN 36 94,4%
UA1646 DEN → BWI 36 55,6%
UA540 BWI → DEN 36 88,9%
UA780 DEN → BWI 36 97,2%
WN2249 BWI → DEN 36 97,1%
UA1418 DEN → BWI 35 91,4%
UA493 BWI → DEN 35 91,4%
UA530 BWI → DEN 35 82,9%
WN1827 DEN → BWI 35 97,1%
WN2461 BWI → DEN 35 41,2%
WN1045 DEN → BWI 34 47,1%
WN3070 BWI → DEN 34 91,2%
WN3251 DEN → BWI 34 76,5%
WN4214 BWI → DEN 34 61,3%
WN937 BWI → DEN 34 50,0%
WN982 DEN → BWI 34 97,1%
WN1002 BWI → DEN 33 40,6%
WN1493 BWI → DEN 33 42,4%
WN2272 DEN → BWI 33 45,5%
WN2994 BWI → DEN 33 75,8%
WN3230 BWI → DEN 33 84,9%
WN3309 DEN → BWI 33 54,6%
WN3822 DEN → BWI 33 54,6%
WN999 BWI → DEN 33 93,9%
WN1044 DEN → BWI 32 78,1%
WN1789 BWI → DEN 32 96,9%
WN203 DEN → BWI 32 90,6%
WN2425 DEN → BWI 32 46,9%
WN2476 DEN → BWI 32 71,9%
WN2729 BWI → DEN 32 90,6%
UA1464 DEN → BWI 31 83,9%
WN1725 BWI → DEN 31 67,7%
WN2447 DEN → BWI 31 77,4%
WN3383 BWI → DEN 31 77,4%
WN5678 BWI → DEN 31 77,4%
WN742 DEN → BWI 31 51,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 516 −16,4% 12 65,3%
tháng 6/2026 496 −17,5% 0 61,1%
tháng 5/2026 413 −19,0% 2 72,4%
tháng 4/2026 405 −15,4% 0 80,0%
tháng 3/2026 415 −12,4% 8 68,7%
tháng 2/2026 361 −1,9% 8 77,3%
tháng 1/2026 382 −4,3% 19 80,1%
tháng 12/2025 479 −3,2% 4 69,9%
tháng 11/2025 471 −4,3% 5 81,1%
tháng 10/2025 538 +52,8% 0 84,0%
tháng 9/2025 531 0 81,9%
tháng 8/2025 560 4 76,1%
tháng 7/2025 617 17 66,5%
tháng 6/2025 601 5 69,4%
tháng 5/2025 510 1 70,0%
tháng 4/2025 479 0 79,1%
tháng 3/2025 474 2 82,1%
tháng 2/2025 368 1 78,3%
tháng 1/2025 399 17 77,9%
tháng 12/2024 495 0 78,0%
tháng 11/2024 492 4 83,5%
tháng 10/2024 352 1 83,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…