WN4436
WN4436 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Tulsa – St Louis. Trong 324 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 324 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202623
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 5 | ▼ 79,2% |
| Tháng 2 | 16 | – | – |
| Tháng 3 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 20 | 15 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 14 | 18 | ▲ 28,6% |
| Tháng 6 | 3 | 21 | ▲ 600,0% |
| Tháng 7 | – | 23 | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 80,0% | ▼ 2,2% |
| Tháng 2 | 62,5% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 79,0% | 66,7% | ▼ 15,6% |
| Tháng 5 | 50,0% | 33,3% | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 33,3% | 81,0% | ▲ 142,9% |
| Tháng 7 | – | 87,0% | – |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 321
- Bị huỷ 0,9% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TUL STL Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 563 | -1,3 phút | 98,3% | 57 |
| BWI PVD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 526 | 4,4 phút | 86,5% | 53 |
| LAX BNA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Nashville | 2.886 | 8,2 phút | 84,8% | 46 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 5,0 phút | 85,7% | 42 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 35,0 phút | 47,1% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |