Rhode Island T. F. Green (PVD)

PVD / KPVD

Chính thức · tháng 5/2026

372.744

Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green đón 372.744 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,8% 372.108
  • Quốc tế 0,2% 636
So với 2019 +7,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 372.744 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 354.845 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 332.978 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 272.270 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 263.296 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 331.085 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 341.422 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 384.858 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 347.300 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 414.377 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 396.052 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 369.302 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 380.051 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 385.890 +17,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 342.585 +15,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 279.453 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 268.060 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 346.516 +25,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 340.444 +17,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 365.369 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 331.631 +12,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 393.254 +15,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 381.807 +13,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 357.334 +16,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:000,5phút · 1.148 lượt ghi nhận · 1.126 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,2phút09:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận28.506Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,8% · 1.884 lượt ghi nhận · 1.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,5% · 4.532 lượt ghi nhận · 4.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,5% · 2.587 lượt ghi nhận · 2.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,3% · 1.501 lượt ghi nhận · 1.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 91,1% · 1.148 lượt ghi nhận · 1.126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 89,5% · 1.079 lượt ghi nhận · 1.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,3% · 1.014 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,7% · 2.317 lượt ghi nhận · 2.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,2% · 1.668 lượt ghi nhận · 1.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,6% · 1.436 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,1% · 1.388 lượt ghi nhận · 1.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 74,9% · 1.971 lượt ghi nhận · 1.932 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,3% · 2.445 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,1% · 1.596 lượt ghi nhận · 1.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,2% · 1.517 lượt ghi nhận · 1.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,6% · 345 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,0 phút · 1.884 lượt ghi nhận · 1.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,3 phút · 4.532 lượt ghi nhận · 4.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,2 phút · 2.587 lượt ghi nhận · 2.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,4 phút · 1.501 lượt ghi nhận · 1.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 0,5 phút · 1.148 lượt ghi nhận · 1.126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,3 phút · 1.079 lượt ghi nhận · 1.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,1 phút · 1.014 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,0 phút · 2.317 lượt ghi nhận · 2.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,1 phút · 1.668 lượt ghi nhận · 1.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,3 phút · 1.436 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,4 phút · 1.388 lượt ghi nhận · 1.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,4 phút · 1.971 lượt ghi nhận · 1.932 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,6 phút · 2.445 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,7 phút · 1.596 lượt ghi nhận · 1.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,0 phút · 1.517 lượt ghi nhận · 1.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,1 phút · 345 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.884 · 1.884 lượt ghi nhận · 1.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.532 · 4.532 lượt ghi nhận · 4.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.587 · 2.587 lượt ghi nhận · 2.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.501 · 1.501 lượt ghi nhận · 1.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.148 · 1.148 lượt ghi nhận · 1.126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.079 · 1.079 lượt ghi nhận · 1.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.014 · 1.014 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.317 · 2.317 lượt ghi nhận · 2.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.668 · 1.668 lượt ghi nhận · 1.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.436 · 1.436 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.388 · 1.388 lượt ghi nhận · 1.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.971 · 1.971 lượt ghi nhận · 1.932 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.445 · 2.445 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.596 · 1.596 lượt ghi nhận · 1.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.517 · 1.517 lượt ghi nhận · 1.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,8%5,0 phút1.8411.884
06:0092,5%4,3 phút4.4394.532
07:0091,5%4,2 phút2.5382.587
08:0089,3%5,4 phút1.4731.501
09:0091,1%0,5 phút1.1261.148
10:0089,5%4,3 phút1.0681.079
11:0082,3%9,1 phút9981.014
12:0080,7%10,0 phút2.2802.317
13:0079,2%13,1 phút1.6401.668
14:0079,6%14,3 phút1.4031.436
15:0076,1%13,4 phút1.3701.388
16:0074,9%18,4 phút1.9321.971
17:0072,3%18,6 phút2.3752.445
18:0068,1%21,7 phút1.5691.596
19:0069,2%20,0 phút1.4401.517
20:0066,6%21,1 phút332345
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7578
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,5% · 4.253 lượt ghi nhận · 4.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,7% · 4.024 lượt ghi nhận · 3.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,0% · 3.903 lượt ghi nhận · 3.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,5% · 4.231 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,1% · 4.177 lượt ghi nhận · 4.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,0% · 3.700 lượt ghi nhận · 3.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,2% · 4.218 lượt ghi nhận · 4.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,2 phút · 4.253 lượt ghi nhận · 4.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,5 phút · 4.024 lượt ghi nhận · 3.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,5 phút · 3.903 lượt ghi nhận · 3.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,0 phút · 4.231 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,9 phút · 4.177 lượt ghi nhận · 4.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,4 phút · 3.700 lượt ghi nhận · 3.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,2 phút · 4.218 lượt ghi nhận · 4.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 4.253 · 4.253 lượt ghi nhận · 4.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.024 · 4.024 lượt ghi nhận · 3.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.903 · 3.903 lượt ghi nhận · 3.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.231 · 4.231 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.177 · 4.177 lượt ghi nhận · 4.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.700 · 3.700 lượt ghi nhận · 3.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.218 · 4.218 lượt ghi nhận · 4.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,5%12,2 phút4.1024.253
Thứ Ba85,7%9,5 phút3.9334.024
Thứ Tư86,0%7,5 phút3.8383.903
Thứ Năm82,5%10,0 phút4.1554.231
Thứ Sáu82,1%10,9 phút4.1274.177
Thứ Bảy83,0%9,4 phút3.6503.700
Chủ Nhật79,2%14,2 phút4.0944.218

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,1% · 2.212 lượt ghi nhận · 2.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,5% · 2.274 lượt ghi nhận · 2.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,7% · 2.514 lượt ghi nhận · 2.446 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,4% · 2.654 lượt ghi nhận · 2.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,0% · 2.737 lượt ghi nhận · 2.714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,7% · 2.639 lượt ghi nhận · 2.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,5% · 1.318 lượt ghi nhận · 1.252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,1% · 1.382 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,4% · 2.670 lượt ghi nhận · 2.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,6% · 2.850 lượt ghi nhận · 2.829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,9% · 2.700 lượt ghi nhận · 2.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,5% · 2.556 lượt ghi nhận · 2.533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,1 phút · 2.212 lượt ghi nhận · 2.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,4 phút · 2.274 lượt ghi nhận · 2.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,2 phút · 2.514 lượt ghi nhận · 2.446 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,5 phút · 2.654 lượt ghi nhận · 2.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,9 phút · 2.737 lượt ghi nhận · 2.714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,6 phút · 2.639 lượt ghi nhận · 2.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,2 phút · 1.318 lượt ghi nhận · 1.252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,1 phút · 1.382 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,1 phút · 2.670 lượt ghi nhận · 2.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,9 phút · 2.850 lượt ghi nhận · 2.829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,4 phút · 2.700 lượt ghi nhận · 2.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,1 phút · 2.556 lượt ghi nhận · 2.533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 2.212 · 2.212 lượt ghi nhận · 2.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.274 · 2.274 lượt ghi nhận · 2.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.514 · 2.514 lượt ghi nhận · 2.446 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.654 · 2.654 lượt ghi nhận · 2.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.737 · 2.737 lượt ghi nhận · 2.714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.639 · 2.639 lượt ghi nhận · 2.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.318 · 1.318 lượt ghi nhận · 1.252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.382 · 1.382 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.670 · 2.670 lượt ghi nhận · 2.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.850 · 2.850 lượt ghi nhận · 2.829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.700 · 2.700 lượt ghi nhận · 2.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.556 · 2.556 lượt ghi nhận · 2.533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,1%9,1 phút2.0922.212
th278,5%14,4 phút2.1302.274
th381,7%11,2 phút2.4462.514
th487,4%5,5 phút2.6432.654
th582,0%8,9 phút2.7142.737
th677,7%16,6 phút2.5622.639
th771,5%26,2 phút1.2521.318
th883,1%11,1 phút1.3671.382
th988,4%5,1 phút2.6582.670
th1086,6%7,9 phút2.8292.850
th1185,9%6,4 phút2.6732.700
th1279,5%14,1 phút2.5332.556

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,9% 23.054
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 4.845
  • Bị huỷ 2,1% 607
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.