WN1194
WN1194 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Denver. Trong 669 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,9%trên 669 chuyến
- Chậm trung bình7,3 phút
- Tháng 7/202610▼ 67,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 27 | ▼ 15,6% |
| Tháng 2 | 28 | 20 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 43 | 30 | ▼ 30,2% |
| Tháng 4 | 37 | 30 | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 31 | 15 | ▼ 51,6% |
| Tháng 7 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 236 | 163 | ▼ 30,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 69,2% | ▼ 23,1% |
| Tháng 2 | 92,9% | 63,2% | ▼ 32,0% |
| Tháng 3 | 90,7% | 100,0% | ▲ 10,3% |
| Tháng 4 | 80,6% | 93,3% | ▲ 15,9% |
| Tháng 5 | 79,4% | 96,8% | ▲ 21,9% |
| Tháng 6 | 77,4% | 66,7% | ▼ 13,9% |
| Tháng 7 | 64,5% | 80,0% | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,2% | 81,3% | ▼ 1,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 664
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 0,5 phút | 95,9% | 75 |
| PNS BNA Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Nashville | 630 | -2,3 phút | 96,6% | 58 |
| DAL MDW Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.277 | 8,3 phút | 84,2% | 58 |
| ONT BNA Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Nashville | 2.811 | 14,4 phút | 71,2% | 52 |
| PIT DEN Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Denver | 2.071 | 9,2 phút | 72,7% | 44 |
| JAN BNA Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Nashville | 527 | 4,8 phút | 90,5% | 42 |
| LAX DAL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Dallas Love | 2.002 | 14,7 phút | 62,5% | 33 |
| BOI DEN Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Denver | 1.042 | -2,0 phút | 97,0% | 33 |
| BNA BWI Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 944 | 14,6 phút | 68,8% | 32 |
| HOU HRL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Valley | 446 | 21,1 phút | 60,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 30 | 90,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 37 | 36 | 80,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 82,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |