Quốc gia › Hoa Kỳ › Pensacola › PNS Pensacola (PNS) PNS / KPNS
Chính thức · tháng 5/2026 297.446
Sân bay quốc tế Pensacola đón 297.446 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 5,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +43,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 297.446 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 280.793 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 274.016 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 193.219 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 174.775 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 219.006 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 214.034 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 265.750 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 249.200 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 275.488 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 319.694 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 315.437 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 314.219 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 261.487 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 258.459 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 191.856 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 176.969 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 232.706 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 227.608 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 260.929 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 242.459 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 274.700 +12,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 329.513 +16,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 324.777 +22,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 4,3phút · 1.513 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 21,1phút 09:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 25.056 Sân bay quốc tế Pensacola
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,9% · 715 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,2% · 2.992 lượt ghi nhận · 2.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,5% · 2.607 lượt ghi nhận · 2.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 912 lượt ghi nhận · 903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,5% · 1.513 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,8% · 1.377 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,8% · 2.174 lượt ghi nhận · 2.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,0% · 1.220 lượt ghi nhận · 1.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,1% · 1.375 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,8% · 1.672 lượt ghi nhận · 1.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,0% · 2.011 lượt ghi nhận · 1.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,9% · 1.890 lượt ghi nhận · 1.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,4% · 1.849 lượt ghi nhận · 1.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,0% · 922 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,6% · 1.631 lượt ghi nhận · 1.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 25 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,4 12,7 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7,8 phút · 715 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13,7 phút · 2.992 lượt ghi nhận · 2.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8,9 phút · 2.607 lượt ghi nhận · 2.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,9 phút · 912 lượt ghi nhận · 903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,3 phút · 1.513 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,6 phút · 1.377 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,1 phút · 2.174 lượt ghi nhận · 2.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,3 phút · 1.220 lượt ghi nhận · 1.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,6 phút · 1.375 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,6 phút · 1.672 lượt ghi nhận · 1.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 25,4 phút · 2.011 lượt ghi nhận · 1.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,0 phút · 1.890 lượt ghi nhận · 1.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,3 phút · 1.849 lượt ghi nhận · 1.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,4 phút · 922 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 14,6 phút · 1.631 lượt ghi nhận · 1.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 25 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.992 1.496 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 715 · 715 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.992 · 2.992 lượt ghi nhận · 2.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.607 · 2.607 lượt ghi nhận · 2.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 912 · 912 lượt ghi nhận · 903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.513 · 1.513 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.377 · 1.377 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.174 · 2.174 lượt ghi nhận · 2.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.220 · 1.220 lượt ghi nhận · 1.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.375 · 1.375 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.672 · 1.672 lượt ghi nhận · 1.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.011 · 2.011 lượt ghi nhận · 1.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.890 · 1.890 lượt ghi nhận · 1.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.849 · 1.849 lượt ghi nhận · 1.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 922 · 922 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.631 · 1.631 lượt ghi nhận · 1.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 163 · 163 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 25 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,9% 7,8 phút 703 715 06:00 90,2% 13,7 phút 2.906 2.992 07:00 89,5% 8,9 phút 2.540 2.607 08:00 89,8% 7,9 phút 903 912 09:00 89,5% 4,3 phút 1.491 1.513 10:00 85,8% 8,6 phút 1.362 1.377 11:00 83,8% 10,1 phút 2.130 2.174 12:00 81,0% 15,3 phút 1.202 1.220 13:00 81,1% 13,6 phút 1.356 1.375 14:00 80,8% 12,6 phút 1.652 1.672 15:00 71,0% 25,4 phút 1.959 2.011 16:00 73,9% 19,0 phút 1.853 1.890 17:00 71,4% 18,3 phút 1.806 1.849 18:00 73,0% 13,4 phút 904 922 19:00 76,6% 14,6 phút 1.573 1.631 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 163 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 25 27 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,5% · 3.696 lượt ghi nhận · 3.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,1% · 3.270 lượt ghi nhận · 3.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,1% · 3.249 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,7% · 3.621 lượt ghi nhận · 3.550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,3% · 3.670 lượt ghi nhận · 3.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,0% · 3.711 lượt ghi nhận · 3.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,3% · 3.839 lượt ghi nhận · 3.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,7 9,8 0,0
Thứ Hai · 12,9 phút · 3.696 lượt ghi nhận · 3.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,5 phút · 3.270 lượt ghi nhận · 3.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,7 phút · 3.249 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,7 phút · 3.621 lượt ghi nhận · 3.550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,5 phút · 3.670 lượt ghi nhận · 3.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,2 phút · 3.711 lượt ghi nhận · 3.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,7 phút · 3.839 lượt ghi nhận · 3.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.839 1.920 0
Thứ Hai · 3.696 · 3.696 lượt ghi nhận · 3.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.270 · 3.270 lượt ghi nhận · 3.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.249 · 3.249 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.621 · 3.621 lượt ghi nhận · 3.550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.670 · 3.670 lượt ghi nhận · 3.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.711 · 3.711 lượt ghi nhận · 3.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.839 · 3.839 lượt ghi nhận · 3.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,5% 12,9 phút 3.615 3.696 Thứ Ba 85,1% 10,5 phút 3.203 3.270 Thứ Tư 85,1% 9,7 phút 3.183 3.249 Thứ Năm 81,7% 14,7 phút 3.550 3.621 Thứ Sáu 81,3% 13,5 phút 3.601 3.670 Thứ Bảy 81,0% 12,2 phút 3.644 3.711 Chủ Nhật 79,3% 19,7 phút 3.737 3.839
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,8% · 1.826 lượt ghi nhận · 1.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,4% · 1.778 lượt ghi nhận · 1.748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 2.420 lượt ghi nhận · 2.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,4% · 2.436 lượt ghi nhận · 2.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,8% · 2.649 lượt ghi nhận · 2.617 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,7% · 2.752 lượt ghi nhận · 2.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,1% · 1.498 lượt ghi nhận · 1.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,2% · 1.287 lượt ghi nhận · 1.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,5% · 2.187 lượt ghi nhận · 2.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,3% · 2.241 lượt ghi nhận · 2.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,2% · 1.987 lượt ghi nhận · 1.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,1% · 1.995 lượt ghi nhận · 1.963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,2 11,1 0,0
th1 · 15,2 phút · 1.826 lượt ghi nhận · 1.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,3 phút · 1.778 lượt ghi nhận · 1.748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,8 phút · 2.420 lượt ghi nhận · 2.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,8 phút · 2.436 lượt ghi nhận · 2.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,5 phút · 2.649 lượt ghi nhận · 2.617 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,8 phút · 2.752 lượt ghi nhận · 2.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,1 phút · 1.498 lượt ghi nhận · 1.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 19,7 phút · 1.287 lượt ghi nhận · 1.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,1 phút · 2.187 lượt ghi nhận · 2.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,9 phút · 2.241 lượt ghi nhận · 2.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,8 phút · 1.987 lượt ghi nhận · 1.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 22,2 phút · 1.995 lượt ghi nhận · 1.963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.752 1.376 0
th1 · 1.826 · 1.826 lượt ghi nhận · 1.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.778 · 1.778 lượt ghi nhận · 1.748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.420 · 2.420 lượt ghi nhận · 2.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.436 · 2.436 lượt ghi nhận · 2.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.649 · 2.649 lượt ghi nhận · 2.617 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.752 · 2.752 lượt ghi nhận · 2.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.498 · 1.498 lượt ghi nhận · 1.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.287 · 1.287 lượt ghi nhận · 1.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.187 · 2.187 lượt ghi nhận · 2.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.241 · 2.241 lượt ghi nhận · 2.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.987 · 1.987 lượt ghi nhận · 1.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.995 · 1.995 lượt ghi nhận · 1.963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,8% 15,2 phút 1.669 1.826 th2 85,4% 7,3 phút 1.748 1.778 th3 80,9% 15,8 phút 2.348 2.420 th4 83,4% 9,8 phút 2.405 2.436 th5 76,8% 14,5 phút 2.617 2.649 th6 75,7% 16,8 phút 2.672 2.752 th7 80,1% 20,1 phút 1.471 1.498 th8 80,2% 19,7 phút 1.270 1.287 th9 88,5% 7,1 phút 2.179 2.187 th10 87,3% 7,9 phút 2.229 2.241 th11 86,2% 8,8 phút 1.962 1.987 th12 77,1% 22,2 phút 1.963 1.995
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,2% 20.089 Trễ trên 15 phút 17,7% 4.444 Bị huỷ 2,1% 523 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →