Vùng Mobile (MOB)

MOB / KMOB

Chính thức · tháng 5/2026

54.623

Sân bay vùng Mobile đón 54.623 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 9,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -12,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 54.623 −9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 53.501 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 52.619 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 48.234 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 47.551 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 52.749 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 51.667 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 60.088 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 54.236 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 58.386 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 63.393 +16,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 59.017 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 60.378 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 58.148 +15,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 56.630 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 49.969 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 47.432 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 54.314 +22,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 53.962 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 59.584 +25,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 53.886 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 58.222 +21,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 54.554 +10,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 54.500 +11,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,7phút · 388 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,3phút06:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận3.653Sân bay vùng Mobile

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,4% · 699 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,2% · 388 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,8% · 220 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,9% · 536 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,3% · 487 lượt ghi nhận · 466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,8% · 219 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 79,3% · 274 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 11,8 phút · 699 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,7 phút · 388 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,9 phút · 220 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,2 phút · 536 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,0 phút · 487 lượt ghi nhận · 466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,0 phút · 219 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10,5 phút · 274 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 699 · 699 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 388 · 388 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 220 · 220 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 76 · 76 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 536 · 536 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 68 · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 149 · 149 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 200 · 200 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 487 · 487 lượt ghi nhận · 466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 219 · 219 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 274 · 274 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,4%11,8 phút675699
06:0094,2%0,7 phút378388
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được155157
10:0082,8%5,9 phút209220
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7576
12:0078,9%15,2 phút517536
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được179180
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6768
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được144149
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được196200
17:0072,3%17,0 phút466487
18:0073,8%15,0 phút206219
19:0079,3%10,5 phút265274
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,5% · 542 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,7% · 515 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,0% · 515 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,7% · 521 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,6% · 530 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,8% · 494 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,8% · 536 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,4 phút · 542 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,3 phút · 515 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,4 phút · 515 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,8 phút · 521 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,0 phút · 530 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,6 phút · 494 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,3 phút · 536 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 542 · 542 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 515 · 515 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 515 · 515 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 521 · 521 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 530 · 530 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 494 · 494 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 536 · 536 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,5%12,4 phút527542
Thứ Ba85,7%10,3 phút504515
Thứ Tư83,0%11,4 phút501515
Thứ Năm82,7%9,8 phút504521
Thứ Sáu84,6%14,0 phút513530
Thứ Bảy80,8%12,6 phút468494
Chủ Nhật80,8%14,3 phút515536

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,9% · 281 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,7% · 279 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,4% · 283 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,0% · 320 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,6% · 257 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,2% · 311 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,1% · 390 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,4% · 437 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,5% · 348 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,7% · 357 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 6,8 phút · 281 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,5 phút · 279 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,2 phút · 283 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,8 phút · 320 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,4 phút · 257 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,9 phút · 311 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,5 phút · 390 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -1,9 phút · 437 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,1 phút · 348 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,4 phút · 357 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 281 · 281 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 279 · 279 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 257 · 257 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 311 · 311 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 202 · 202 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 188 · 188 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 437 · 437 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 348 · 348 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 357 · 357 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,9%6,8 phút255281
th282,7%15,5 phút271279
th379,4%15,2 phút267283
th482,0%11,8 phút311320
th574,6%18,4 phút236257
th673,2%24,9 phút295311
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được198202
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được186188
th987,1%8,5 phút388390
th1092,4%-1,9 phút434437
th1188,5%6,1 phút339348
th1282,7%20,4 phút352357

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,2% 2.928
  • Trễ trên 15 phút 16,5% 604
  • Bị huỷ 3,3% 121
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.