1.277 km · Nội địa

Dallas Love (DAL) – Chicago Midway (MDW)

Tháng 7/2026 có 450 chuyến bay khai thác giữa Dallas Love và Chicago Midway, tính cả hai chiều; 56,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1308297▼ 3,6%
Tháng 2269270▲ 0,4%
Tháng 3354336▼ 5,1%
Tháng 4379337▼ 11,1%
Tháng 5401343▼ 14,5%
Tháng 6391380▼ 2,8%
Tháng 7395450▲ 13,9%
Tháng 8384––
Tháng 9380––
Tháng 10387–đang tích luỹ
Tháng 11333––
Tháng 12380––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4972.413▼ 3,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,1%80,1%▼ 3,6%
Tháng 283,6%80,4%▼ 3,8%
Tháng 377,1%67,9%▼ 11,9%
Tháng 478,6%68,5%▼ 12,8%
Tháng 568,6%60,6%▼ 11,7%
Tháng 660,9%57,4%▼ 5,7%
Tháng 764,1%56,2%▼ 12,3%
Tháng 869,5%––
Tháng 974,5%––
Tháng 1074,4%–đang tích luỹ
Tháng 1175,1%––
Tháng 1270,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,7%67,3%▼ 8,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11215▲ 25,0%
Tháng 232▼ 33,3%
Tháng 376▼ 14,3%
Tháng 4117▼ 36,4%
Tháng 569▲ 50,0%
Tháng 6310▲ 233,3%
Tháng 7911▲ 22,2%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5160▲ 17,6%

Theo chiều bay

DAL → MDW

Chuyến theo lịch
3.958
Chuyến khai thác
3.881
Bị huỷ
77 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
68,9%

MDW → DAL

Chuyến theo lịch
3.969
Chuyến khai thác
3.896
Bị huỷ
73 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
73,9%

DAL → MDW và MDW → DAL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 7.927 100,0% 71,4% 150

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,6phút · 457 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,0phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận7.927DAL–MDW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,0% · 457 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,8% · 676 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,6% · 574 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,0% · 383 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 79,5% · 388 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,1% · 490 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 70,7% · 344 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,6% · 489 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 65,6% · 331 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,5% · 485 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 67,8% · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 61,5% · 519 chuyến ghi nhận · 514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 58,5% · 390 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,1% · 498 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 51,5% · 601 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 57,8% · 623 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 46,5% · 206 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,6 phút · 457 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,5 phút · 676 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,9 phút · 574 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,4 phút · 383 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 9,8 phút · 388 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,3 phút · 490 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,8 phút · 344 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,4 phút · 489 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 20,9 phút · 331 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,4 phút · 485 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,2 phút · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 24,0 phút · 519 chuyến ghi nhận · 514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,2 phút · 390 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,0 phút · 498 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 29,9 phút · 601 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,1 phút · 623 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 30,6 phút · 206 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,0%0,6 phút450457
06:0093,8%2,5 phút664676
07:0089,6%4,9 phút565574
08:0087,0%5,4 phút377383
09:0079,5%9,8 phút381388
10:0077,1%13,3 phút480490
11:0070,7%16,8 phút334344
12:0074,6%12,4 phút477489
13:0065,6%20,9 phút326331
14:0069,5%18,4 phút475485
15:0067,8%16,2 phút276284
16:0061,5%24,0 phút514519
17:0058,5%24,2 phút381390
18:0059,1%29,0 phút491498
19:0051,5%29,9 phút585601
20:0057,8%27,1 phút616623
21:0046,5%30,6 phút202206
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—183189
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 68,6% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,2% · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 75,7% · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 69,5% · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,9% · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,6% · 892 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 66,0% · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,5 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,5 phút · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,9 phút · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,3 phút · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,7 phút · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,4 phút · 892 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 21,0 phút · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.144 · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.143 · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.188 · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.202 · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.155 · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai68,6%19,5 phút1.1841.203
Thứ Ba77,2%13,5 phút1.1291.144
Thứ Tư75,7%12,9 phút1.1291.143
Thứ Năm69,5%17,3 phút1.1631.188
Thứ Sáu69,9%18,7 phút1.1731.202
Thứ Bảy73,6%13,4 phút864892
Chủ Nhật66,0%21,0 phút1.1351.155

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,7% · 632 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,0% · 544 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,6% · 703 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 73,9% · 734 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 64,9% · 759 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 59,1% · 784 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 59,9% · 865 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,5% · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 74,5% · 380 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,0% · 638 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,2% · 733 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,2% · 770 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,3 phút · 632 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,0 phút · 544 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,3 phút · 703 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,1 phút · 734 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 22,1 phút · 759 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,5 phút · 784 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,3 phút · 865 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,1 phút · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,2 phút · 380 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,6 phút · 638 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,9 phút · 733 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,3 phút · 770 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 703 · 703 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 865 · 865 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 638 · 638 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 733 · 733 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 770 · 770 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,7%7,3 phút605632
T282,0%8,0 phút539544
T372,6%18,3 phút690703
T473,9%14,1 phút716734
T564,9%22,1 phút744759
T659,1%24,5 phút771784
T759,9%26,3 phút845865
T869,5%18,1 phút384385
T974,5%12,2 phút380380
T1077,0%11,6 phút635638
T1179,2%11,9 phút703733
T1271,2%18,3 phút765770

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,0% 5.552
  • Trễ trên 15 phút 28,1% 2.225
  • Bị huỷ 1,9% 150
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

91
91 trong 91
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2564 DAL → MDW 109 74,8%
WN1327 DAL → MDW 84 86,6%
WN1783 MDW → DAL 83 91,4%
WN2729 MDW → DAL 81 75,0%
WN1888 MDW → DAL 75 77,0%
WN295 MDW → DAL 75 79,7%
WN2127 MDW → DAL 73 74,0%
WN2329 DAL → MDW 71 81,2%
WN265 DAL → MDW 64 80,7%
WN2232 MDW → DAL 61 93,4%
WN2289 DAL → MDW 61 95,1%
WN1851 DAL → MDW 60 49,2%
WN2408 MDW → DAL 60 45,8%
WN3376 MDW → DAL 60 27,6%
WN450 MDW → DAL 60 81,7%
WN1085 MDW → DAL 58 80,0%
WN1194 DAL → MDW 58 84,2%
WN1226 DAL → MDW 58 96,6%
WN1282 DAL → MDW 58 92,9%
WN2241 DAL → MDW 58 63,8%
WN3257 MDW → DAL 58 79,0%
WN3824 MDW → DAL 58 63,2%
WN422 MDW → DAL 58 96,6%
WN423 MDW → DAL 58 75,9%
WN210 DAL → MDW 56 28,3%
WN2143 DAL → MDW 55 69,1%
WN2240 DAL → MDW 55 85,5%
WN3672 DAL → MDW 52 53,9%
WN154 MDW → DAL 51 50,0%
WN1070 MDW → DAL 50 49,0%
WN1358 DAL → MDW 50 56,3%
WN1359 DAL → MDW 50 19,2%
WN2332 MDW → DAL 50 90,0%
WN2853 DAL → MDW 50 62,0%
WN366 MDW → DAL 50 87,8%
WN4791 MDW → DAL 50 58,0%
WN3223 MDW → DAL 49 89,8%
WN3761 MDW → DAL 49 59,6%
WN2241 MDW → DAL 47 67,4%
WN938 DAL → MDW 47 93,5%
WN1009 DAL → MDW 46 73,3%
WN3200 DAL → MDW 46 48,8%
WN2439 MDW → DAL 45 84,1%
WN1548 DAL → MDW 43 83,7%
WN1136 DAL → MDW 42 64,3%
WN1304 MDW → DAL 42 88,1%
WN1357 DAL → MDW 42 82,5%
WN1522 DAL → MDW 42 90,5%
WN2251 DAL → MDW 42 73,8%
WN2304 MDW → DAL 42 75,6%
WN2757 MDW → DAL 42 58,5%
WN2758 MDW → DAL 42 42,5%
WN932 DAL → MDW 42 53,7%
WN2297 DAL → MDW 41 58,5%
WN1355 DAL → MDW 40 92,5%
WN2099 MDW → DAL 40 81,1%
WN3802 MDW → DAL 40 50,0%
WN381 DAL → MDW 40 87,2%
WN4634 MDW → DAL 40 94,7%
WN699 MDW → DAL 40 90,0%
WN1211 DAL → MDW 39 97,4%
WN2113 DAL → MDW 39 66,7%
WN2406 DAL → MDW 39 50,0%
WN2744 MDW → DAL 39 79,0%
WN8 DAL → MDW 39 76,9%
WN107 DAL → MDW 37 24,3%
WN2237 DAL → MDW 37 86,1%
WN1601 MDW → DAL 36 80,0%
WN2380 MDW → DAL 36 40,0%
WN653 DAL → MDW 36 52,8%
WN1538 DAL → MDW 34 62,5%
WN2961 MDW → DAL 34 51,5%
WN3113 DAL → MDW 34 53,3%
WN3765 MDW → DAL 34 47,1%
WN1040 DAL → MDW 33 84,9%
WN1301 MDW → DAL 33 84,9%
WN2317 DAL → MDW 33 57,6%
WN2503 MDW → DAL 33 89,7%
WN3102 MDW → DAL 33 67,7%
WN3209 MDW → DAL 33 74,2%
WN3348 MDW → DAL 33 72,7%
WN410 DAL → MDW 33 81,3%
WN4603 DAL → MDW 33 59,4%
WN2345 MDW → DAL 32 84,4%
WN189 DAL → MDW 31 58,1%
WN3120 MDW → DAL 31 56,7%
WN942 MDW → DAL 31 67,7%
WN1561 DAL → MDW 30 26,7%
WN3054 DAL → MDW 30 93,3%
WN36 DAL → MDW 30 20,7%
WN3804 MDW → DAL 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 450 +13,9% 11 56,2%
tháng 6/2026 380 −2,8% 10 57,4%
tháng 5/2026 343 −14,5% 9 60,6%
tháng 4/2026 337 −11,1% 7 68,5%
tháng 3/2026 336 −5,1% 6 67,9%
tháng 2/2026 270 +0,4% 2 80,4%
tháng 1/2026 297 −3,6% 15 80,1%
tháng 12/2025 380 −1,3% 1 70,3%
tháng 11/2025 333 −10,0% 22 75,1%
tháng 10/2025 387 +56,0% 3 74,4%
tháng 9/2025 380 0 74,5%
tháng 8/2025 384 1 69,5%
tháng 7/2025 395 9 64,1%
tháng 6/2025 391 3 60,9%
tháng 5/2025 401 6 68,6%
tháng 4/2025 379 11 78,6%
tháng 3/2025 354 7 77,1%
tháng 2/2025 269 3 83,6%
tháng 1/2025 308 12 83,1%
tháng 12/2024 385 4 72,2%
tháng 11/2024 370 8 83,0%
tháng 10/2024 248 0 81,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…