WN2439
WN2439 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là San Jose – Burbank. Trong 636 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 636 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202610▼ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 26 | 16 | ▼ 38,5% |
| Tháng 3 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 4 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 6 | 32 | 10 | ▼ 68,8% |
| Tháng 7 | 30 | 10 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 208 | 147 | ▼ 29,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 92,0% | ▼ 4,8% |
| Tháng 2 | 96,0% | 66,7% | ▼ 30,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | 53,9% | ▼ 46,2% |
| Tháng 4 | 75,8% | 89,7% | ▲ 18,3% |
| Tháng 5 | 48,7% | 93,6% | ▲ 92,3% |
| Tháng 6 | 62,5% | 70,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 73,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,6% | – | – |
| Tháng 12 | 88,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,0% | 73,7% | ▼ 5,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 632
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJC BUR Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Bob Hope | 477 | 2,9 phút | 90,3% | 115 |
| IAD DEN Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Denver | 2.332 | 2,8 phút | 93,1% | 58 |
| BOS BWI Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 594 | 32,4 phút | 56,9% | 58 |
| MDW DAL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Dallas Love | 1.277 | 5,9 phút | 84,1% | 45 |
| SMF DAL Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Dallas Love | 2.317 | 26,8 phút | 66,7% | 42 |
| DEN HOU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay William P. Hobby | 1.422 | 3,2 phút | 96,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 37 | 37 | 48,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 42 | 41 | 75,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |