WN3765
WN3765 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Richmond – Orlando. Trong 391 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 391 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202614▼ 63,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | – | – |
| Tháng 2 | 17 | – | – |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 45 | 21 | ▼ 53,3% |
| Tháng 5 | 50 | 18 | ▼ 64,0% |
| Tháng 6 | 39 | 14 | ▼ 64,1% |
| Tháng 7 | 38 | 14 | ▼ 63,2% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,2% | – | – |
| Tháng 2 | 94,1% | – | – |
| Tháng 3 | 96,6% | 64,5% | ▼ 33,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 52,4% | ▼ 47,6% |
| Tháng 5 | 82,0% | 44,4% | ▼ 45,8% |
| Tháng 6 | 64,1% | 85,7% | ▲ 33,7% |
| Tháng 7 | 57,9% | 92,3% | ▲ 59,5% |
| Tháng 8 | 33,3% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 390
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RIC MCO Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Orlando | 1.075 | 38,4 phút | 46,7% | 60 |
| ONT LAS Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Harry Reid | 317 | 2,0 phút | 94,4% | 54 |
| MDW DAL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Dallas Love | 1.277 | 30,5 phút | 47,1% | 34 |
| LGB PHX Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 570 | 17,2 phút | 63,6% | 33 |
| LAS HOU Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay William P. Hobby | 1.985 | -1,0 phút | 97,0% | 33 |
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | 4,5 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 45 | 45 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 39 | 39 | 64,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 38 | 38 | 57,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 13 | 92,3% | 1 |