Albuquerque (ABQ)

ABQ / KABQ

Chính thức · tháng 5/2026

460.527

Sân bay quốc tế Albuquerque đón 460.527 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 460.391
  • Quốc tế 0,0% 136
So với 2019 -3,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 460.527 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 403.700 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 408.684 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 317.373 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 313.967 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 421.781 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 388.082 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 535.894 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 457.903 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 453.981 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 502.553 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 497.913 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 485.109 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 401.947 −10,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 412.018 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 319.263 −10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 322.385 −6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 440.789 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 421.453 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 554.196 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 459.493 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 459.974 +0,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 515.557 +5,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 502.110 +3,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,5phút · 5.186 lượt ghi nhận · 5.144 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,4phút06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận45.383Sân bay quốc tế Albuquerque

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,5% · 2.934 lượt ghi nhận · 2.902 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,1% · 5.186 lượt ghi nhận · 5.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,5% · 3.714 lượt ghi nhận · 3.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,1% · 2.890 lượt ghi nhận · 2.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,2% · 1.166 lượt ghi nhận · 1.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,8% · 2.947 lượt ghi nhận · 2.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,0% · 2.917 lượt ghi nhận · 2.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,3% · 4.501 lượt ghi nhận · 4.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,9% · 3.183 lượt ghi nhận · 3.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,7% · 2.522 lượt ghi nhận · 2.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,6% · 2.640 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,4% · 2.697 lượt ghi nhận · 2.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,5% · 2.362 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,0% · 3.052 lượt ghi nhận · 3.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 74,2% · 1.362 lượt ghi nhận · 1.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,0% · 774 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 51,1% · 225 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,6 phút · 2.934 lượt ghi nhận · 2.902 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,5 phút · 5.186 lượt ghi nhận · 5.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,5 phút · 3.714 lượt ghi nhận · 3.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,2 phút · 2.890 lượt ghi nhận · 2.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,1 phút · 1.166 lượt ghi nhận · 1.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,9 phút · 2.947 lượt ghi nhận · 2.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,2 phút · 2.917 lượt ghi nhận · 2.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,4 phút · 4.501 lượt ghi nhận · 4.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,8 phút · 3.183 lượt ghi nhận · 3.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,7 phút · 2.522 lượt ghi nhận · 2.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 12,4 phút · 2.640 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,0 phút · 2.697 lượt ghi nhận · 2.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 13,7 phút · 2.362 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 12,5 phút · 3.052 lượt ghi nhận · 3.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13,2 phút · 1.362 lượt ghi nhận · 1.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 19,0 phút · 774 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 27,9 phút · 225 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.934 · 2.934 lượt ghi nhận · 2.902 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5.186 · 5.186 lượt ghi nhận · 5.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3.714 · 3.714 lượt ghi nhận · 3.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.890 · 2.890 lượt ghi nhận · 2.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.166 · 1.166 lượt ghi nhận · 1.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2.947 · 2.947 lượt ghi nhận · 2.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.917 · 2.917 lượt ghi nhận · 2.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4.501 · 4.501 lượt ghi nhận · 4.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.183 · 3.183 lượt ghi nhận · 3.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.522 · 2.522 lượt ghi nhận · 2.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.640 · 2.640 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.697 · 2.697 lượt ghi nhận · 2.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.362 · 2.362 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3.052 · 3.052 lượt ghi nhận · 3.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.362 · 1.362 lượt ghi nhận · 1.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 774 · 774 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 191 · 191 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1818
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0095,5%0,6 phút2.9022.934
06:0095,1%0,5 phút5.1445.186
07:0093,5%2,5 phút3.6833.714
08:0091,1%4,2 phút2.8602.890
09:0088,2%5,1 phút1.1561.166
10:0086,8%6,9 phút2.9242.947
11:0088,0%6,2 phút2.9002.917
12:0084,3%8,4 phút4.4734.501
13:0078,9%12,8 phút3.1633.183
14:0076,7%13,7 phút2.5022.522
15:0077,6%12,4 phút2.6162.640
16:0068,4%19,0 phút2.6642.697
17:0075,5%13,7 phút2.3332.362
18:0074,0%12,5 phút3.0273.052
19:0074,2%13,2 phút1.3491.362
20:0065,0%19,0 phút771774
21:0051,1%27,9 phút221225
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99102
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được188191

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,7% · 6.887 lượt ghi nhận · 6.829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,2% · 6.285 lượt ghi nhận · 6.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,6% · 6.215 lượt ghi nhận · 6.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,9% · 6.753 lượt ghi nhận · 6.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,9% · 6.816 lượt ghi nhận · 6.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,4% · 5.630 lượt ghi nhận · 5.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,6% · 6.797 lượt ghi nhận · 6.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,2 phút · 6.887 lượt ghi nhận · 6.829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,3 phút · 6.285 lượt ghi nhận · 6.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,5 phút · 6.215 lượt ghi nhận · 6.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,3 phút · 6.753 lượt ghi nhận · 6.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,8 phút · 6.816 lượt ghi nhận · 6.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,2 phút · 5.630 lượt ghi nhận · 5.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,4 phút · 6.797 lượt ghi nhận · 6.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 6.887 · 6.887 lượt ghi nhận · 6.829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6.285 · 6.285 lượt ghi nhận · 6.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6.215 · 6.215 lượt ghi nhận · 6.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6.753 · 6.753 lượt ghi nhận · 6.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 6.816 · 6.816 lượt ghi nhận · 6.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5.630 · 5.630 lượt ghi nhận · 5.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 6.797 · 6.797 lượt ghi nhận · 6.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,7%9,2 phút6.8296.887
Thứ Ba87,2%6,3 phút6.2266.285
Thứ Tư86,6%6,5 phút6.1716.215
Thứ Năm81,9%9,3 phút6.6976.753
Thứ Sáu81,9%10,8 phút6.7516.816
Thứ Bảy85,4%7,2 phút5.5785.630
Chủ Nhật81,6%9,4 phút6.7416.797

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,6% · 3.549 lượt ghi nhận · 3.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,4% · 3.372 lượt ghi nhận · 3.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,7% · 4.016 lượt ghi nhận · 3.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,2% · 4.101 lượt ghi nhận · 4.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,9% · 4.438 lượt ghi nhận · 4.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,9% · 4.457 lượt ghi nhận · 4.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,7% · 2.344 lượt ghi nhận · 2.316 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,9% · 2.156 lượt ghi nhận · 2.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,0% · 4.084 lượt ghi nhận · 4.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,5% · 4.783 lượt ghi nhận · 4.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,2% · 4.013 lượt ghi nhận · 3.966 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,4% · 4.070 lượt ghi nhận · 4.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,3 phút · 3.549 lượt ghi nhận · 3.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,1 phút · 3.372 lượt ghi nhận · 3.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,8 phút · 4.016 lượt ghi nhận · 3.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,4 phút · 4.101 lượt ghi nhận · 4.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,4 phút · 4.438 lượt ghi nhận · 4.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,6 phút · 4.457 lượt ghi nhận · 4.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,4 phút · 2.344 lượt ghi nhận · 2.316 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 8,7 phút · 2.156 lượt ghi nhận · 2.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,3 phút · 4.084 lượt ghi nhận · 4.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,2 phút · 4.783 lượt ghi nhận · 4.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,5 phút · 4.013 lượt ghi nhận · 3.966 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,1 phút · 4.070 lượt ghi nhận · 4.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 3.549 · 3.549 lượt ghi nhận · 3.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3.372 · 3.372 lượt ghi nhận · 3.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 4.016 · 4.016 lượt ghi nhận · 3.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 4.101 · 4.101 lượt ghi nhận · 4.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4.438 · 4.438 lượt ghi nhận · 4.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4.457 · 4.457 lượt ghi nhận · 4.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.344 · 2.344 lượt ghi nhận · 2.316 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.156 · 2.156 lượt ghi nhận · 2.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4.084 · 4.084 lượt ghi nhận · 4.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4.783 · 4.783 lượt ghi nhận · 4.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4.013 · 4.013 lượt ghi nhận · 3.966 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 4.070 · 4.070 lượt ghi nhận · 4.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,6%5,3 phút3.4823.549
th287,4%5,1 phút3.3553.372
th383,7%8,8 phút3.9714.016
th484,2%8,4 phút4.0704.101
th580,9%10,4 phút4.4004.438
th676,9%13,6 phút4.4104.457
th778,7%14,4 phút2.3162.344
th884,9%8,7 phút2.1352.156
th986,0%6,3 phút4.0694.084
th1085,5%7,2 phút4.7694.783
th1186,2%5,5 phút3.9664.013
th1283,4%9,1 phút4.0504.070

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,1% 37.693
  • Trễ trên 15 phút 16,1% 7.300
  • Bị huỷ 0,9% 390
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.