Thành phố Santa Fe (SAF)

SAF / KSAF

Chính thức · tháng 5/2026

38.826

Sân bay thành phố Santa Fe đón 38.826 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1993 đến 2026 (304 kỳ).

So với 2019 +41,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 33 năm từ năm 1993

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 38.826 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 36.372 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 36.316 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 29.004 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 30.450 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 34.992 +13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 30.702 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 43.285 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 37.929 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 38.232 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 36.474 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 35.369 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 35.491 +14,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 31.102 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 30.513 +33,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 25.873 +25,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 26.165 +26,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 30.908 +43,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 29.833 +36,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 38.399 +31,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 36.247 +34,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 34.904 +38,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 33.926 +38,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 33.637 +34,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 2/2023).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:006,4phút · 1.075 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,7phút10:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận7.162Sân bay thành phố Santa Fe

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 86,1% · 694 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,0% · 922 lượt ghi nhận · 913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88,0% · 1.075 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73,0% · 613 lượt ghi nhận · 597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,7% · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,4% · 318 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,0% · 619 lượt ghi nhận · 609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,3% · 479 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,2% · 450 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 79,8% · 717 lượt ghi nhận · 708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 15,7 phút · 694 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,7 phút · 922 lượt ghi nhận · 913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,4 phút · 1.075 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,5 phút · 613 lượt ghi nhận · 597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,6 phút · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 23,3 phút · 318 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,0 phút · 619 lượt ghi nhận · 609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,0 phút · 479 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 24,1 phút · 450 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10,3 phút · 717 lượt ghi nhận · 708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 694 · 694 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 922 · 922 lượt ghi nhận · 913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 159 · 159 lượt ghi nhận · 156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.075 · 1.075 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 183 · 183 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 613 · 613 lượt ghi nhận · 597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 789 · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 318 · 318 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 619 · 619 lượt ghi nhận · 609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 479 · 479 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 450 · 450 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 717 · 717 lượt ghi nhận · 708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 140 · 140 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:0086,1%15,7 phút681694
07:0087,0%9,7 phút913922
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được156159
10:0088,0%6,4 phút1.0581.075
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được182183
12:0073,0%19,5 phút597613
13:0076,7%16,6 phút785789
14:0072,4%23,3 phút308318
15:0081,0%14,0 phút609619
16:0067,3%18,0 phút459479
17:0068,2%24,1 phút431450
18:0079,8%10,3 phút708717
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được140140
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được33
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,0% · 1.043 lượt ghi nhận · 1.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,0% · 1.003 lượt ghi nhận · 981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,5% · 996 lượt ghi nhận · 982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,5% · 1.018 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,6% · 1.022 lượt ghi nhận · 999 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,9% · 1.030 lượt ghi nhận · 1.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,0% · 1.050 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 19,6 phút · 1.043 lượt ghi nhận · 1.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,3 phút · 1.003 lượt ghi nhận · 981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,8 phút · 996 lượt ghi nhận · 982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,6 phút · 1.018 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,6 phút · 1.022 lượt ghi nhận · 999 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,4 phút · 1.030 lượt ghi nhận · 1.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,8 phút · 1.050 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.043 · 1.043 lượt ghi nhận · 1.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.003 · 1.003 lượt ghi nhận · 981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 996 · 996 lượt ghi nhận · 982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.018 · 1.018 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.022 · 1.022 lượt ghi nhận · 999 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.030 · 1.030 lượt ghi nhận · 1.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.050 · 1.050 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,0%19,6 phút1.0341.043
Thứ Ba84,0%11,3 phút9811.003
Thứ Tư79,5%13,8 phút982996
Thứ Năm81,5%10,6 phút9941.018
Thứ Sáu78,6%13,6 phút9991.022
Thứ Bảy80,9%14,4 phút1.0091.030
Chủ Nhật78,0%13,8 phút1.0321.050

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,3% · 613 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 77,4% · 557 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,1% · 669 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,9% · 682 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,7% · 702 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,2% · 697 lượt ghi nhận · 684 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,1% · 314 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,6% · 340 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,6% · 657 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,8% · 718 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 80,4% · 589 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,3% · 624 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,6 phút · 613 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,8 phút · 557 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17,1 phút · 669 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,7 phút · 682 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,8 phút · 702 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,8 phút · 697 lượt ghi nhận · 684 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,3 phút · 314 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,4 phút · 340 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,0 phút · 657 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,4 phút · 718 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 17,6 phút · 589 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,3 phút · 624 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 613 · 613 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 557 · 557 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 669 · 669 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 682 · 682 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 702 · 702 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 697 · 697 lượt ghi nhận · 684 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 657 · 657 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 718 · 718 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 589 · 589 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 624 · 624 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,3%12,6 phút594613
th277,4%15,8 phút552557
th378,1%17,1 phút652669
th480,9%15,7 phút670682
th580,7%14,8 phút688702
th672,2%20,8 phút684697
th777,1%16,3 phút310314
th882,6%9,4 phút334340
th985,6%5,0 phút652657
th1082,8%6,4 phút716718
th1180,4%17,6 phút561589
th1279,3%15,3 phút618624

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,4% 5.617
  • Trễ trên 15 phút 19,7% 1.414
  • Bị huỷ 1,8% 131
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.