1.438 km · Nội địa

Denver (DEN) – Chicago Midway (MDW)

Tháng 7/2026 có 442 chuyến bay khai thác giữa Denver và Chicago Midway, tính cả hai chiều; 60,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1430314▼ 27,0%
Tháng 2376275▼ 26,9%
Tháng 3427327▼ 23,4%
Tháng 4400315▼ 21,3%
Tháng 5394324▼ 17,8%
Tháng 6547414▼ 24,3%
Tháng 7587442▼ 24,7%
Tháng 8448––
Tháng 9405––
Tháng 10427–đang tích luỹ
Tháng 11351––
Tháng 12388––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.1612.411▼ 23,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,3%82,8%▲ 4,4%
Tháng 280,6%71,3%▼ 11,5%
Tháng 381,7%59,9%▼ 26,7%
Tháng 470,3%68,9%▼ 2,0%
Tháng 562,7%66,7%▲ 6,4%
Tháng 656,7%57,2%▲ 0,9%
Tháng 761,2%60,6%▼ 1,0%
Tháng 868,5%––
Tháng 979,8%––
Tháng 1075,6%–đang tích luỹ
Tháng 1178,1%––
Tháng 1261,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)70,4%66,8%▼ 5,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 252▼ 60,0%
Tháng 3313▲ 333,3%
Tháng 487▼ 12,5%
Tháng 552▼ 60,0%
Tháng 647▲ 75,0%
Tháng 7115▼ 54,5%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)36360,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 92,7%
  2. Frontier Airlines 7,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → MDW

Chuyến theo lịch
4.455
Chuyến khai thác
4.393
Bị huỷ
62 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
70,0%

MDW → DEN

Chuyến theo lịch
4.555
Chuyến khai thác
4.503
Bị huỷ
52 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
72,1%

DEN → MDW và MDW → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.356 92,7% 70,8% 107
Frontier Airlines F9 654 7,3% 73,9% 7

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,2phút · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,9phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận9.010DEN–MDW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,9% · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,2% · 501 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,0% · 617 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,6% · 612 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,4% · 506 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 79,6% · 504 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 75,2% · 481 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,7% · 515 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,3% · 523 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 65,0% · 538 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65,6% · 360 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 62,1% · 479 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 47,2% · 751 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 54,3% · 484 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 49,3% · 386 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 55,4% · 616 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 48,5% · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,2 phút · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,1 phút · 501 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,1 phút · 617 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,8 phút · 612 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,5 phút · 506 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,8 phút · 504 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,3 phút · 481 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,6 phút · 515 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,1 phút · 523 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 22,0 phút · 538 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,9 phút · 360 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 24,7 phút · 479 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,2 phút · 751 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 28,2 phút · 484 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 33,3 phút · 386 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,0 phút · 616 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 34,1 phút · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,9%0,2 phút619625
06:0093,2%4,1 phút496501
07:0089,0%3,1 phút609617
08:0088,6%4,8 phút606612
09:0082,4%7,5 phút500506
10:0079,6%9,8 phút495504
11:0075,2%14,3 phút476481
12:0074,7%13,6 phút510515
13:0073,3%14,1 phút516523
14:0065,0%22,0 phút529538
15:0065,6%19,9 phút358360
16:0062,1%24,7 phút472479
17:0047,2%32,2 phút743751
18:0054,3%28,2 phút477484
19:0049,3%33,3 phút379386
20:0055,4%27,0 phút610616
21:0048,5%34,1 phút328334
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—173178
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 68,5% · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 75,0% · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,0% · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 68,8% · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,2% · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,4% · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 65,7% · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,7 phút · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,9 phút · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,3 phút · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,3 phút · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,3 phút · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,9 phút · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,7 phút · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.415 · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.218 · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.216 · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.349 · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.403 · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.037 · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.372 · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai68,5%17,7 phút1.4011.415
Thứ Ba75,0%14,9 phút1.2091.218
Thứ Tư77,0%12,3 phút1.1971.216
Thứ Năm68,8%18,3 phút1.3311.349
Thứ Sáu69,2%19,3 phút1.3761.403
Thứ Bảy75,4%12,9 phút1.0241.037
Chủ Nhật65,7%19,7 phút1.3581.372

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,8% · 744 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,7% · 658 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,3% · 770 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 69,7% · 730 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 64,5% · 725 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 56,9% · 972 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 60,9% · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,5% · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,8% · 405 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,2% · 774 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,9% · 854 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,4% · 883 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,5 phút · 744 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,4 phút · 658 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,1 phút · 770 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 17,6 phút · 730 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 22,1 phút · 725 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 26,0 phút · 972 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,4 phút · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 20,3 phút · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,8 phút · 405 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,0 phút · 774 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,9 phút · 854 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,6 phút · 883 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 770 · 770 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.045 · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 774 · 774 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,8%8,5 phút744744
T276,7%11,4 phút651658
T372,3%18,1 phút754770
T469,7%17,6 phút715730
T564,5%22,1 phút718725
T656,9%26,0 phút961972
T760,9%27,4 phút1.0291.045
T868,5%20,3 phút448450
T979,8%9,8 phút405405
T1078,2%10,0 phút771774
T1182,9%7,9 phút822854
T1271,4%13,6 phút878883

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,2% 6.321
  • Trễ trên 15 phút 28,6% 2.575
  • Bị huỷ 1,3% 114
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

115
115 trong 115
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F992210 DEN → MDW 276 70,3%
F992209 MDW → DEN 260 78,7%
WN1320 MDW → DEN 107 73,6%
WN1085 MDW → DEN 103 86,3%
WN2248 MDW → DEN 98 93,9%
WN4514 DEN → MDW 98 71,9%
WN2529 DEN → MDW 91 78,0%
WN419 DEN → MDW 91 82,2%
WN2337 DEN → MDW 86 80,0%
WN4120 MDW → DEN 85 83,5%
WN769 DEN → MDW 71 97,2%
WN2912 DEN → MDW 69 75,0%
WN2235 MDW → DEN 68 94,0%
WN553 DEN → MDW 65 93,8%
WN1095 MDW → DEN 61 75,4%
WN2618 DEN → MDW 61 27,9%
WN2243 DEN → MDW 60 91,5%
WN2611 DEN → MDW 60 86,0%
WN2612 DEN → MDW 60 84,8%
WN2619 DEN → MDW 59 36,2%
WN474 MDW → DEN 59 93,2%
WN1603 DEN → MDW 58 46,4%
WN1646 DEN → MDW 58 79,3%
WN1939 DEN → MDW 58 93,1%
WN1941 DEN → MDW 58 79,0%
WN2314 DEN → MDW 58 82,5%
WN2539 MDW → DEN 58 41,4%
WN2769 MDW → DEN 58 52,6%
WN2815 MDW → DEN 58 75,9%
WN2874 DEN → MDW 58 82,8%
WN2965 MDW → DEN 58 51,7%
WN3262 MDW → DEN 58 96,6%
WN3404 MDW → DEN 58 67,2%
WN3462 DEN → MDW 58 55,2%
WN1590 DEN → MDW 57 41,1%
WN2770 MDW → DEN 57 38,2%
WN2983 MDW → DEN 57 60,7%
WN3789 DEN → MDW 57 50,0%
WN4488 MDW → DEN 57 75,4%
WN755 DEN → MDW 57 80,4%
WN1399 MDW → DEN 55 66,7%
WN1642 MDW → DEN 55 63,0%
WN1323 MDW → DEN 54 66,7%
WN1684 MDW → DEN 53 77,4%
WN3816 MDW → DEN 52 90,2%
WN140 MDW → DEN 51 64,0%
WN2090 DEN → MDW 51 74,5%
WN2615 DEN → MDW 51 52,0%
WN3823 MDW → DEN 51 22,0%
WN1604 DEN → MDW 50 18,0%
WN207 DEN → MDW 50 59,2%
WN2891 DEN → MDW 50 42,0%
WN2960 MDW → DEN 50 68,0%
WN482 DEN → MDW 50 78,0%
WN1450 MDW → DEN 49 77,1%
WN1598 DEN → MDW 49 98,0%
WN2765 MDW → DEN 49 83,7%
WN2989 MDW → DEN 49 98,0%
WN4098 MDW → DEN 49 40,4%
WN675 MDW → DEN 49 62,5%
WN971 MDW → DEN 47 63,0%
F991228 DEN → MDW 46 69,6%
WN2012 MDW → DEN 46 87,0%
WN2614 DEN → MDW 46 56,5%
WN3285 MDW → DEN 46 73,3%
WN2616 DEN → MDW 45 56,8%
F991227 MDW → DEN 43 70,7%
WN2610 DEN → MDW 43 97,7%
WN1454 DEN → MDW 42 56,1%
WN1467 MDW → DEN 42 31,7%
WN1929 MDW → DEN 42 90,2%
WN2142 MDW → DEN 42 95,2%
WN2376 DEN → MDW 42 24,4%
WN2532 DEN → MDW 42 77,5%
WN2537 DEN → MDW 42 47,6%
WN2586 DEN → MDW 42 97,6%
WN3371 MDW → DEN 42 41,5%
WN687 MDW → DEN 42 95,2%
WN818 DEN → MDW 42 70,7%
WN2768 MDW → DEN 41 39,0%
WN3697 MDW → DEN 41 82,1%
WN1465 DEN → MDW 39 35,9%
WN1418 MDW → DEN 38 89,5%
WN4535 MDW → DEN 36 61,8%
WN2135 MDW → DEN 35 88,2%
WN114 DEN → MDW 34 91,2%
WN1601 DEN → MDW 34 35,3%
WN1615 DEN → MDW 34 21,2%
WN1791 MDW → DEN 34 32,4%
WN2900 MDW → DEN 34 88,2%
WN117 MDW → DEN 33 58,1%
WN1376 MDW → DEN 33 93,9%
WN1447 DEN → MDW 33 46,9%
WN1714 MDW → DEN 33 84,9%
WN172 MDW → DEN 33 66,7%
WN1790 DEN → MDW 33 90,9%
WN2115 DEN → MDW 33 86,2%
WN2556 DEN → MDW 33 72,7%
WN2613 DEN → MDW 33 93,6%
WN2700 MDW → DEN 33 57,6%
WN2761 DEN → MDW 33 74,2%
WN3515 MDW → DEN 33 37,5%
WN353 DEN → MDW 33 75,8%
WN1190 MDW → DEN 32 61,3%
WN3046 MDW → DEN 32 84,4%
WN3479 MDW → DEN 32 84,4%
WN4651 DEN → MDW 32 18,8%
WN1478 DEN → MDW 31 93,6%
WN2894 MDW → DEN 31 67,7%
WN3685 MDW → DEN 31 58,1%
WN3246 MDW → DEN 30 76,7%
WN3813 MDW → DEN 30 76,7%
WN3815 MDW → DEN 30 73,3%
WN563 DEN → MDW 30 80,0%
WN927 DEN → MDW 30 34,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 442 −24,7% 5 60,6%
tháng 6/2026 414 −24,3% 7 57,2%
tháng 5/2026 324 −17,8% 2 66,7%
tháng 4/2026 315 −21,3% 7 68,9%
tháng 3/2026 327 −23,4% 13 59,9%
tháng 2/2026 275 −26,9% 2 71,3%
tháng 1/2026 314 −27,0% 0 82,8%
tháng 12/2025 388 −20,8% 4 61,1%
tháng 11/2025 351 −25,5% 24 78,1%
tháng 10/2025 427 +24,1% 0 75,6%
tháng 9/2025 405 0 79,8%
tháng 8/2025 448 2 68,5%
tháng 7/2025 587 11 61,2%
tháng 6/2025 547 4 56,7%
tháng 5/2025 394 5 62,7%
tháng 4/2025 400 8 70,3%
tháng 3/2025 427 3 81,7%
tháng 2/2025 376 5 80,6%
tháng 1/2025 430 0 79,3%
tháng 12/2024 490 1 79,6%
tháng 11/2024 471 8 86,4%
tháng 10/2024 344 3 81,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…