WN3371
WN3371 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Fresno. Trong 521 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 521 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/20264▼ 87,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 5 | ▼ 91,4% |
| Tháng 2 | 49 | 7 | ▼ 85,7% |
| Tháng 3 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 22 | 12 | ▼ 45,5% |
| Tháng 5 | 23 | 10 | ▼ 56,5% |
| Tháng 6 | 29 | 4 | ▼ 86,2% |
| Tháng 7 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 241 | 70 | ▼ 71,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 100,0% | ▲ 31,8% |
| Tháng 2 | 83,7% | 83,3% | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 65,5% | 60,7% | ▼ 7,3% |
| Tháng 4 | 54,6% | 83,3% | ▲ 52,8% |
| Tháng 5 | 45,5% | 40,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 6 | 79,3% | 100,0% | ▲ 26,1% |
| Tháng 7 | 87,1% | 75,0% | ▼ 13,9% |
| Tháng 8 | 71,0% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,2% | 77,5% | ▲ 10,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 519
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS FAT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 416 | 7,4 phút | 81,8% | 88 |
| OAK LAS Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 654 | 1,0 phút | 95,4% | 43 |
| MDW DEN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 52,8 phút | 41,5% | 42 |
| LAX HOU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay William P. Hobby | 2.233 | 3,0 phút | 92,5% | 40 |
| DEN HOU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay William P. Hobby | 1.422 | 15,9 phút | 66,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 79,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 58 | 58 | 75,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 22 | 45,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |