Quốc gia › Hoa Kỳ › Fresno › FAT Fresno Yosemite (FAT) FAT / KFAT
Chính thức · tháng 5/2026 259.857
Sân bay quốc tế Fresno Yosemite đón 259.857 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 84,2% 218.829 Quốc tế 15,8% 41.028 So với 2019 +53,5% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 16% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 259.857 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 222.223 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 209.194 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 177.698 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 194.340 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 235.564 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 214.506 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 245.013 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 226.971 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 244.105 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 280.616 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 292.965 +19,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 249.335 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 226.206 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 202.118 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 172.228 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 209.859 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 239.717 +15,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 216.992 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 234.215 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 215.965 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 229.827 +4,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 256.802 +4,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 245.748 +8,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 5,4phút · 1.249 lượt ghi nhận · 1.245 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 17,7phút 05:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 23.735 Sân bay quốc tế Fresno Yosemite
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,9% · 1.249 lượt ghi nhận · 1.245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,9% · 3.944 lượt ghi nhận · 3.911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,5% · 1.390 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,3% · 1.609 lượt ghi nhận · 1.591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,2% · 1.650 lượt ghi nhận · 1.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,3% · 1.687 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,8% · 800 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,5% · 2.283 lượt ghi nhận · 2.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,4% · 1.287 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,3% · 1.662 lượt ghi nhận · 1.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,4% · 893 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,5% · 973 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 84,9% · 1.065 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 78,9% · 1.236 lượt ghi nhận · 1.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,2% · 1.136 lượt ghi nhận · 1.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 76,0% · 465 lượt ghi nhận · 462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 75,8% · 310 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,2 11,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,4 phút · 1.249 lượt ghi nhận · 1.245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,8 phút · 3.944 lượt ghi nhận · 3.911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,9 phút · 1.390 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,6 phút · 1.609 lượt ghi nhận · 1.591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,6 phút · 1.650 lượt ghi nhận · 1.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,9 phút · 1.687 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,1 phút · 800 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,2 phút · 2.283 lượt ghi nhận · 2.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,0 phút · 1.287 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,6 phút · 1.662 lượt ghi nhận · 1.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,3 phút · 893 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,4 phút · 973 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 5,8 phút · 1.065 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,4 phút · 1.236 lượt ghi nhận · 1.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,2 phút · 1.136 lượt ghi nhận · 1.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 19,4 phút · 465 lượt ghi nhận · 462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 18,1 phút · 310 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.944 1.972 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.249 · 1.249 lượt ghi nhận · 1.245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3.944 · 3.944 lượt ghi nhận · 3.911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.390 · 1.390 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.609 · 1.609 lượt ghi nhận · 1.591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.650 · 1.650 lượt ghi nhận · 1.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.687 · 1.687 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 800 · 800 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.283 · 2.283 lượt ghi nhận · 2.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.287 · 1.287 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.662 · 1.662 lượt ghi nhận · 1.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 893 · 893 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 973 · 973 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.065 · 1.065 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.236 · 1.236 lượt ghi nhận · 1.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.136 · 1.136 lượt ghi nhận · 1.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 49 · 49 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 465 · 465 lượt ghi nhận · 462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 310 · 310 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 92,9% 5,4 phút 1.245 1.249 06:00 90,9% 6,8 phút 3.911 3.944 07:00 89,5% 7,9 phút 1.371 1.390 08:00 89,3% 5,6 phút 1.591 1.609 09:00 88,2% 5,6 phút 1.646 1.650 10:00 82,3% 10,9 phút 1.681 1.687 11:00 83,8% 8,1 phút 797 800 12:00 85,5% 8,2 phút 2.272 2.283 13:00 77,4% 14,0 phút 1.279 1.287 14:00 78,3% 13,6 phút 1.649 1.662 15:00 72,4% 15,3 phút 885 893 16:00 73,5% 15,4 phút 967 973 17:00 84,9% 5,8 phút 1.061 1.065 18:00 78,9% 13,4 phút 1.218 1.236 19:00 69,2% 23,2 phút 1.113 1.136 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 47 47 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 49 22:00 76,0% 19,4 phút 462 465 23:00 75,8% 18,1 phút 302 310
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,9% · 3.555 lượt ghi nhận · 3.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,9% · 3.222 lượt ghi nhận · 3.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,4% · 3.229 lượt ghi nhận · 3.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,5% · 3.522 lượt ghi nhận · 3.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,9% · 3.571 lượt ghi nhận · 3.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,8% · 3.029 lượt ghi nhận · 3.000 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,3% · 3.607 lượt ghi nhận · 3.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,4 6,2 0,0
Thứ Hai · 9,4 phút · 3.555 lượt ghi nhận · 3.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,3 phút · 3.222 lượt ghi nhận · 3.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 3.229 lượt ghi nhận · 3.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,4 phút · 3.522 lượt ghi nhận · 3.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,3 phút · 3.571 lượt ghi nhận · 3.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,5 phút · 3.029 lượt ghi nhận · 3.000 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,6 phút · 3.607 lượt ghi nhận · 3.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.607 1.804 0
Thứ Hai · 3.555 · 3.555 lượt ghi nhận · 3.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.222 · 3.222 lượt ghi nhận · 3.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.229 · 3.229 lượt ghi nhận · 3.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.522 · 3.522 lượt ghi nhận · 3.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.571 · 3.571 lượt ghi nhận · 3.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.029 · 3.029 lượt ghi nhận · 3.000 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.607 · 3.607 lượt ghi nhận · 3.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,9% 9,4 phút 3.529 3.555 Thứ Ba 85,9% 7,3 phút 3.201 3.222 Thứ Tư 86,4% 7,2 phút 3.210 3.229 Thứ Năm 81,5% 12,4 phút 3.494 3.522 Thứ Sáu 82,9% 12,3 phút 3.539 3.571 Thứ Bảy 84,8% 10,5 phút 3.000 3.029 Chủ Nhật 82,3% 11,6 phút 3.573 3.607
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,6% · 1.942 lượt ghi nhận · 1.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,8% · 1.700 lượt ghi nhận · 1.689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 85,5% · 2.018 lượt ghi nhận · 2.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,7% · 2.084 lượt ghi nhận · 2.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,5% · 2.363 lượt ghi nhận · 2.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,1% · 2.384 lượt ghi nhận · 2.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 79,8% · 1.289 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 86,6% · 1.215 lượt ghi nhận · 1.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,7% · 2.137 lượt ghi nhận · 2.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,4% · 2.327 lượt ghi nhận · 2.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,2% · 2.151 lượt ghi nhận · 2.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,0% · 2.125 lượt ghi nhận · 2.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,9 7,4 0,0
th1 · 14,4 phút · 1.942 lượt ghi nhận · 1.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,4 phút · 1.700 lượt ghi nhận · 1.689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,2 phút · 2.018 lượt ghi nhận · 2.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,6 phút · 2.084 lượt ghi nhận · 2.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,5 phút · 2.363 lượt ghi nhận · 2.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 11,4 phút · 2.384 lượt ghi nhận · 2.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,6 phút · 1.289 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6,6 phút · 1.215 lượt ghi nhận · 1.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,1 phút · 2.137 lượt ghi nhận · 2.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,6 phút · 2.327 lượt ghi nhận · 2.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,8 phút · 2.151 lượt ghi nhận · 2.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,9 phút · 2.125 lượt ghi nhận · 2.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.384 1.192 0
th1 · 1.942 · 1.942 lượt ghi nhận · 1.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.700 · 1.700 lượt ghi nhận · 1.689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.018 · 2.018 lượt ghi nhận · 2.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.084 · 2.084 lượt ghi nhận · 2.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.363 · 2.363 lượt ghi nhận · 2.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.384 · 2.384 lượt ghi nhận · 2.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.289 · 1.289 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.215 · 1.215 lượt ghi nhận · 1.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.137 · 2.137 lượt ghi nhận · 2.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.327 · 2.327 lượt ghi nhận · 2.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.151 · 2.151 lượt ghi nhận · 2.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.125 · 2.125 lượt ghi nhận · 2.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,6% 14,4 phút 1.901 1.942 th2 84,8% 8,4 phút 1.689 1.700 th3 85,5% 10,2 phút 2.010 2.018 th4 84,7% 8,6 phút 2.077 2.084 th5 82,5% 13,5 phút 2.348 2.363 th6 80,1% 11,4 phút 2.367 2.384 th7 79,8% 14,6 phút 1.279 1.289 th8 86,6% 6,6 phút 1.206 1.215 th9 86,7% 6,1 phút 2.129 2.137 th10 87,4% 5,6 phút 2.314 2.327 th11 86,2% 7,8 phút 2.115 2.151 th12 78,0% 14,9 phút 2.111 2.125
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,1% 19.717 Trễ trên 15 phút 16,1% 3.829 Bị huỷ 0,8% 189 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →