WN2090
WN2090 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Nashville. Trong 660 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,7%trên 660 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 21 | 27 | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 4 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 5 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 203 | 212 | ▲ 4,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 80,0% | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 73,5% | 38,7% | ▼ 47,4% |
| Tháng 4 | 87,1% | 69,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 70,0% | 74,3% | ▲ 6,1% |
| Tháng 6 | 66,7% | 56,7% | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 51,6% | 58,1% | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 54,8% | – | – |
| Tháng 9 | 71,4% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43,3% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,8% | 63,4% | ▼ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 657
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL BNA Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Nashville | 1.278 | 9,5 phút | 81,3% | 109 |
| COS PHX Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 887 | 28,9 phút | 48,4% | 64 |
| STL BUR Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Bob Hope | 2.543 | 24,9 phút | 57,4% | 61 |
| BNA LAX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.886 | 12,5 phút | 74,1% | 58 |
| TPA BNA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Nashville | 987 | 6,2 phút | 77,2% | 57 |
| DEN MDW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.438 | 14,1 phút | 74,5% | 51 |
| HOU TPA Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Tampa | 1.255 | 25,2 phút | 58,0% | 50 |
| PHX MCI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.677 | 7,6 phút | 84,9% | 33 |
| PDX LAS Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.227 | 20,4 phút | 36,4% | 33 |
| DAL CLT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.487 | 13,6 phút | 78,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 54,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 42 | 71,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |