1.227 km · Nội địa

Harry Reid (LAS) – Portland (PDX)

Tháng 7/2026 có 549 chuyến bay khai thác giữa Harry Reid và Portland, tính cả hai chiều; 75,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1554446▼ 19,5%
Tháng 2504412▼ 18,3%
Tháng 3651509▼ 21,8%
Tháng 4660477▼ 27,7%
Tháng 5613472▼ 23,0%
Tháng 6584493▼ 15,6%
Tháng 7603549▼ 9,0%
Tháng 8548––
Tháng 9529––
Tháng 10495–đang tích luỹ
Tháng 11471––
Tháng 12478––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.1693.358▼ 19,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,5%81,8%▼ 3,2%
Tháng 283,1%83,7%▲ 0,7%
Tháng 383,9%75,8%▼ 9,7%
Tháng 485,3%73,4%▼ 14,0%
Tháng 583,7%77,1%▼ 7,9%
Tháng 679,1%69,2%▼ 12,5%
Tháng 775,3%75,8%▲ 0,7%
Tháng 880,1%––
Tháng 982,6%––
Tháng 1076,2%–đang tích luỹ
Tháng 1181,7%––
Tháng 1270,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,1%76,7%▼ 6,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 104–
Tháng 2140▼ 100,0%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 401–
Tháng 5220,0%
Tháng 637▲ 133,3%
Tháng 743▼ 25,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2621▼ 19,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Alaska Airlines 45,1%
  2. Southwest Airlines 36,6%
  3. Spirit Airlines 11,7%
  4. Frontier Airlines 6,2%
  5. SkyWest Airlines 0,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LAS → PDX

Chuyến theo lịch
5.815
Chuyến khai thác
5.782
Bị huỷ
33 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
77,8%

PDX → LAS

Chuyến theo lịch
5.805
Chuyến khai thác
5.776
Bị huỷ
29 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
82,1%

LAS → PDX và PDX → LAS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Alaska Airlines AS 5.244 45,1% 84,5% 35
Southwest Airlines WN 4.256 36,6% 72,1% 8
Spirit Airlines NK 1.361 11,7% 87,5% 5
Frontier Airlines F9 725 6,2% 79,3% 14
SkyWest Airlines OO 34 0,3% 82,4% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-2,3phút · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,9phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận11.620LAS–PDX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 97,2% · 538 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,0% · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,9% · 1.436 chuyến ghi nhận · 1.427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,7% · 286 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,8% · 513 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,4% · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,8% · 902 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 85,2% · 361 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 70,5% · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,9% · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,1% · 446 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,8% · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,3% · 870 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 67,3% · 898 chuyến ghi nhận · 893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 72,8% · 394 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 71,3% · 424 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,8% · 657 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 51,6% · 246 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,7 phút · 538 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,3 phút · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,6 phút · 1.436 chuyến ghi nhận · 1.427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,4 phút · 286 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,7 phút · 513 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,2 phút · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 5,5 phút · 902 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 4,8 phút · 361 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,6 phút · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,1 phút · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,0 phút · 446 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,0 phút · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,9 phút · 870 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,8 phút · 898 chuyến ghi nhận · 893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,7 phút · 394 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 13,3 phút · 424 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 12,7 phút · 657 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 25,6 phút · 246 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.436 · 1.436 chuyến ghi nhận · 1.427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.170 · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 902 · 902 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.326 · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 898 · 898 chuyến ghi nhận · 893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0097,2%0,7 phút537538
06:0093,0%-2,3 phút388390
07:0092,9%0,6 phút1.4271.436
08:0092,7%0,4 phút286286
09:0090,8%2,7 phút511513
10:0082,4%8,2 phút1.1601.170
11:0085,8%5,5 phút897902
12:0085,2%4,8 phút359361
13:0070,5%11,6 phút254255
14:0076,9%12,1 phút1.3201.326
15:0072,1%17,0 phút445446
16:0073,8%14,0 phút508508
17:0071,3%16,9 phút863870
18:0067,3%18,8 phút893898
19:0072,8%11,7 phút393394
20:0071,3%13,3 phút421424
21:0069,8%12,7 phút652657
22:0051,6%25,6 phút244246
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,5% · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,4% · 1.471 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,1% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,1% · 1.774 chuyến ghi nhận · 1.756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,4% · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,2% · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,4% · 1.848 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 9,6 phút · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,4 phút · 1.471 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,3 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,5 phút · 1.774 chuyến ghi nhận · 1.756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,3 phút · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,1 phút · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 10,1 phút · 1.848 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.867 · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.471 · 1.471 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.774 · 1.774 chuyến ghi nhận · 1.756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.849 · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.343 · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.848 · 1.848 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,5%9,6 phút1.8621.867
Thứ Ba84,4%6,4 phút1.4641.471
Thứ Tư83,1%6,3 phút1.4631.468
Thứ Năm76,1%12,5 phút1.7561.774
Thứ Sáu77,4%12,3 phút1.8381.849
Thứ Bảy83,2%6,1 phút1.3401.343
Chủ Nhật78,4%10,1 phút1.8351.848

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,3% · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,4% · 930 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,3% · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,3% · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,8% · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,6% · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 75,5% · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,1% · 550 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,6% · 529 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,6% · 929 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,3% · 987 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,5% · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,6 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,4 phút · 930 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,0 phút · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,8 phút · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 7,9 phút · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 12,6 phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,4 phút · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 7,9 phút · 550 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,3 phút · 529 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,0 phút · 929 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,1 phút · 987 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,4 phút · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.167 · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.138 · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.089 · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.087 · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.159 · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 929 · 929 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 987 · 987 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.051 · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,3%6,6 phút1.0001.004
T283,4%6,4 phút916930
T380,3%9,0 phút1.1601.167
T480,3%8,8 phút1.1371.138
T580,8%7,9 phút1.0851.089
T674,6%12,6 phút1.0771.087
T775,5%14,4 phút1.1521.159
T880,1%7,9 phút548550
T982,6%8,3 phút529529
T1079,6%9,0 phút923929
T1185,3%6,1 phút981987
T1276,5%12,4 phút1.0501.051

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,5% 9.243
  • Trễ trên 15 phút 19,9% 2.315
  • Bị huỷ 0,5% 62
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

91
91 trong 91
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AS1467 LAS → PDX 592 90,7%
AS757 PDX → LAS 543 89,2%
AS779 LAS → PDX 543 77,2%
AS756 LAS → PDX 534 76,8%
AS778 PDX → LAS 525 81,8%
AS1089 LAS → PDX 315 93,3%
AS728 PDX → LAS 314 79,9%
AS1101 PDX → LAS 276 95,3%
F991105 LAS → PDX 276 82,2%
AS531 PDX → LAS 254 83,3%
F991106 PDX → LAS 239 77,7%
AS627 PDX → LAS 229 93,0%
AS596 LAS → PDX 204 89,7%
AS701 PDX → LAS 132 77,1%
F992518 PDX → LAS 108 73,6%
WN4098 PDX → LAS 108 75,9%
WN1293 PDX → LAS 105 96,2%
WN4494 LAS → PDX 97 75,0%
WN2525 PDX → LAS 88 85,2%
AS452 LAS → PDX 87 66,3%
F992517 LAS → PDX 87 85,1%
NK1722 PDX → LAS 86 97,7%
NK1727 LAS → PDX 82 81,7%
AS709 PDX → LAS 78 88,5%
AS711 LAS → PDX 73 62,5%
NK426 LAS → PDX 70 81,4%
NK431 PDX → LAS 70 84,3%
AS1053 PDX → LAS 67 79,1%
WN2905 LAS → PDX 64 75,0%
WN434 LAS → PDX 64 56,3%
AS707 LAS → PDX 63 81,0%
NK2512 LAS → PDX 63 92,1%
NK2513 PDX → LAS 63 96,8%
NK2098 LAS → PDX 62 82,0%
NK2099 PDX → LAS 62 78,7%
WN3954 LAS → PDX 62 87,1%
NK252 LAS → PDX 61 78,7%
NK253 PDX → LAS 61 82,0%
NK694 LAS → PDX 61 90,2%
NK695 PDX → LAS 61 88,5%
WN142 LAS → PDX 60 86,7%
WN4015 PDX → LAS 59 69,5%
WN339 PDX → LAS 58 94,8%
WN3707 PDX → LAS 58 55,2%
WN3732 PDX → LAS 58 96,6%
WN4600 LAS → PDX 58 63,8%
WN4818 PDX → LAS 58 84,5%
WN1188 PDX → LAS 57 94,7%
WN1316 LAS → PDX 57 73,7%
WN2126 LAS → PDX 57 57,9%
WN2380 LAS → PDX 57 82,5%
WN430 LAS → PDX 57 82,5%
NK151 LAS → PDX 54 86,8%
NK152 PDX → LAS 54 90,6%
AS1628 PDX → LAS 52 90,4%
AS1629 LAS → PDX 52 96,1%
NK1679 LAS → PDX 52 92,3%
NK1680 PDX → LAS 52 88,5%
WN2055 PDX → LAS 52 32,7%
WN3043 PDX → LAS 49 95,9%
WN4672 PDX → LAS 49 71,4%
WN4732 PDX → LAS 49 61,2%
WN1578 LAS → PDX 47 61,7%
WN1594 LAS → PDX 47 83,0%
WN757 LAS → PDX 47 91,5%
WN3354 LAS → PDX 46 76,1%
WN1911 PDX → LAS 45 51,1%
AS721 LAS → PDX 44 81,4%
WN1414 PDX → LAS 43 93,0%
WN2201 LAS → PDX 42 78,6%
WN2307 LAS → PDX 42 59,5%
WN4132 LAS → PDX 42 69,1%
NK558 LAS → PDX 41 97,6%
NK559 PDX → LAS 41 92,7%
WN1058 PDX → LAS 41 39,0%
WN363 PDX → LAS 40 92,5%
AS349 LAS → PDX 39 87,2%
AS134 PDX → LAS 37 100,0%
NK1285 LAS → PDX 35 85,7%
NK1286 PDX → LAS 35 82,9%
WN1751 LAS → PDX 34 64,7%
WN2090 PDX → LAS 33 36,4%
WN2356 PDX → LAS 33 78,8%
WN2414 LAS → PDX 33 39,4%
WN2554 PDX → LAS 32 78,1%
WN4144 PDX → LAS 32 75,0%
WN473 PDX → LAS 32 71,9%
WN3332 LAS → PDX 31 87,1%
WN416 LAS → PDX 31 51,6%
WN2469 PDX → LAS 30 76,7%
WN3652 LAS → PDX 30 56,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 549 −9,0% 3 75,8%
tháng 6/2026 493 −15,6% 7 69,2%
tháng 5/2026 472 −23,0% 2 77,1%
tháng 4/2026 477 −27,7% 1 73,4%
tháng 3/2026 509 −21,8% 4 75,8%
tháng 2/2026 412 −18,3% 0 83,7%
tháng 1/2026 446 −19,5% 4 81,8%
tháng 12/2025 478 −16,4% 0 70,7%
tháng 11/2025 471 −7,6% 5 81,7%
tháng 10/2025 495 +15,7% 5 76,2%
tháng 9/2025 529 0 82,6%
tháng 8/2025 548 2 80,1%
tháng 7/2025 603 4 75,3%
tháng 6/2025 584 3 79,1%
tháng 5/2025 613 2 83,7%
tháng 4/2025 660 0 85,3%
tháng 3/2025 651 3 83,9%
tháng 2/2025 504 14 83,1%
tháng 1/2025 554 0 84,5%
tháng 12/2024 572 1 81,3%
tháng 11/2024 510 1 88,6%
tháng 10/2024 428 1 83,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…