WN4098
WN4098 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Portland – Las Vegas. Trong 284 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,4%trên 284 chuyến
- Chậm trung bình23,8 phút
- Tháng 7/20264
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 1 | ▼ 96,4% |
| Tháng 2 | 24 | 3 | ▼ 87,5% |
| Tháng 3 | 30 | – | – |
| Tháng 4 | 27 | 16 | ▼ 40,7% |
| Tháng 5 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 6 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,6% | – | – |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 73,3% | – | – |
| Tháng 4 | 53,9% | 43,8% | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 33,3% | 50,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 0,0% | 40,0% | – |
| Tháng 7 | – | 75,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 281
- Bị huỷ 1,1% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PDX LAS Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.227 | 15,2 phút | 75,9% | 108 |
| MDW DEN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 49,9 phút | 40,4% | 49 |
| SAN OAK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Oakland | 718 | 25,2 phút | 48,7% | 39 |
| DEN BDL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Bradley | 2.683 | 26,5 phút | 63,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 25 | 24 | 33,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 0 | — | 1 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |