Bradley (BDL)

BDL / KBDL

Chính thức · tháng 5/2026

577.970

Sân bay quốc tế Bradley đón 577.970 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 98,3% 568.227
  • Quốc tế 1,7% 9.743
So với 2019 -4,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 577.970 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 572.884 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 539.233 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 444.420 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 427.911 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 522.753 −8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 502.301 −6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 574.885 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 502.190 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 619.251 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 604.955 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 586.806 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 608.805 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 605.057 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 552.802 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 453.393 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 453.925 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 573.947 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 539.425 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 580.456 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 515.782 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 638.552 +12,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 590.310 +3,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 578.481 +6,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,9phút · 6.450 lượt ghi nhận · 6.343 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất38,6phút06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận41.775Sân bay quốc tế Bradley

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,4% · 2.911 lượt ghi nhận · 2.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,1% · 6.450 lượt ghi nhận · 6.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,1% · 3.831 lượt ghi nhận · 3.773 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,6% · 2.333 lượt ghi nhận · 2.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,6% · 1.782 lượt ghi nhận · 1.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,8% · 1.435 lượt ghi nhận · 1.413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,3% · 2.508 lượt ghi nhận · 2.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,2% · 2.941 lượt ghi nhận · 2.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,7% · 1.945 lượt ghi nhận · 1.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,4% · 2.173 lượt ghi nhận · 2.137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,0% · 2.347 lượt ghi nhận · 2.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 74,5% · 2.520 lượt ghi nhận · 2.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,9% · 3.563 lượt ghi nhận · 3.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,0% · 2.086 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,3% · 2.068 lượt ghi nhận · 2.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,1% · 620 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 60,8% · 221 lượt ghi nhận · 217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,4 phút · 2.911 lượt ghi nhận · 2.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,9 phút · 6.450 lượt ghi nhận · 6.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,1 phút · 3.831 lượt ghi nhận · 3.773 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6,0 phút · 2.333 lượt ghi nhận · 2.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,9 phút · 1.782 lượt ghi nhận · 1.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,6 phút · 1.435 lượt ghi nhận · 1.413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,5 phút · 2.508 lượt ghi nhận · 2.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,4 phút · 2.941 lượt ghi nhận · 2.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,3 phút · 1.945 lượt ghi nhận · 1.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,9 phút · 2.173 lượt ghi nhận · 2.137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 12,9 phút · 2.347 lượt ghi nhận · 2.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,4 phút · 2.520 lượt ghi nhận · 2.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,4 phút · 3.563 lượt ghi nhận · 3.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,7 phút · 2.086 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,2 phút · 2.068 lượt ghi nhận · 2.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 25,8 phút · 620 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 41,5 phút · 221 lượt ghi nhận · 217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.911 · 2.911 lượt ghi nhận · 2.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6.450 · 6.450 lượt ghi nhận · 6.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3.831 · 3.831 lượt ghi nhận · 3.773 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.333 · 2.333 lượt ghi nhận · 2.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.782 · 1.782 lượt ghi nhận · 1.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.435 · 1.435 lượt ghi nhận · 1.413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.508 · 2.508 lượt ghi nhận · 2.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.941 · 2.941 lượt ghi nhận · 2.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.945 · 1.945 lượt ghi nhận · 1.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.173 · 2.173 lượt ghi nhận · 2.137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.347 · 2.347 lượt ghi nhận · 2.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.520 · 2.520 lượt ghi nhận · 2.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3.563 · 3.563 lượt ghi nhận · 3.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.086 · 2.086 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 2.068 · 2.068 lượt ghi nhận · 2.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 620 · 620 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,4%4,4 phút2.8522.911
06:0092,1%2,9 phút6.3436.450
07:0092,1%4,1 phút3.7733.831
08:0090,6%6,0 phút2.2902.333
09:0086,6%6,9 phút1.7411.782
10:0086,8%5,6 phút1.4131.435
11:0083,3%9,5 phút2.4862.508
12:0081,2%10,4 phút2.8872.941
13:0080,7%10,3 phút1.9171.945
14:0075,4%16,9 phút2.1372.173
15:0079,0%12,9 phút2.3142.347
16:0074,5%16,4 phút2.4672.520
17:0072,9%18,4 phút3.4903.563
18:0070,0%20,7 phút2.0402.086
19:0068,3%23,2 phút2.0032.068
20:0066,1%25,8 phút611620
21:0060,8%41,5 phút217221
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4041
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,8% · 6.329 lượt ghi nhận · 6.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,9% · 5.682 lượt ghi nhận · 5.605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,2% · 5.596 lượt ghi nhận · 5.536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,8% · 6.211 lượt ghi nhận · 6.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,3% · 6.226 lượt ghi nhận · 6.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,4% · 5.475 lượt ghi nhận · 5.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,0% · 6.256 lượt ghi nhận · 6.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,4 phút · 6.329 lượt ghi nhận · 6.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,9 phút · 5.682 lượt ghi nhận · 5.605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,9 phút · 5.596 lượt ghi nhận · 5.536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,3 phút · 6.211 lượt ghi nhận · 6.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,2 phút · 6.226 lượt ghi nhận · 6.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,0 phút · 5.475 lượt ghi nhận · 5.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,7 phút · 6.256 lượt ghi nhận · 6.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 6.329 · 6.329 lượt ghi nhận · 6.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5.682 · 5.682 lượt ghi nhận · 5.605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5.596 · 5.596 lượt ghi nhận · 5.536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6.211 · 6.211 lượt ghi nhận · 6.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 6.226 · 6.226 lượt ghi nhận · 6.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5.475 · 5.475 lượt ghi nhận · 5.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 6.256 · 6.256 lượt ghi nhận · 6.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,8%13,4 phút6.1176.329
Thứ Ba85,9%6,9 phút5.6055.682
Thứ Tư86,2%6,9 phút5.5365.596
Thứ Năm82,8%10,3 phút6.1446.211
Thứ Sáu82,3%11,2 phút6.1416.226
Thứ Bảy82,4%11,0 phút5.3925.475
Chủ Nhật79,0%14,7 phút6.0866.256

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,3% · 3.483 lượt ghi nhận · 3.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,9% · 3.388 lượt ghi nhận · 3.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,1% · 3.842 lượt ghi nhận · 3.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,8% · 3.982 lượt ghi nhận · 3.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,3% · 4.123 lượt ghi nhận · 4.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,7% · 3.864 lượt ghi nhận · 3.779 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,7% · 2.015 lượt ghi nhận · 1.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,1% · 2.056 lượt ghi nhận · 2.033 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,1% · 3.653 lượt ghi nhận · 3.642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,4% · 3.960 lượt ghi nhận · 3.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,5% · 3.669 lượt ghi nhận · 3.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,6% · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,6 phút · 3.483 lượt ghi nhận · 3.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,7 phút · 3.388 lượt ghi nhận · 3.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 13,3 phút · 3.842 lượt ghi nhận · 3.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,4 phút · 3.982 lượt ghi nhận · 3.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,9 phút · 4.123 lượt ghi nhận · 4.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,2 phút · 3.864 lượt ghi nhận · 3.779 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,5 phút · 2.015 lượt ghi nhận · 1.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,2 phút · 2.056 lượt ghi nhận · 2.033 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,4 phút · 3.653 lượt ghi nhận · 3.642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 3.960 lượt ghi nhận · 3.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,8 phút · 3.669 lượt ghi nhận · 3.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,8 phút · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 3.483 · 3.483 lượt ghi nhận · 3.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3.388 · 3.388 lượt ghi nhận · 3.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 3.842 · 3.842 lượt ghi nhận · 3.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3.982 · 3.982 lượt ghi nhận · 3.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4.123 · 4.123 lượt ghi nhận · 4.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 3.864 · 3.864 lượt ghi nhận · 3.779 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.015 · 2.015 lượt ghi nhận · 1.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.056 · 2.056 lượt ghi nhận · 2.033 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3.653 · 3.653 lượt ghi nhận · 3.642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.960 · 3.960 lượt ghi nhận · 3.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3.669 · 3.669 lượt ghi nhận · 3.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3.740 · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,3%10,6 phút3.2923.483
th280,9%12,7 phút3.2323.388
th382,1%13,3 phút3.7623.842
th483,8%9,4 phút3.9583.982
th584,3%7,9 phút4.0974.123
th680,7%13,2 phút3.7793.864
th774,7%22,5 phút1.9562.015
th881,1%13,2 phút2.0332.056
th988,1%4,4 phút3.6423.653
th1086,4%7,0 phút3.9363.960
th1185,5%6,8 phút3.6333.669
th1276,6%14,8 phút3.7013.740

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,2% 33.922
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 7.099
  • Bị huỷ 1,8% 754
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.