WN3043
WN3043 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Houston. Trong 579 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 579 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 520,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 25 | ▲ 78,6% |
| Tháng 2 | 17 | 24 | ▲ 41,2% |
| Tháng 3 | 46 | 23 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 39 | 7 | ▼ 82,1% |
| Tháng 5 | 34 | 4 | ▼ 88,2% |
| Tháng 6 | 9 | 27 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 70 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 164 | 141 | ▼ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 84,0% | ▼ 9,5% |
| Tháng 2 | 88,2% | 95,8% | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 78,3% | 87,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 4 | 89,7% | 57,1% | ▼ 36,3% |
| Tháng 5 | 85,3% | 25,0% | ▼ 70,7% |
| Tháng 6 | 100,0% | 33,3% | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 60,0% | 48,4% | ▼ 19,3% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35,3% | – | – |
| Tháng 12 | 44,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 61,5% | ▼ 27,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 579
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX HOU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay William P. Hobby | 2.233 | 7,8 phút | 87,8% | 82 |
| OAK DEN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Denver | 1.537 | 24,8 phút | 41,4% | 58 |
| BWI ALB Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Albany | 464 | -0,7 phút | 89,7% | 58 |
| ONT SMF Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Sacramento | 627 | 3,9 phút | 92,0% | 50 |
| PDX LAS Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.227 | 5,2 phút | 95,9% | 49 |
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 21,5 phút | 60,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 70 | 70 | 81,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 35,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |