WN2469
WN2469 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Houston – New Orleans. Trong 655 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,5%trên 655 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 2 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 3 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 29 | 40 | ▲ 37,9% |
| Tháng 5 | 31 | 44 | ▲ 41,9% |
| Tháng 6 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 7 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 46 | – | – |
| Tháng 9 | 51 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 202 | 196 | ▼ 3,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | 92,9% | ▲ 15,0% |
| Tháng 2 | 80,7% | 100,0% | ▲ 24,0% |
| Tháng 3 | 63,0% | 63,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 69,0% | 47,5% | ▼ 31,1% |
| Tháng 5 | 54,8% | 43,2% | ▼ 21,3% |
| Tháng 6 | 88,0% | 22,2% | ▼ 74,8% |
| Tháng 7 | 92,6% | 8,0% | ▼ 91,4% |
| Tháng 8 | 82,6% | – | – |
| Tháng 9 | 78,4% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,5% | 53,8% | ▼ 28,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 10 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 639
- Bị huỷ 2,4% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU MSY Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 485 | 13,7 phút | 71,9% | 64 |
| DAL SAT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Antonio | 399 | 14,1 phút | 72,6% | 63 |
| HOU LGA Sân bay William P. Hobby – Sân bay LaGuardia | 2.295 | 48,6 phút | 32,8% | 58 |
| ATL DCA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 880 | 23,8 phút | 62,1% | 58 |
| LGA MDW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.164 | 68,4 phút | 14,6% | 57 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | -2,1 phút | 97,6% | 43 |
| MCO BNA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Nashville | 993 | 5,5 phút | 88,6% | 35 |
| BNA RSW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.164 | 19,4 phút | 62,5% | 33 |
| SAT ELP Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế El Paso | 797 | 11,8 phút | 80,7% | 31 |
| PDX LAS Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.227 | 8,8 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 26 | 80,8% | 5 |
| tháng 2/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 51 | 51 | 78,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 47,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 43,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 27 | 22,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 30 | 25 | 8,0% | 5 |