993 km · Nội địa

Nashville (BNA) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 633 chuyến bay khai thác giữa Nashville và Orlando, tính cả hai chiều; 62,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1430531▲ 23,5%
Tháng 2447563▲ 26,0%
Tháng 3568631▲ 11,1%
Tháng 4512598▲ 16,8%
Tháng 5578521▼ 9,9%
Tháng 6589572▼ 2,9%
Tháng 7550633▲ 15,1%
Tháng 8527––
Tháng 9530––
Tháng 10644–đang tích luỹ
Tháng 11565––
Tháng 12582––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.6744.049▲ 10,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,7%82,9%▼ 1,0%
Tháng 282,3%71,6%▼ 13,0%
Tháng 381,7%63,5%▼ 22,3%
Tháng 480,7%74,1%▼ 8,2%
Tháng 572,1%67,4%▼ 6,5%
Tháng 668,9%63,1%▼ 8,4%
Tháng 768,2%62,7%▼ 8,1%
Tháng 874,0%––
Tháng 983,2%––
Tháng 1073,3%–đang tích luỹ
Tháng 1181,8%––
Tháng 1270,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,8%69,3%▼ 9,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11243▲ 258,3%
Tháng 2418▲ 350,0%
Tháng 3525▲ 400,0%
Tháng 401–
Tháng 570▼ 100,0%
Tháng 634▲ 33,3%
Tháng 754▼ 20,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3695▲ 163,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 74,8%
  2. Spirit Airlines 21,1%
  3. Frontier Airlines 3,6%
  4. Republic Airways 0,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BNA → MCO

Chuyến theo lịch
6.018
Chuyến khai thác
5.939
Bị huỷ
79 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
75,3%

MCO → BNA

Chuyến theo lịch
6.040
Chuyến khai thác
5.957
Bị huỷ
83 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
74,5%

BNA → MCO và MCO → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 9.017 74,8% 74,1% 80
Spirit Airlines NK 2.543 21,1% 77,6% 81
Frontier Airlines F9 440 3,6% 74,8% 0
Republic Airways YX 58 0,5% 84,2% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,3phút · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất32,4phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận12.058BNA–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,6% · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,9% · 818 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,7% · 790 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,5% · 688 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,8% · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,5% · 594 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,3% · 670 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,1% · 657 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 75,0% · 517 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,5% · 493 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,9% · 723 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 60,6% · 771 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,9% · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,3% · 831 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 59,4% · 584 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,5% · 572 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 57,7% · 455 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 52,5% · 327 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,3 phút · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,5 phút · 818 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,7 phút · 790 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,6 phút · 688 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,4 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,1 phút · 594 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,6 phút · 670 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,3 phút · 657 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,6 phút · 517 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,5 phút · 493 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,3 phút · 723 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 24,7 phút · 771 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,5 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 24,4 phút · 831 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,7 phút · 584 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,9 phút · 572 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 26,9 phút · 455 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 32,7 phút · 327 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 818 · 818 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 723 · 723 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,6%0,3 phút496503
06:0091,9%2,5 phút810818
07:0091,7%1,7 phút774790
08:0089,5%4,6 phút683688
09:0084,8%6,4 phút1.0021.017
10:0085,5%8,1 phút586594
11:0082,3%7,6 phút666670
12:0077,1%12,3 phút647657
13:0075,0%11,6 phút511517
14:0073,5%13,5 phút487493
15:0070,9%17,3 phút708723
16:0060,6%24,7 phút764771
17:0064,9%21,5 phút1.0311.048
18:0059,3%24,4 phút814831
19:0059,4%25,7 phút581584
20:0060,5%23,9 phút569572
21:0057,7%26,9 phút451455
22:0052,5%32,7 phút316327
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,4% · 1.801 chuyến ghi nhận · 1.777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,8% · 1.545 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,9% · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,5% · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,8% · 1.793 chuyến ghi nhận · 1.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,4% · 1.759 chuyến ghi nhận · 1.729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,5% · 1.866 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,8 phút · 1.801 chuyến ghi nhận · 1.777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,4 phút · 1.545 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,4 phút · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,6 phút · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,6 phút · 1.793 chuyến ghi nhận · 1.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,5 phút · 1.759 chuyến ghi nhận · 1.729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,5 phút · 1.866 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.801 · 1.801 chuyến ghi nhận · 1.777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.545 · 1.545 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.566 · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.728 · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.793 · 1.793 chuyến ghi nhận · 1.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.759 · 1.759 chuyến ghi nhận · 1.729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.866 · 1.866 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,4%16,8 phút1.7771.801
Thứ Ba81,8%8,4 phút1.5261.545
Thứ Tư81,9%7,4 phút1.5581.566
Thứ Năm73,5%14,6 phút1.7161.728
Thứ Sáu72,8%15,6 phút1.7751.793
Thứ Bảy74,4%13,5 phút1.7291.759
Chủ Nhật69,5%20,5 phút1.8151.866

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,3% · 1.016 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,3% · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,1% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,1% · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,9% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,1% · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,3% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,0% · 530 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,2% · 530 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,4% · 977 chuyến ghi nhận · 974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,8% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,4% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,4 phút · 1.016 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,9 phút · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,1 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,6 phút · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,4 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,1 phút · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,3 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,2 phút · 530 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,4 phút · 530 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,3 phút · 977 chuyến ghi nhận · 974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,9 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,7 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.016 · 1.016 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.032 · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.111 · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.168 · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 977 · 977 chuyến ghi nhận · 974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,3%7,4 phút9611.016
T276,3%11,9 phút1.0101.032
T372,1%17,1 phút1.1991.229
T477,1%10,6 phút1.1101.111
T569,9%18,4 phút1.0991.106
T666,1%20,1 phút1.1611.168
T765,3%20,3 phút1.1831.192
T874,0%15,2 phút527530
T983,2%6,4 phút530530
T1077,4%14,3 phút974977
T1185,8%7,9 phút1.0641.077
T1275,4%13,7 phút1.0781.090

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,9% 8.910
  • Trễ trên 15 phút 24,8% 2.986
  • Bị huỷ 1,3% 162
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

168
168 trong 168
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F993559 MCO → BNA 197 76,1%
F993560 BNA → MCO 195 71,3%
WN2184 BNA → MCO 122 90,8%
WN2508 BNA → MCO 122 77,7%
WN2515 MCO → BNA 116 63,7%
WN2636 MCO → BNA 110 85,2%
WN4079 MCO → BNA 108 70,4%
WN3538 BNA → MCO 105 98,1%
NK1070 BNA → MCO 97 70,8%
NK2198 MCO → BNA 97 62,6%
WN2287 MCO → BNA 96 89,5%
WN4496 MCO → BNA 94 64,5%
NK1069 MCO → BNA 91 67,9%
NK2195 BNA → MCO 90 66,3%
NK2536 BNA → MCO 81 90,1%
NK2535 MCO → BNA 80 70,0%
NK3129 MCO → BNA 76 82,9%
NK3130 BNA → MCO 75 73,3%
WN1738 BNA → MCO 66 86,4%
WN3682 MCO → BNA 66 77,3%
WN1178 BNA → MCO 64 95,3%
NK294 BNA → MCO 63 90,5%
NK720 MCO → BNA 63 90,4%
NK721 BNA → MCO 63 80,8%
NK2035 MCO → BNA 62 95,2%
NK297 MCO → BNA 62 95,1%
NK298 BNA → MCO 62 83,3%
NK303 MCO → BNA 62 78,7%
NK2251 BNA → MCO 61 73,8%
WN1158 BNA → MCO 61 93,4%
WN1167 BNA → MCO 61 49,2%
WN1793 BNA → MCO 61 93,2%
WN1844 MCO → BNA 61 82,0%
WN2148 MCO → BNA 61 85,3%
WN3660 BNA → MCO 61 70,5%
WN509 MCO → BNA 61 45,9%
WN1137 MCO → BNA 60 35,6%
WN1166 BNA → MCO 60 54,2%
WN3044 MCO → BNA 60 55,2%
WN3566 MCO → BNA 60 70,0%
NK441 MCO → BNA 59 79,3%
NK442 BNA → MCO 59 69,0%
WN3564 MCO → BNA 59 86,4%
WN1120 BNA → MCO 58 98,3%
WN1813 MCO → BNA 58 62,1%
WN2139 MCO → BNA 58 86,0%
WN2211 MCO → BNA 58 82,5%
WN2277 BNA → MCO 58 91,4%
WN2289 BNA → MCO 58 91,4%
WN2307 MCO → BNA 58 60,3%
WN2382 BNA → MCO 58 89,3%
WN2415 MCO → BNA 58 89,7%
WN2516 MCO → BNA 58 75,0%
WN2582 BNA → MCO 58 91,4%
WN2607 MCO → BNA 58 34,5%
WN2840 BNA → MCO 58 32,8%
WN3084 MCO → BNA 58 93,1%
WN3085 MCO → BNA 58 79,3%
WN3086 MCO → BNA 58 86,2%
WN3728 BNA → MCO 58 65,5%
WN382 BNA → MCO 58 62,1%
WN4159 BNA → MCO 58 77,6%
WN4712 BNA → MCO 58 84,5%
WN787 BNA → MCO 58 22,8%
WN954 MCO → BNA 58 71,4%
WN1181 BNA → MCO 57 73,7%
WN2605 MCO → BNA 57 62,5%
WN3062 MCO → BNA 57 61,4%
WN3397 MCO → BNA 57 91,1%
WN3815 BNA → MCO 57 71,4%
WN4327 MCO → BNA 57 68,4%
WN569 BNA → MCO 57 37,5%
WN571 BNA → MCO 57 21,8%
WN572 BNA → MCO 57 40,4%
WN735 BNA → MCO 57 85,7%
NK868 BNA → MCO 55 94,3%
NK873 MCO → BNA 55 88,9%
WN1444 MCO → BNA 55 60,0%
WN3563 MCO → BNA 55 98,2%
WN555 BNA → MCO 55 70,4%
WN1184 BNA → MCO 54 79,6%
NK2252 MCO → BNA 52 69,2%
NK2241 BNA → MCO 51 63,3%
WN3759 BNA → MCO 51 66,7%
NK1762 MCO → BNA 50 82,0%
NK2040 BNA → MCO 50 73,5%
NK878 BNA → MCO 50 89,8%
WN256 MCO → BNA 50 95,9%
WN2604 MCO → BNA 50 74,0%
WN2606 MCO → BNA 50 53,1%
WN2751 MCO → BNA 50 84,0%
WN379 MCO → BNA 50 56,0%
WN4499 BNA → MCO 50 90,0%
WN486 BNA → MCO 50 48,0%
WN564 BNA → MCO 50 100,0%
WN565 BNA → MCO 50 88,0%
NK2242 MCO → BNA 49 61,7%
NK299 MCO → BNA 49 85,7%
NK300 BNA → MCO 49 81,3%
WN3753 MCO → BNA 49 98,0%
WN4713 MCO → BNA 49 83,7%
WN4830 MCO → BNA 49 40,8%
NK981 MCO → BNA 47 54,8%
WN1583 BNA → MCO 47 89,1%
WN3406 BNA → MCO 47 84,4%
WN1186 BNA → MCO 46 63,0%
WN1445 MCO → BNA 46 65,2%
WN1785 BNA → MCO 46 71,1%
WN2251 MCO → BNA 46 72,7%
WN2414 BNA → MCO 46 87,0%
WN1155 MCO → BNA 45 81,8%
WN660 MCO → BNA 45 50,0%
WN1162 BNA → MCO 44 72,7%
WN1159 BNA → MCO 43 93,0%
WN1067 MCO → BNA 42 100,0%
WN1103 BNA → MCO 42 81,0%
WN1131 BNA → MCO 42 85,7%
WN2201 BNA → MCO 42 71,4%
WN4714 BNA → MCO 42 61,9%
WN485 BNA → MCO 42 66,7%
WN1089 MCO → BNA 40 80,0%
WN1266 BNA → MCO 40 92,5%
WN4457 MCO → BNA 40 62,5%
WN1132 BNA → MCO 39 52,6%
WN400 MCO → BNA 39 71,8%
WN4038 BNA → MCO 39 74,4%
WN942 MCO → BNA 39 100,0%
WN2608 MCO → BNA 38 75,7%
WN4309 MCO → BNA 38 94,7%
NK1456 MCO → BNA 35 77,1%
NK1457 BNA → MCO 35 65,7%
NK1746 MCO → BNA 35 85,7%
NK316 MCO → BNA 35 76,5%
NK319 BNA → MCO 35 48,6%
WN2469 MCO → BNA 35 88,6%
NK1747 BNA → MCO 34 82,4%
WN2450 BNA → MCO 34 94,1%
WN4711 MCO → BNA 34 38,2%
WN550 MCO → BNA 34 94,1%
WN568 BNA → MCO 34 72,7%
NK982 BNA → MCO 33 88,9%
WN1249 BNA → MCO 33 93,9%
WN137 MCO → BNA 33 57,6%
WN1439 BNA → MCO 33 50,0%
WN1471 BNA → MCO 33 60,6%
WN1675 BNA → MCO 33 90,6%
WN1696 MCO → BNA 33 96,9%
WN1870 MCO → BNA 33 69,7%
WN1971 BNA → MCO 33 66,7%
WN2435 MCO → BNA 33 45,2%
WN2450 MCO → BNA 33 68,8%
WN2909 MCO → BNA 33 78,8%
WN3176 BNA → MCO 33 81,8%
WN3849 BNA → MCO 33 87,9%
WN988 BNA → MCO 33 40,6%
NK811 MCO → BNA 32 84,4%
WN2360 MCO → BNA 32 71,9%
NK810 BNA → MCO 31 96,7%
NK816 BNA → MCO 31 93,6%
WN1103 MCO → BNA 31 93,6%
WN1147 MCO → BNA 31 58,1%
WN1206 BNA → MCO 31 93,6%
WN2118 BNA → MCO 31 56,7%
WN2674 BNA → MCO 31 96,8%
WN3088 MCO → BNA 31 54,8%
NK817 MCO → BNA 30 75,9%
WN2183 MCO → BNA 30 56,7%
WN2757 BNA → MCO 30 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 633 +15,1% 4 62,7%
tháng 6/2026 572 −2,9% 4 63,1%
tháng 5/2026 521 −9,9% 0 67,4%
tháng 4/2026 598 +16,8% 1 74,1%
tháng 3/2026 631 +11,1% 25 63,5%
tháng 2/2026 563 +26,0% 18 71,6%
tháng 1/2026 531 +23,5% 43 82,9%
tháng 12/2025 582 +17,3% 8 70,8%
tháng 11/2025 565 +13,2% 10 81,8%
tháng 10/2025 644 +95,2% 3 73,3%
tháng 9/2025 530 0 83,2%
tháng 8/2025 527 3 74,0%
tháng 7/2025 550 5 68,2%
tháng 6/2025 589 3 68,9%
tháng 5/2025 578 7 72,1%
tháng 4/2025 512 0 80,7%
tháng 3/2025 568 5 81,7%
tháng 2/2025 447 4 82,3%
tháng 1/2025 430 12 83,7%
tháng 12/2024 496 4 80,8%
tháng 11/2024 499 3 90,4%
tháng 10/2024 330 0 85,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…