1.628 km · Nội địa

Nashville (BNA) – Denver (DEN)

Tháng 7/2026 có 703 chuyến bay khai thác giữa Nashville và Denver, tính cả hai chiều; 64,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1547485▼ 11,3%
Tháng 2508505▼ 0,6%
Tháng 3630611▼ 3,0%
Tháng 4623566▼ 9,1%
Tháng 5636628▼ 1,3%
Tháng 6693679▼ 2,0%
Tháng 7736703▼ 4,5%
Tháng 8654––
Tháng 9630––
Tháng 10648–đang tích luỹ
Tháng 11577––
Tháng 12556––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.3734.177▼ 4,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%81,6%▼ 2,7%
Tháng 283,1%78,4%▼ 5,7%
Tháng 378,7%73,5%▼ 6,6%
Tháng 472,4%78,6%▲ 8,6%
Tháng 566,4%66,7%▲ 0,5%
Tháng 664,6%62,0%▼ 4,0%
Tháng 765,4%64,4%▼ 1,5%
Tháng 875,7%––
Tháng 981,0%––
Tháng 1077,0%–đang tích luỹ
Tháng 1180,8%––
Tháng 1271,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,5%72,2%▼ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11428▲ 100,0%
Tháng 240▼ 100,0%
Tháng 323▲ 50,0%
Tháng 442▼ 50,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 632▼ 33,3%
Tháng 762▼ 66,7%
Tháng 85––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3437▲ 8,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 59,2%
  2. United Airlines 32,2%
  3. Frontier Airlines 8,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BNA → DEN

Chuyến theo lịch
6.700
Chuyến khai thác
6.658
Bị huỷ
42 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
73,9%

DEN → BNA

Chuyến theo lịch
6.735
Chuyến khai thác
6.690
Bị huỷ
45 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
75,6%

BNA → DEN và DEN → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 7.956 59,2% 70,9% 53
United Airlines UA 4.323 32,2% 81,5% 20
Frontier Airlines F9 1.156 8,6% 76,2% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,5phút · 926 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,9phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận13.435BNA–DEN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,8% · 926 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,2% · 421 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,8% · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,9% · 917 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,7% · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,0% · 838 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 73,7% · 392 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,3% · 479 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69,3% · 983 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,8% · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 67,1% · 614 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 57,7% · 587 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,4% · 1.485 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 51,3% · 826 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 49,2% · 531 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,3% · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,8% · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 63,1% · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,5 phút · 926 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,0 phút · 421 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,6 phút · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,5 phút · 917 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,1 phút · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,3 phút · 838 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,5 phút · 392 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,8 phút · 479 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,7 phút · 983 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,8 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,6 phút · 614 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 24,2 phút · 587 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,7 phút · 1.485 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 31,4 phút · 826 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 29,5 phút · 531 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,8 phút · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,8 phút · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 14,7 phút · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 926 · 926 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.247 · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 917 · 917 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.093 · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 838 · 838 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.485 · 1.485 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,8%-0,5 phút921926
06:0095,2%2,0 phút415421
07:0090,8%3,6 phút1.2381.247
08:0090,9%3,5 phút912917
09:0087,7%5,1 phút1.0861.093
10:0085,0%7,3 phút837838
11:0073,7%13,5 phút391392
12:0075,3%9,8 phút473479
13:0069,3%15,7 phút980983
14:0071,8%17,8 phút1.0411.048
15:0067,1%19,6 phút610614
16:0057,7%24,2 phút584587
17:0065,4%22,7 phút1.4771.485
18:0051,3%31,4 phút817826
19:0049,2%29,5 phút528531
20:0060,3%24,8 phút551557
21:0058,8%23,8 phút284285
22:0063,1%14,7 phút203206
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,8% · 2.121 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,1% · 1.641 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,1% · 1.784 chuyến ghi nhận · 1.779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,3% · 2.093 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,9% · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 76,7% · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,3% · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,0 phút · 2.121 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,8 phút · 1.641 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,6 phút · 1.784 chuyến ghi nhận · 1.779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,2 phút · 2.093 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,5 phút · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,2 phút · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,2 phút · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.121 · 2.121 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.641 · 1.641 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.784 · 1.784 chuyến ghi nhận · 1.779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.093 · 2.093 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.156 · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.497 · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.143 · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,8%15,0 phút2.1142.121
Thứ Ba77,1%13,8 phút1.6331.641
Thứ Tư78,1%11,6 phút1.7791.784
Thứ Năm73,3%14,2 phút2.0902.093
Thứ Sáu72,9%16,5 phút2.1272.156
Thứ Bảy76,7%12,2 phút1.4861.497
Chủ Nhật73,3%14,2 phút2.1192.143

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,9% · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,8% · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,2% · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 75,4% · 1.195 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 66,5% · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,3% · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64,9% · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,7% · 659 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,0% · 630 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,6% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,9% · 1.241 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,1% · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,8 phút · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,2 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,0 phút · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,9 phút · 1.195 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,3 phút · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,3 phút · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,0 phút · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,8 phút · 659 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,6 phút · 630 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,9 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,0 phút · 1.241 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,7 phút · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.074 · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.246 · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.195 · 1.195 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.265 · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.377 · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.447 · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 659 · 659 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 630 · 630 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.241 · 1.241 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.184 · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,9%8,8 phút1.0321.074
T280,8%9,2 phút1.0131.017
T376,2%15,0 phút1.2411.246
T475,4%13,9 phút1.1891.195
T566,5%19,3 phút1.2641.265
T663,3%21,3 phút1.3721.377
T764,9%24,0 phút1.4391.447
T875,7%12,8 phút654659
T981,0%8,6 phút630630
T1081,6%7,9 phút1.1001.100
T1182,9%8,0 phút1.2321.241
T1276,1%11,7 phút1.1821.184

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,3% 9.981
  • Trễ trên 15 phút 25,1% 3.367
  • Bị huỷ 0,6% 87
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

138
138 trong 138
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1716 BNA → DEN 656 89,1%
UA1766 BNA → DEN 608 77,1%
F991402 DEN → BNA 417 80,3%
F991401 BNA → DEN 397 72,9%
UA1300 DEN → BNA 361 73,0%
UA1009 DEN → BNA 335 84,1%
UA605 DEN → BNA 333 92,8%
UA502 BNA → DEN 229 89,1%
UA1633 DEN → BNA 194 88,7%
UA649 BNA → DEN 192 63,7%
UA355 DEN → BNA 189 87,2%
F991783 BNA → DEN 176 86,2%
UA1209 DEN → BNA 169 86,3%
UA1839 BNA → DEN 162 66,5%
F991784 DEN → BNA 145 62,8%
UA1109 DEN → BNA 117 83,8%
WN247 DEN → BNA 109 98,1%
WN4878 DEN → BNA 99 82,3%
WN1411 DEN → BNA 94 90,2%
WN484 BNA → DEN 94 81,7%
UA773 DEN → BNA 86 87,2%
WN1672 BNA → DEN 76 92,0%
WN1872 BNA → DEN 74 82,4%
WN868 DEN → BNA 74 75,3%
WN2881 DEN → BNA 71 77,5%
WN5253 BNA → DEN 71 84,5%
WN2796 BNA → DEN 69 92,7%
WN1060 BNA → DEN 63 98,4%
WN4694 DEN → BNA 63 83,9%
UA1268 BNA → DEN 62 43,3%
WN1048 BNA → DEN 61 50,0%
WN1704 DEN → BNA 61 36,1%
WN2402 DEN → BNA 61 83,6%
WN988 DEN → BNA 61 45,0%
WN1031 BNA → DEN 60 93,3%
WN1052 BNA → DEN 60 60,0%
WN1065 BNA → DEN 60 66,7%
WN1276 DEN → BNA 60 88,3%
WN1280 DEN → BNA 60 93,2%
WN1457 DEN → BNA 60 53,3%
WN1489 BNA → DEN 60 54,2%
WN1321 DEN → BNA 58 65,5%
WN1413 DEN → BNA 58 75,4%
WN1788 DEN → BNA 58 98,3%
WN1792 DEN → BNA 58 37,9%
WN1816 DEN → BNA 58 70,7%
WN1911 BNA → DEN 58 81,0%
WN2749 DEN → BNA 58 71,9%
WN4755 DEN → BNA 58 89,7%
WN596 BNA → DEN 58 89,7%
WN597 BNA → DEN 58 41,4%
WN608 BNA → DEN 58 56,9%
WN937 DEN → BNA 58 65,5%
UA1048 BNA → DEN 57 86,0%
WN1100 DEN → BNA 57 93,0%
WN1488 DEN → BNA 57 17,5%
WN2841 BNA → DEN 57 73,7%
WN2887 BNA → DEN 57 86,0%
WN504 BNA → DEN 57 15,8%
WN595 BNA → DEN 57 96,5%
WN606 BNA → DEN 57 19,3%
WN1104 BNA → DEN 55 61,8%
WN1677 BNA → DEN 55 92,7%
WN807 DEN → BNA 55 14,6%
UA1479 DEN → BNA 54 61,1%
WN1409 DEN → BNA 53 98,1%
WN492 BNA → DEN 53 98,1%
WN1034 BNA → DEN 52 78,9%
WN1414 DEN → BNA 50 71,4%
WN1485 DEN → BNA 50 72,0%
WN1585 DEN → BNA 50 98,0%
WN1989 DEN → BNA 50 86,0%
WN3601 BNA → DEN 50 44,9%
WN4568 DEN → BNA 50 40,0%
WN499 BNA → DEN 50 84,0%
WN503 BNA → DEN 50 24,0%
WN505 BNA → DEN 50 16,0%
WN800 BNA → DEN 50 92,0%
WN114 BNA → DEN 49 93,9%
WN1453 BNA → DEN 49 65,3%
WN2412 DEN → BNA 49 40,8%
WN4429 DEN → BNA 49 28,6%
WN500 BNA → DEN 49 51,0%
WN1876 DEN → BNA 48 93,8%
WN2023 BNA → DEN 47 91,1%
WN2610 DEN → BNA 46 89,1%
WN2932 BNA → DEN 46 67,4%
WN3009 BNA → DEN 46 76,1%
WN1544 DEN → BNA 45 72,7%
WN2344 BNA → DEN 44 77,3%
WN2492 DEN → BNA 44 27,5%
WN3853 BNA → DEN 44 25,0%
WN1011 BNA → DEN 42 97,6%
WN1096 DEN → BNA 42 95,2%
WN1280 BNA → DEN 42 51,2%
WN1650 DEN → BNA 42 39,0%
WN1791 DEN → BNA 42 54,8%
WN2283 BNA → DEN 42 78,6%
WN2597 DEN → BNA 42 40,5%
WN297 BNA → DEN 42 39,0%
WN506 BNA → DEN 41 61,0%
WN1837 DEN → BNA 40 42,5%
WN1029 BNA → DEN 39 43,6%
WN2423 DEN → BNA 39 82,1%
UA2201 BNA → DEN 38 71,1%
UA1048 DEN → BNA 37 89,2%
UA261 DEN → BNA 37 100,0%
WN1534 BNA → DEN 36 50,0%
WN4168 DEN → BNA 36 41,7%
WN361 DEN → BNA 35 54,3%
WN1167 BNA → DEN 34 94,1%
WN3071 BNA → DEN 34 91,2%
WN3498 BNA → DEN 34 47,1%
WN1483 DEN → BNA 33 100,0%
WN1872 DEN → BNA 33 42,4%
WN2221 BNA → DEN 33 54,6%
WN2340 BNA → DEN 33 90,9%
WN2686 BNA → DEN 33 84,4%
WN3019 DEN → BNA 33 81,8%
WN3154 BNA → DEN 33 63,6%
WN3187 DEN → BNA 33 97,0%
WN3317 DEN → BNA 33 84,9%
WN3659 BNA → DEN 33 78,8%
WN762 BNA → DEN 33 71,9%
WN948 DEN → BNA 33 51,5%
UA368 DEN → BNA 32 81,3%
WN1557 DEN → BNA 32 53,1%
WN2054 DEN → BNA 32 21,9%
WN3557 BNA → DEN 32 90,6%
WN3860 BNA → DEN 32 93,8%
WN4758 BNA → DEN 32 100,0%
WN2568 BNA → DEN 31 58,1%
WN3094 DEN → BNA 31 80,7%
WN3293 BNA → DEN 31 93,6%
UA1832 DEN → BNA 30 60,0%
WN107 DEN → BNA 30 60,0%
WN1648 DEN → BNA 30 96,7%
WN3746 DEN → BNA 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 703 −4,5% 2 64,4%
tháng 6/2026 679 −2,0% 2 62,0%
tháng 5/2026 628 −1,3% 0 66,7%
tháng 4/2026 566 −9,1% 2 78,6%
tháng 3/2026 611 −3,0% 3 73,5%
tháng 2/2026 505 −0,6% 0 78,4%
tháng 1/2026 485 −11,3% 28 81,6%
tháng 12/2025 556 −11,2% 2 71,6%
tháng 11/2025 577 −11,9% 0 80,8%
tháng 10/2025 648 +43,4% 0 77,0%
tháng 9/2025 630 0 81,0%
tháng 8/2025 654 5 75,7%
tháng 7/2025 736 6 65,4%
tháng 6/2025 693 3 64,6%
tháng 5/2025 636 1 66,4%
tháng 4/2025 623 4 72,4%
tháng 3/2025 630 2 78,7%
tháng 2/2025 508 4 83,1%
tháng 1/2025 547 14 83,9%
tháng 12/2024 626 0 80,0%
tháng 11/2024 655 9 84,7%
tháng 10/2024 452 0 88,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…