WN1048
WN1048 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Chicago. Trong 720 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,7%trên 720 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202649▲ 58,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 2 | 19 | 27 | ▲ 42,1% |
| Tháng 3 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 34 | 32 | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 31 | 46 | ▲ 48,4% |
| Tháng 7 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 188 | 243 | ▲ 29,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,6% | 96,4% | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 84,2% | 92,6% | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 46,7% | 56,7% | ▲ 21,4% |
| Tháng 5 | 47,1% | 50,0% | ▲ 6,2% |
| Tháng 6 | 53,3% | 28,3% | ▼ 47,0% |
| Tháng 7 | 48,4% | 30,6% | ▼ 36,7% |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,1% | – | – |
| Tháng 12 | 85,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,0% | 63,0% | ▼ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 712
- Bị huỷ 1,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL MDW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 952 | 4,1 phút | 91,0% | 80 |
| MDW BNA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Nashville | 636 | 3,0 phút | 85,7% | 71 |
| BNA DEN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Denver | 1.628 | 28,9 phút | 50,0% | 61 |
| LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.432 | 24,3 phút | 50,0% | 58 |
| BWI BDL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Bradley | 455 | 32,3 phút | 46,6% | 58 |
| PDX PHX Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.625 | 45,9 phút | 28,1% | 57 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 12,2 phút | 74,1% | 54 |
| SMF ONT Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Ontario | 627 | -0,7 phút | 94,3% | 53 |
| SMF MDW Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.874 | 8,1 phút | 84,4% | 33 |
| RSW PIT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.558 | 12,8 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 54 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 38 | 37 | 73,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 47,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 42 | 41 | 78,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 42 | 41 | 85,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 46 | 46 | 28,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 49 | 49 | 30,6% | 0 |