636 km · Nội địa

Nashville (BNA) – Chicago Midway (MDW)

Tháng 7/2026 có 333 chuyến bay khai thác giữa Nashville và Chicago Midway, tính cả hai chiều; 51,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1252248▼ 1,6%
Tháng 2236238▲ 0,8%
Tháng 3316320▲ 1,3%
Tháng 4328326▼ 0,6%
Tháng 5339343▲ 1,2%
Tháng 6342302▼ 11,7%
Tháng 7345333▼ 3,5%
Tháng 8333––
Tháng 9318––
Tháng 10339–đang tích luỹ
Tháng 11308––
Tháng 12304––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1582.110▼ 2,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,7%86,3%▲ 0,7%
Tháng 287,7%84,5%▼ 3,6%
Tháng 382,9%68,8%▼ 17,0%
Tháng 483,8%72,1%▼ 14,0%
Tháng 578,2%60,6%▼ 22,5%
Tháng 670,2%60,6%▼ 13,7%
Tháng 762,9%51,7%▼ 17,8%
Tháng 869,1%––
Tháng 984,3%––
Tháng 1072,0%–đang tích luỹ
Tháng 1179,9%––
Tháng 1274,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,8%69,2%▼ 12,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11215▲ 25,0%
Tháng 231▼ 66,7%
Tháng 328▲ 300,0%
Tháng 406–
Tháng 500–
Tháng 616▲ 500,0%
Tháng 752▼ 60,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2338▲ 65,2%

Theo chiều bay

BNA → MDW

Chuyến theo lịch
3.429
Chuyến khai thác
3.390
Bị huỷ
39 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
72,1%

MDW → BNA

Chuyến theo lịch
3.412
Chuyến khai thác
3.373
Bị huỷ
39 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

BNA → MDW và MDW → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 6.841 100,0% 75,2% 78

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,1phút · 305 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,1phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận6.841BNA–MDW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,8% · 657 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,3% · 305 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,7% · 471 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,0% · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,9% · 329 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,9% · 273 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,7% · 396 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,0% · 269 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 68,3% · 301 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,5% · 335 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,6% · 410 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 62,6% · 465 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,2% · 276 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,9% · 417 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 58,8% · 357 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 68,9% · 461 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,7% · 446 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58,1% · 269 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,3 phút · 657 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,1 phút · 305 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,9 phút · 471 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,2 phút · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,8 phút · 329 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,5 phút · 273 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,4 phút · 396 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 10,8 phút · 269 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,7 phút · 301 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 10,4 phút · 335 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,4 phút · 410 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,2 phút · 465 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,1 phút · 276 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 24,5 phút · 417 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,6 phút · 357 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 14,6 phút · 461 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 24,3 phút · 446 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 24,4 phút · 269 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 471 · 471 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,8%-0,3 phút651657
06:0095,3%-1,1 phút298305
07:0091,7%0,9 phút459471
08:0093,0%0,2 phút402404
09:0086,9%6,8 phút328329
10:0078,9%8,5 phút270273
11:0076,7%12,4 phút391396
12:0078,0%10,8 phút264269
13:0068,3%12,7 phút300301
14:0079,5%10,4 phút331335
15:0066,6%16,4 phút404410
16:0062,6%20,2 phút462465
17:0064,2%25,1 phút274276
18:0059,9%24,5 phút414417
19:0058,8%23,6 phút352357
20:0068,9%14,6 phút460461
21:0058,7%24,3 phút438446
22:0058,1%24,4 phút265269
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,6% · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,1% · 950 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,9% · 947 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,3% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,6% · 1.049 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,7% · 747 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,4% · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,2 phút · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,4 phút · 950 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,6 phút · 947 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,3 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,2 phút · 1.049 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,9 phút · 747 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,7 phút · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.037 · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.049 · 1.049 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.081 · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,6%15,2 phút1.0221.037
Thứ Ba81,1%8,4 phút949950
Thứ Tư80,9%7,6 phút938947
Thứ Năm71,3%14,3 phút1.0191.030
Thứ Sáu71,6%15,2 phút1.0331.049
Thứ Bảy79,7%7,9 phút735747
Chủ Nhật71,4%16,7 phút1.0671.081

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,0% · 527 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 86,1% · 478 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,8% · 646 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,0% · 660 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,4% · 682 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,7% · 651 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 57,4% · 685 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,1% · 336 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,3% · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,0% · 553 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,4% · 664 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,9% · 641 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3,9 phút · 527 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,9 phút · 478 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,6 phút · 646 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,3 phút · 660 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,3 phút · 682 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,9 phút · 651 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,5 phút · 685 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 17,5 phút · 336 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,8 phút · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,4 phút · 553 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,9 phút · 664 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 10,9 phút · 641 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 682 · 682 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 651 · 651 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 685 · 685 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,0%3,9 phút500527
T286,1%5,9 phút474478
T375,8%14,6 phút636646
T478,0%9,3 phút654660
T569,4%14,3 phút682682
T665,7%19,9 phút644651
T757,4%24,5 phút678685
T869,1%17,5 phút333336
T984,3%4,8 phút318318
T1079,0%9,4 phút553553
T1183,4%8,9 phút650664
T1276,9%10,9 phút641641

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,3% 5.085
  • Trễ trên 15 phút 24,5% 1.678
  • Bị huỷ 1,1% 78
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

87
87 trong 87
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2665 MDW → BNA 117 98,3%
WN2993 MDW → BNA 110 88,2%
WN3969 MDW → BNA 101 77,0%
WN955 BNA → MDW 101 94,8%
WN2959 MDW → BNA 92 72,5%
WN649 MDW → BNA 92 78,9%
WN4877 BNA → MDW 91 81,6%
WN1647 BNA → MDW 82 73,2%
WN3079 BNA → MDW 80 84,8%
WN1048 MDW → BNA 71 85,7%
WN1044 MDW → BNA 64 100,0%
WN1191 BNA → MDW 64 76,2%
WN1325 MDW → BNA 63 64,5%
WN1080 MDW → BNA 61 59,0%
WN4010 BNA → MDW 61 90,2%
WN1178 BNA → MDW 60 37,3%
WN4350 BNA → MDW 60 93,2%
WN2210 BNA → MDW 58 86,2%
WN2246 BNA → MDW 58 85,2%
WN2284 MDW → BNA 58 93,0%
WN3233 MDW → BNA 58 81,0%
WN4389 MDW → BNA 58 96,4%
WN4455 BNA → MDW 58 74,1%
WN690 BNA → MDW 58 91,4%
WN2003 MDW → BNA 57 100,0%
WN3286 BNA → MDW 57 70,2%
WN3575 BNA → MDW 57 63,2%
WN3711 BNA → MDW 57 54,4%
WN4091 MDW → BNA 57 63,0%
WN578 BNA → MDW 57 40,4%
WN698 BNA → MDW 57 40,4%
WN1190 BNA → MDW 56 92,9%
WN2804 BNA → MDW 53 60,4%
WN1957 MDW → BNA 52 43,1%
WN2161 MDW → BNA 51 76,5%
WN2580 BNA → MDW 51 62,8%
WN947 MDW → BNA 51 78,4%
WN1073 MDW → BNA 50 31,3%
WN1147 BNA → MDW 50 68,0%
WN1904 MDW → BNA 50 94,0%
WN2118 BNA → MDW 50 62,5%
WN2654 MDW → BNA 50 81,6%
WN367 MDW → BNA 50 96,0%
WN4007 BNA → MDW 50 46,9%
WN695 BNA → MDW 50 30,0%
WN1269 MDW → BNA 49 93,9%
WN573 BNA → MDW 49 95,9%
WN697 BNA → MDW 49 36,2%
WN1495 MDW → BNA 47 88,9%
WN2997 BNA → MDW 47 88,9%
WN1124 MDW → BNA 45 93,3%
WN1193 BNA → MDW 43 72,1%
WN1675 MDW → BNA 43 76,7%
WN1078 MDW → BNA 42 95,2%
WN1157 BNA → MDW 42 78,6%
WN1195 BNA → MDW 42 61,0%
WN2241 BNA → MDW 42 19,5%
WN2568 BNA → MDW 42 73,8%
WN2733 MDW → BNA 42 52,4%
WN2741 MDW → BNA 42 83,3%
WN2954 BNA → MDW 42 85,7%
WN4286 BNA → MDW 42 21,4%
WN662 MDW → BNA 42 73,8%
WN775 MDW → BNA 42 66,7%
WN972 MDW → BNA 37 86,5%
WN4691 BNA → MDW 36 58,3%
WN606 MDW → BNA 35 62,9%
WN1010 BNA → MDW 34 58,8%
WN1401 MDW → BNA 34 73,5%
WN1514 MDW → BNA 34 73,5%
WN3235 MDW → BNA 34 61,8%
WN2535 MDW → BNA 33 75,8%
WN2792 BNA → MDW 33 59,4%
WN3038 MDW → BNA 33 40,6%
WN3298 BNA → MDW 33 72,7%
WN3437 BNA → MDW 33 93,9%
WN3554 MDW → BNA 33 63,6%
WN998 BNA → MDW 33 57,6%
WN1142 BNA → MDW 32 96,9%
WN2030 BNA → MDW 32 78,1%
WN1057 MDW → BNA 31 61,3%
WN1252 BNA → MDW 31 67,7%
WN1431 MDW → BNA 31 96,8%
WN313 BNA → MDW 31 96,8%
WN3234 MDW → BNA 31 71,0%
WN3565 BNA → MDW 31 80,7%
WN1417 BNA → MDW 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 333 −3,5% 2 51,7%
tháng 6/2026 302 −11,7% 6 60,6%
tháng 5/2026 343 +1,2% 0 60,6%
tháng 4/2026 326 −0,6% 6 72,1%
tháng 3/2026 320 +1,3% 8 68,8%
tháng 2/2026 238 +0,8% 1 84,5%
tháng 1/2026 248 −1,6% 15 86,3%
tháng 12/2025 304 −9,8% 0 74,3%
tháng 11/2025 308 −9,9% 10 79,9%
tháng 10/2025 339 +58,4% 0 72,0%
tháng 9/2025 318 0 84,3%
tháng 8/2025 333 3 69,1%
tháng 7/2025 345 5 62,9%
tháng 6/2025 342 1 70,2%
tháng 5/2025 339 0 78,2%
tháng 4/2025 328 0 83,8%
tháng 3/2025 316 2 82,9%
tháng 2/2025 236 3 87,7%
tháng 1/2025 252 12 85,7%
tháng 12/2024 337 0 79,2%
tháng 11/2024 342 4 86,5%
tháng 10/2024 214 0 90,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…