WN2954
WN2954 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Dallas – New Orleans. Trong 492 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 72,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,8%trên 492 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202622▼ 37,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 28 | ▲ 115,4% |
| Tháng 2 | 27 | 17 | ▼ 37,0% |
| Tháng 3 | 26 | 42 | ▲ 61,5% |
| Tháng 4 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 5 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 6 | 32 | 20 | ▼ 37,5% |
| Tháng 7 | 35 | 22 | ▼ 37,1% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 146 | ▼ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 82,1% | ▼ 11,0% |
| Tháng 2 | 81,5% | 94,1% | ▲ 15,5% |
| Tháng 3 | 61,5% | 69,1% | ▲ 12,2% |
| Tháng 4 | 75,0% | 58,3% | ▼ 22,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 56,3% | 100,0% | ▲ 77,8% |
| Tháng 7 | 45,7% | 100,0% | ▲ 118,8% |
| Tháng 8 | 54,8% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,2% | 77,7% | ▲ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 488
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL MSY Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 700 | 14,4 phút | 76,5% | 81 |
| JAX DAL Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay Dallas Love | 1.457 | 46,0 phút | 45,9% | 61 |
| HOU MDW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.510 | 13,7 phút | 75,4% | 58 |
| MKE PHX Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.346 | -3,1 phút | 100,0% | 42 |
| BNA MDW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 636 | 6,1 phút | 85,7% | 42 |
| BWI VPS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 1.318 | 5,6 phút | 81,8% | 33 |
| IND HOU Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay William P. Hobby | 1.387 | 9,1 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 56,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 45,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 31 | 54,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 11 | 9 | 77,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |