2.346 km · Nội địa

General Mitchell (MKE) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 192 chuyến bay khai thác giữa General Mitchell và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 69,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1214223▲ 4,2%
Tháng 2220225▲ 2,3%
Tháng 3322318▼ 1,2%
Tháng 4304287▼ 5,6%
Tháng 5254267▲ 5,1%
Tháng 6225192▼ 14,7%
Tháng 7228192▼ 15,8%
Tháng 8203––
Tháng 9195––
Tháng 10239–đang tích luỹ
Tháng 11256––
Tháng 12282––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7671.704▼ 3,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,0%71,7%▼ 15,6%
Tháng 280,0%80,9%▲ 1,1%
Tháng 378,0%70,8%▼ 9,2%
Tháng 481,6%76,7%▼ 6,0%
Tháng 577,2%63,7%▼ 17,5%
Tháng 676,9%68,2%▼ 11,3%
Tháng 774,1%69,8%▼ 5,8%
Tháng 875,4%––
Tháng 981,0%––
Tháng 1079,9%–đang tích luỹ
Tháng 1175,4%––
Tháng 1270,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,0%71,7%▼ 9,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 103–
Tháng 200–
Tháng 3211▲ 450,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)416▲ 300,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 66,3%
  2. American Airlines 33,5%
  3. Frontier Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MKE → PHX

Chuyến theo lịch
2.689
Chuyến khai thác
2.673
Bị huỷ
16 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
79,6%

PHX → MKE

Chuyến theo lịch
2.683
Chuyến khai thác
2.669
Bị huỷ
14 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
73,5%

MKE → PHX và PHX → MKE tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 3.564 66,3% 74,8% 14
American Airlines AA 1.800 33,5% 80,0% 16
Frontier Airlines F9 8 0,1% 87,5% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,6phút · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,6phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận5.372MKE–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 97,2% · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,0% · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 86,4% · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,8% · 520 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,2% · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,3% · 306 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,0% · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,1% · 431 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 71,4% · 410 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,2% · 594 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,7% · 403 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 56,1% · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,6 phút · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 11,0 phút · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 13,3 phút · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,5 phút · 520 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,5 phút · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,5 phút · 306 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,4 phút · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,7 phút · 431 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,3 phút · 410 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,2 phút · 594 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,7 phút · 403 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,2 phút · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0097,2%0,6 phút392394
06:0095,0%11,0 phút218218
07:0086,4%13,3 phút640645
08:0087,8%5,5 phút518520
09:0084,2%6,5 phút279280
10:0085,3%7,5 phút305306
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116117
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163163
13:0076,0%13,4 phút204204
14:0070,1%18,7 phút428431
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8989
16:0071,4%17,3 phút409410
17:0070,2%25,2 phút591594
18:0060,7%21,7 phút402403
19:0056,1%24,2 phút419421
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—139145
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2829
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—12

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,1% · 790 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,9% · 715 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,0% · 722 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,8% · 805 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,0% · 791 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,4% · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,2% · 757 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,8 phút · 790 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,5 phút · 715 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,1 phút · 722 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,4 phút · 805 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,1 phút · 791 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,2 phút · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,5 phút · 757 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 805 · 805 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,1%16,8 phút783790
Thứ Ba78,9%10,5 phút711715
Thứ Tư77,0%13,1 phút721722
Thứ Năm74,8%16,4 phút803805
Thứ Sáu78,0%16,1 phút789791
Thứ Bảy78,4%14,2 phút786792
Chủ Nhật75,2%16,5 phút749757

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,3% · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,5% · 445 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,4% · 653 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,2% · 594 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 70,3% · 522 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,9% · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,1% · 420 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,4% · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,4% · 392 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,0% · 523 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,6% · 566 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,9 phút · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,3 phút · 445 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,6 phút · 653 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,6 phút · 594 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 22,3 phút · 522 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,1 phút · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,9 phút · 420 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,8 phút · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,3 phút · 392 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,0 phút · 523 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,3 phút · 566 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,3%15,9 phút437440
T280,5%10,3 phút445445
T374,4%16,6 phút640653
T479,2%9,6 phút591594
T570,3%22,3 phút521522
T672,9%19,1 phút417417
T772,1%14,9 phút420420
T875,4%13,8 phút203203
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—195197
T1082,4%13,3 phút392392
T1180,0%12,0 phút515523
T1275,6%16,3 phút566566

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,2% 4.091
  • Trễ trên 15 phút 23,3% 1.251
  • Bị huỷ 0,6% 30
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

69
69 trong 69
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA899 PHX → MKE 162 82,7%
AA3146 MKE → PHX 161 87,0%
AA2977 PHX → MKE 155 86,2%
AA2603 MKE → PHX 154 81,9%
AA899 MKE → PHX 120 85,0%
AA3145 PHX → MKE 115 72,2%
WN120 MKE → PHX 110 96,4%
AA2055 PHX → MKE 85 78,1%
WN4367 MKE → PHX 85 77,7%
WN4553 PHX → MKE 79 94,9%
AA667 PHX → MKE 76 86,8%
AA1369 PHX → MKE 70 72,9%
AA2132 MKE → PHX 70 88,6%
WN839 PHX → MKE 68 82,4%
WN1880 PHX → MKE 64 75,0%
AA2522 MKE → PHX 61 73,8%
WN2534 MKE → PHX 60 86,7%
WN4516 MKE → PHX 60 58,3%
WN1711 MKE → PHX 58 74,1%
WN1789 MKE → PHX 58 63,8%
WN1988 MKE → PHX 58 91,4%
WN259 PHX → MKE 58 91,2%
WN266 PHX → MKE 58 72,4%
WN3451 MKE → PHX 58 67,2%
WN3452 MKE → PHX 58 46,6%
WN359 PHX → MKE 58 59,7%
WN972 PHX → MKE 58 79,3%
WN3450 MKE → PHX 57 96,5%
WN3829 PHX → MKE 57 44,6%
WN4978 MKE → PHX 55 100,0%
WN3985 MKE → PHX 52 82,7%
WN3575 MKE → PHX 51 62,8%
WN3300 PHX → MKE 50 28,0%
WN4056 PHX → MKE 50 92,0%
WN4518 PHX → MKE 50 66,0%
AA1835 MKE → PHX 48 60,4%
WN2430 MKE → PHX 46 87,0%
WN168 PHX → MKE 45 73,3%
AA2365 PHX → MKE 44 79,6%
WN884 PHX → MKE 44 56,8%
WN1492 PHX → MKE 43 74,4%
WN183 MKE → PHX 42 95,2%
WN2648 PHX → MKE 42 54,8%
WN2954 MKE → PHX 42 100,0%
WN3968 PHX → MKE 42 54,8%
WN4954 PHX → MKE 42 81,0%
WN2955 MKE → PHX 41 65,9%
WN4104 PHX → MKE 41 82,9%
WN3076 PHX → MKE 39 74,4%
AA1835 PHX → MKE 37 81,1%
WN3301 MKE → PHX 36 86,1%
WN4906 PHX → MKE 34 82,4%
AA2455 PHX → MKE 33 81,8%
WN1011 MKE → PHX 33 78,8%
WN1944 PHX → MKE 33 90,9%
WN2138 MKE → PHX 33 84,4%
WN2377 PHX → MKE 33 59,4%
WN3259 PHX → MKE 33 87,9%
WN3265 MKE → PHX 33 75,8%
WN3557 PHX → MKE 33 51,6%
WN4330 PHX → MKE 33 72,7%
WN543 MKE → PHX 33 40,6%
AA1557 MKE → PHX 31 80,7%
AA3147 PHX → MKE 31 83,9%
WN2712 MKE → PHX 31 100,0%
WN422 PHX → MKE 31 48,4%
AA1187 MKE → PHX 30 62,1%
AA2504 MKE → PHX 30 96,7%
WN1342 MKE → PHX 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 192 −15,8% 0 69,8%
tháng 6/2026 192 −14,7% 0 68,2%
tháng 5/2026 267 +5,1% 1 63,7%
tháng 4/2026 287 −5,6% 1 76,7%
tháng 3/2026 318 −1,2% 11 70,8%
tháng 2/2026 225 +2,3% 0 80,9%
tháng 1/2026 223 +4,2% 3 71,7%
tháng 12/2025 282 −0,7% 0 70,9%
tháng 11/2025 256 −1,2% 8 75,4%
tháng 10/2025 239 +56,2% 0 79,9%
tháng 9/2025 195 2 81,0%
tháng 8/2025 203 0 75,4%
tháng 7/2025 228 0 74,1%
tháng 6/2025 225 0 76,9%
tháng 5/2025 254 0 77,2%
tháng 4/2025 304 2 81,6%
tháng 3/2025 322 2 78,0%
tháng 2/2025 220 0 80,0%
tháng 1/2025 214 0 85,0%
tháng 12/2024 284 0 80,3%
tháng 11/2024 259 0 84,6%
tháng 10/2024 153 0 86,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…