WN4516
WN4516 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Minneapolis. Trong 403 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,5%trên 403 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202641
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 5 | ▼ 81,5% |
| Tháng 2 | 16 | 1 | ▼ 93,8% |
| Tháng 3 | 29 | 12 | ▼ 58,6% |
| Tháng 4 | 7 | 9 | ▲ 28,6% |
| Tháng 5 | – | 9 | – |
| Tháng 6 | – | 35 | – |
| Tháng 7 | – | 41 | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 60,0% | ▼ 29,1% |
| Tháng 2 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 71,4% | 33,3% | ▼ 53,3% |
| Tháng 5 | – | 22,2% | – |
| Tháng 6 | – | 51,4% | – |
| Tháng 7 | – | 63,4% | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 91,2% | – | – |
| Tháng 10 | 91,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,3% | – | – |
| Tháng 12 | 58,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 400
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL MSP Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 722 | 9,1 phút | 82,8% | 95 |
| MKE PHX Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.346 | 29,0 phút | 58,3% | 60 |
| CMH PHX Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.682 | 14,1 phút | 84,0% | 50 |
| RDU MDW Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.016 | 37,4 phút | 35,7% | 42 |
| AUS RDU Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.866 | 5,5 phút | 85,3% | 34 |
| TPA PIT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.408 | 12,2 phút | 68,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 22,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 35 | 35 | 51,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 41 | 41 | 63,4% | 0 |