2.682 km · Nội địa

John Glenn Columbus (CMH) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 186 chuyến bay khai thác giữa John Glenn Columbus và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 65,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1161152▼ 5,6%
Tháng 21501500,0%
Tháng 3238251▲ 5,5%
Tháng 4207220▲ 6,3%
Tháng 5226219▼ 3,1%
Tháng 6220190▼ 13,6%
Tháng 7227186▼ 18,1%
Tháng 8156––
Tháng 9143––
Tháng 10214–đang tích luỹ
Tháng 11190––
Tháng 12199––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.4291.368▼ 4,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,7%76,3%▼ 5,5%
Tháng 286,0%75,3%▼ 12,4%
Tháng 381,5%74,5%▼ 8,6%
Tháng 485,0%75,5%▼ 11,2%
Tháng 585,0%71,2%▼ 16,2%
Tháng 675,0%73,7%▼ 1,7%
Tháng 777,5%65,1%▼ 16,0%
Tháng 875,0%––
Tháng 978,3%––
Tháng 1077,1%–đang tích luỹ
Tháng 1174,2%––
Tháng 1272,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,5%73,1%▼ 10,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1113▲ 1.200,0%
Tháng 200–
Tháng 305–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 523▲ 50,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)621▲ 250,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 52,7%
  2. Southwest Airlines 47,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CMH → PHX

Chuyến theo lịch
2.137
Chuyến khai thác
2.118
Bị huỷ
19 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
83,1%

PHX → CMH

Chuyến theo lịch
2.133
Chuyến khai thác
2.121
Bị huỷ
12 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
72,7%

CMH → PHX và PHX → CMH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 2.252 52,7% 81,0% 17
Southwest Airlines WN 2.018 47,3% 74,6% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:008,7phút · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,1phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận4.270CMH–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,2% · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,8% · 654 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 82,6% · 436 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 79,9% · 398 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,6% · 405 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,3% · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,9% · 692 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,5% · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 8,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 14,4 phút · 654 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 12,2 phút · 436 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,4 phút · 398 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,8 phút · 405 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,8 phút · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 18,1 phút · 692 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,8 phút · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71 · 71 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,2%8,7 phút235236
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137138
07:0089,8%14,4 phút646654
08:0082,6%12,2 phút432436
09:0079,9%10,4 phút397398
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132135
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8585
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5657
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7171
15:0070,6%21,8 phút401405
16:0070,3%20,8 phút404406
17:0072,9%18,1 phút689692
18:0062,5%23,8 phút419421
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8282
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3132
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,7% · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,4% · 500 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,5% · 517 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,2% · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,4% · 639 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,1% · 632 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,3% · 670 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,7 phút · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 18,2 phút · 500 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 21,0 phút · 517 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,0 phút · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,0 phút · 639 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,4 phút · 632 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,7 phút · 670 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 639 · 639 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,7%16,7 phút649654
Thứ Ba77,4%18,2 phút499500
Thứ Tư77,5%21,0 phút515517
Thứ Năm76,2%14,0 phút656658
Thứ Sáu79,4%15,0 phút636639
Thứ Bảy79,1%12,4 phút626632
Chủ Nhật78,3%16,7 phút658670

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,6% · 327 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,7% · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,9% · 494 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,1% · 428 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,2% · 450 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,4% · 411 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,9% · 414 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,1% · 360 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,3% · 381 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,6% · 403 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 18,3 phút · 327 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,5 phút · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,2 phút · 494 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,6 phút · 428 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,6 phút · 450 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 17,5 phút · 411 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,8 phút · 414 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 15,5 phút · 360 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,8 phút · 381 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 20,0 phút · 403 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,6%18,3 phút313327
T280,7%9,5 phút300300
T377,9%12,2 phút489494
T480,1%13,6 phút427428
T578,2%15,6 phút445450
T674,4%17,5 phút410411
T771,9%21,8 phút413414
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—156156
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—143146
T1081,1%15,5 phút360360
T1180,3%14,8 phút381381
T1278,6%20,0 phút402403

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,4% 3.304
  • Trễ trên 15 phút 21,9% 935
  • Bị huỷ 0,7% 31
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

39
39 trong 39
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1958 CMH → PHX 656 88,3%
AA1156 PHX → CMH 293 70,1%
AA2900 PHX → CMH 173 79,2%
AA1539 PHX → CMH 168 82,4%
AA2900 CMH → PHX 162 87,0%
AA507 PHX → CMH 144 84,0%
AA1825 PHX → CMH 128 71,4%
AA1539 CMH → PHX 99 79,8%
WN1699 PHX → CMH 82 72,0%
WN4841 CMH → PHX 77 88,2%
AA1689 PHX → CMH 72 70,8%
AA1689 CMH → PHX 67 82,1%
WN4323 CMH → PHX 63 85,0%
WN2010 PHX → CMH 60 68,3%
WN998 CMH → PHX 59 72,9%
WN1424 CMH → PHX 58 50,0%
WN3326 CMH → PHX 58 96,6%
WN3761 PHX → CMH 58 70,7%
WN799 PHX → CMH 58 56,1%
WN1202 CMH → PHX 57 45,6%
WN3767 PHX → CMH 57 71,9%
AA602 PHX → CMH 52 75,0%
AA602 CMH → PHX 52 82,7%
WN4516 CMH → PHX 50 84,0%
AA1998 PHX → CMH 44 79,6%
WN1545 PHX → CMH 44 61,4%
WN1394 PHX → CMH 43 79,1%
WN319 CMH → PHX 43 88,4%
WN1937 PHX → CMH 39 56,4%
AA1998 CMH → PHX 37 86,5%
WN2408 PHX → CMH 35 74,3%
WN1958 CMH → PHX 33 51,6%
WN3172 PHX → CMH 33 81,8%
WN4197 PHX → CMH 33 60,6%
WN1423 CMH → PHX 32 96,9%
WN1473 PHX → CMH 32 90,6%
WN2075 CMH → PHX 31 71,0%
WN4593 PHX → CMH 31 80,7%
WN3893 CMH → PHX 30 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 186 −18,1% 0 65,1%
tháng 6/2026 190 −13,6% 0 73,7%
tháng 5/2026 219 −3,1% 3 71,2%
tháng 4/2026 220 +6,3% 0 75,5%
tháng 3/2026 251 +5,5% 5 74,5%
tháng 2/2026 150 +0,0% 0 75,3%
tháng 1/2026 152 −5,6% 13 76,3%
tháng 12/2025 199 −2,0% 1 72,9%
tháng 11/2025 190 −0,5% 0 74,2%
tháng 10/2025 214 +46,6% 0 77,1%
tháng 9/2025 143 3 78,3%
tháng 8/2025 156 0 75,0%
tháng 7/2025 227 1 77,5%
tháng 6/2025 220 1 75,0%
tháng 5/2025 226 2 85,0%
tháng 4/2025 207 1 85,0%
tháng 3/2025 238 0 81,5%
tháng 2/2025 150 0 86,0%
tháng 1/2025 161 1 80,7%
tháng 12/2024 203 0 84,2%
tháng 11/2024 191 0 86,4%
tháng 10/2024 146 0 87,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…