818 km · Nội địa

Phoenix Sky Harbor (PHX) – Thành phố Salt Lake (SLC)

Tháng 7/2026 có 887 chuyến bay khai thác giữa Phoenix Sky Harbor và Thành phố Salt Lake, tính cả hai chiều; 78,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1978975▼ 0,3%
Tháng 2941973▲ 3,4%
Tháng 31.1901.156▼ 2,9%
Tháng 41.0181.037▲ 1,9%
Tháng 5992999▲ 0,7%
Tháng 6848868▲ 2,4%
Tháng 7851887▲ 4,2%
Tháng 8856––
Tháng 9823––
Tháng 10952–đang tích luỹ
Tháng 11939––
Tháng 121.023––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.8186.895▲ 1,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,3%84,1%▼ 2,5%
Tháng 286,0%84,4%▼ 1,9%
Tháng 382,1%84,9%▲ 3,4%
Tháng 483,7%81,8%▼ 2,3%
Tháng 587,7%82,8%▼ 5,6%
Tháng 678,7%75,7%▼ 3,8%
Tháng 778,1%78,0%▼ 0,1%
Tháng 884,5%––
Tháng 986,4%––
Tháng 1080,8%–đang tích luỹ
Tháng 1180,0%––
Tháng 1283,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,2%81,7%▼ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 125▲ 150,0%
Tháng 213▲ 200,0%
Tháng 307–
Tháng 437▲ 133,3%
Tháng 502–
Tháng 672▼ 71,4%
Tháng 7117▼ 36,4%
Tháng 82––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2433▲ 37,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 31,8%
  2. Delta Air Lines 29,4%
  3. SkyWest Airlines 20,1%
  4. Frontier Airlines 11,4%
  5. American Airlines 4,7%
  6. Envoy Air 2,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

PHX → SLC

Chuyến theo lịch
10.546
Chuyến khai thác
10.506
Bị huỷ
40 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
82,4%

SLC → PHX

Chuyến theo lịch
10.550
Chuyến khai thác
10.505
Bị huỷ
45 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
83,8%

PHX → SLC và SLC → PHX tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 6.705 31,8% 75,5% 24
Delta Air Lines DL 6.198 29,4% 87,5% 21
SkyWest Airlines OO 4.237 20,1% 86,0% 6
Frontier Airlines F9 2.404 11,4% 84,3% 31
American Airlines AA 990 4,7% 88,2% 2
Envoy Air MQ 562 2,7% 87,0% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,5phút · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,2phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận21.096PHX–SLC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 98,2% · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,9% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,6% · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,2% · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,5% · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 88,3% · 866 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,4% · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 88,2% · 1.237 chuyến ghi nhận · 1.230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 85,0% · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,9% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 78,6% · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,1% · 690 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 79,3% · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,2% · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 74,6% · 1.010 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,9% · 861 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 67,5% · 914 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 76,0% · 732 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -2,5 phút · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,1 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,1 phút · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,5 phút · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,3 phút · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 2,2 phút · 866 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,4 phút · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,0 phút · 1.237 chuyến ghi nhận · 1.230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,1 phút · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 11,2 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 11,3 phút · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 13,5 phút · 690 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 9,3 phút · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,5 phút · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,5 phút · 1.010 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,7 phút · 861 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 17,8 phút · 914 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 12,2 phút · 732 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.305 · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.918 · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.223 · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.667 · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.237 · 1.237 chuyến ghi nhận · 1.230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.166 · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.824 · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.748 · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.268 · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.010 · 1.010 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 861 · 861 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0098,2%-2,5 phút227227
06:0096,9%-0,1 phút1.3181.325
07:0093,6%3,1 phút1.2981.305
08:0091,2%1,5 phút1.9161.918
09:0091,5%0,3 phút1.2151.223
10:0088,3%2,2 phút863866
11:0084,4%7,4 phút1.6631.667
12:0088,2%8,0 phút1.2301.237
13:0085,0%8,1 phút1.1631.166
14:0079,9%11,2 phút1.0291.035
15:0078,6%11,3 phút1.8231.824
16:0075,1%13,5 phút683690
17:0079,3%9,3 phút1.7431.748
18:0073,2%17,5 phút1.2641.268
19:0074,6%11,5 phút1.0061.010
20:0067,9%18,7 phút857861
21:0067,5%17,8 phút908914
22:0076,0%12,2 phút725732
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7777

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 81,8% · 3.216 chuyến ghi nhận · 3.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 87,6% · 2.887 chuyến ghi nhận · 2.879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,5% · 2.901 chuyến ghi nhận · 2.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,2% · 3.168 chuyến ghi nhận · 3.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,6% · 3.216 chuyến ghi nhận · 3.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 86,0% · 2.534 chuyến ghi nhận · 2.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,1% · 3.174 chuyến ghi nhận · 3.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,1 phút · 3.216 chuyến ghi nhận · 3.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3,8 phút · 2.887 chuyến ghi nhận · 2.879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,5 phút · 2.901 chuyến ghi nhận · 2.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 9,5 phút · 3.168 chuyến ghi nhận · 3.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 9,4 phút · 3.216 chuyến ghi nhận · 3.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5,9 phút · 2.534 chuyến ghi nhận · 2.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,2 phút · 3.174 chuyến ghi nhận · 3.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.216 · 3.216 chuyến ghi nhận · 3.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.887 · 2.887 chuyến ghi nhận · 2.879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.901 · 2.901 chuyến ghi nhận · 2.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.168 · 3.168 chuyến ghi nhận · 3.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.216 · 3.216 chuyến ghi nhận · 3.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.534 · 2.534 chuyến ghi nhận · 2.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.174 · 3.174 chuyến ghi nhận · 3.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,8%10,1 phút3.1973.216
Thứ Ba87,6%3,8 phút2.8792.887
Thứ Tư85,5%6,5 phút2.8922.901
Thứ Năm81,2%9,5 phút3.1603.168
Thứ Sáu80,6%9,4 phút3.1983.216
Thứ Bảy86,0%5,9 phút2.5282.534
Chủ Nhật80,1%11,2 phút3.1573.174

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,2% · 1.960 chuyến ghi nhận · 1.953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 85,2% · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,5% · 2.353 chuyến ghi nhận · 2.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,7% · 2.065 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 85,2% · 1.993 chuyến ghi nhận · 1.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,2% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,1% · 1.756 chuyến ghi nhận · 1.738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,5% · 858 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,4% · 826 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,0% · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,3% · 1.954 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 82,3% · 2.112 chuyến ghi nhận · 2.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,3 phút · 1.960 chuyến ghi nhận · 1.953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,1 phút · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,0 phút · 2.353 chuyến ghi nhận · 2.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,7 phút · 2.065 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,0 phút · 1.993 chuyến ghi nhận · 1.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 13,1 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 15,3 phút · 1.756 chuyến ghi nhận · 1.738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 6,6 phút · 858 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,8 phút · 826 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,2 phút · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,2 phút · 1.954 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,3 phút · 2.112 chuyến ghi nhận · 2.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.960 · 1.960 chuyến ghi nhận · 1.953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.918 · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.353 · 2.353 chuyến ghi nhận · 2.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.065 · 2.065 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.993 · 1.993 chuyến ghi nhận · 1.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.756 · 1.756 chuyến ghi nhận · 1.738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.576 · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.954 · 1.954 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.112 · 2.112 chuyến ghi nhận · 2.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,2%6,3 phút1.9531.960
T285,2%6,1 phút1.9141.918
T383,5%8,0 phút2.3462.353
T482,7%7,7 phút2.0552.065
T585,2%6,0 phút1.9911.993
T677,2%13,1 phút1.7161.725
T778,1%15,3 phút1.7381.756
T884,5%6,6 phút856858
T986,4%7,8 phút823826
T1084,0%6,2 phút1.5761.576
T1184,3%7,2 phút1.9371.954
T1282,3%8,3 phút2.1062.112

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,7% 17.454
  • Trễ trên 15 phút 16,9% 3.557
  • Bị huỷ 0,4% 85
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

175
175 trong 175
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1431 SLC → PHX 658 86,6%
DL1535 PHX → SLC 658 96,8%
OO6327 SLC → PHX 658 93,9%
DL1447 SLC → PHX 656 91,1%
DL1496 SLC → PHX 651 86,3%
DL1431 PHX → SLC 623 87,6%
DL1447 PHX → SLC 496 91,7%
F991440 PHX → SLC 467 92,2%
DL1451 SLC → PHX 464 83,8%
DL1738 SLC → PHX 450 82,9%
DL1738 PHX → SLC 389 85,6%
DL1451 PHX → SLC 371 85,7%
F992524 PHX → SLC 370 76,0%
F993871 SLC → PHX 333 88,4%
F991439 SLC → PHX 315 76,5%
OO4921 PHX → SLC 306 77,8%
F992523 SLC → PHX 284 80,6%
F994949 SLC → PHX 266 87,3%
F992526 PHX → SLC 186 84,7%
F993872 PHX → SLC 163 88,3%
DL1432 SLC → PHX 161 81,4%
DL686 PHX → SLC 129 89,8%
DL1432 PHX → SLC 124 79,8%
OO6485 PHX → SLC 123 80,3%
OO4914 PHX → SLC 115 83,5%
OO4922 SLC → PHX 114 95,6%
OO6506 PHX → SLC 111 87,4%
OO6282 SLC → PHX 108 83,3%
OO4968 PHX → SLC 107 82,2%
WN2920 PHX → SLC 95 80,0%
OO6282 PHX → SLC 93 88,2%
OO5013 PHX → SLC 90 75,6%
DL1520 PHX → SLC 89 75,0%
OO6378 PHX → SLC 87 88,5%
OO6380 SLC → PHX 80 85,0%
WN1989 SLC → PHX 80 88,8%
WN3202 SLC → PHX 79 73,4%
OO6338 SLC → PHX 75 88,0%
WN2225 PHX → SLC 75 88,0%
OO6378 SLC → PHX 70 87,1%
OO6422 SLC → PHX 70 87,1%
OO6422 PHX → SLC 70 91,4%
MQ4047 SLC → PHX 68 98,5%
MQ4047 PHX → SLC 68 95,6%
OO6438 SLC → PHX 66 87,9%
OO6250 PHX → SLC 65 89,2%
WN1471 SLC → PHX 64 79,7%
WN893 PHX → SLC 64 46,9%
OO4872 PHX → SLC 62 69,4%
AA1848 SLC → PHX 61 91,8%
AA2413 SLC → PHX 61 85,3%
AA2413 PHX → SLC 61 82,0%
MQ3834 PHX → SLC 61 72,1%
MQ3834 SLC → PHX 61 83,3%
WN2342 PHX → SLC 61 50,8%
WN3821 PHX → SLC 61 82,0%
WN4125 PHX → SLC 61 91,8%
WN2047 SLC → PHX 60 42,4%
WN1797 PHX → SLC 59 81,4%
WN3542 PHX → SLC 59 67,8%
WN4393 SLC → PHX 59 77,2%
WN1169 PHX → SLC 58 60,3%
WN1178 SLC → PHX 58 100,0%
WN1569 PHX → SLC 58 63,8%
WN1599 SLC → PHX 58 100,0%
WN1849 PHX → SLC 58 74,1%
WN264 PHX → SLC 58 86,2%
WN3227 PHX → SLC 58 86,2%
WN4421 SLC → PHX 58 82,8%
AA1848 PHX → SLC 57 94,7%
WN2223 PHX → SLC 57 75,4%
WN3339 PHX → SLC 57 93,0%
WN3658 SLC → PHX 57 68,4%
WN3751 SLC → PHX 57 86,0%
WN4097 PHX → SLC 57 93,0%
WN4185 SLC → PHX 57 75,4%
WN4792 PHX → SLC 57 42,1%
WN3226 PHX → SLC 55 94,6%
WN4351 SLC → PHX 55 70,9%
OO6462 PHX → SLC 54 96,3%
WN1642 PHX → SLC 52 96,2%
WN2102 SLC → PHX 51 70,6%
OO4928 PHX → SLC 50 60,0%
WN1051 SLC → PHX 50 84,0%
WN1706 SLC → PHX 50 98,0%
WN1856 PHX → SLC 50 96,0%
WN188 PHX → SLC 50 98,0%
WN1949 SLC → PHX 50 70,0%
WN2063 PHX → SLC 50 92,0%
WN2319 SLC → PHX 50 72,0%
WN2383 SLC → PHX 50 98,0%
WN3607 SLC → PHX 50 72,0%
WN4052 SLC → PHX 50 94,0%
WN4867 PHX → SLC 50 50,0%
OO4928 SLC → PHX 49 51,0%
WN1970 PHX → SLC 49 61,2%
WN3886 PHX → SLC 49 83,7%
WN403 SLC → PHX 49 79,6%
OO6235 SLC → PHX 47 80,9%
WN1656 SLC → PHX 47 95,7%
WN2824 SLC → PHX 47 80,9%
WN3225 PHX → SLC 47 57,5%
WN436 SLC → PHX 47 100,0%
WN4127 PHX → SLC 46 69,6%
OO6251 PHX → SLC 45 71,1%
OO6283 PHX → SLC 45 75,6%
OO6283 SLC → PHX 45 77,8%
WN635 SLC → PHX 45 86,7%
OO4944 SLC → PHX 44 86,4%
OO6244 SLC → PHX 44 90,7%
OO6388 PHX → SLC 44 86,4%
OO6389 PHX → SLC 44 88,4%
WN4198 SLC → PHX 43 97,7%
WN4201 SLC → PHX 43 50,0%
WN4295 PHX → SLC 43 53,7%
WN1566 PHX → SLC 42 69,1%
WN1576 SLC → PHX 42 85,4%
WN2100 PHX → SLC 42 47,6%
WN3642 PHX → SLC 42 69,1%
WN3753 SLC → PHX 42 26,8%
WN3776 SLC → PHX 42 52,4%
DL2130 PHX → SLC 40 75,0%
DL2130 SLC → PHX 40 75,0%
WN3566 SLC → PHX 40 95,0%
WN3885 PHX → SLC 40 90,0%
OO6291 PHX → SLC 39 86,8%
OO6298 SLC → PHX 39 84,2%
OO4946 SLC → PHX 38 86,8%
AA3213 PHX → SLC 37 97,2%
OO4946 PHX → SLC 37 83,8%
OO6229 SLC → PHX 37 81,1%
OO6229 PHX → SLC 37 75,7%
OO6388 SLC → PHX 37 86,5%
OO6428 PHX → SLC 37 78,4%
OO6462 SLC → PHX 37 91,9%
WN901 PHX → SLC 37 54,1%
DL1391 PHX → SLC 36 94,4%
OO4872 SLC → PHX 36 77,8%
DL1506 PHX → SLC 35 88,6%
DL1589 PHX → SLC 35 80,0%
OO4919 SLC → PHX 35 80,0%
OO4919 PHX → SLC 35 77,1%
OO6508 SLC → PHX 35 94,3%
MQ4026 SLC → PHX 34 91,2%
MQ4026 PHX → SLC 34 91,2%
WN1147 SLC → PHX 34 88,2%
WN186 SLC → PHX 34 91,2%
WN3668 PHX → SLC 34 50,0%
WN440 SLC → PHX 34 94,1%
OO6438 PHX → SLC 33 84,9%
WN2647 SLC → PHX 33 57,6%
WN2774 SLC → PHX 33 75,8%
WN3029 SLC → PHX 33 93,9%
WN4261 PHX → SLC 33 78,8%
WN4276 SLC → PHX 33 96,9%
WN820 SLC → PHX 33 75,8%
WN4505 SLC → PHX 32 59,4%
AA2138 SLC → PHX 31 93,6%
AA2138 PHX → SLC 31 96,8%
DL1777 PHX → SLC 31 100,0%
OO4990 SLC → PHX 31 93,6%
OO6409 PHX → SLC 31 80,7%
OO6418 PHX → SLC 31 93,6%
OO6418 SLC → PHX 31 93,6%
WN1907 SLC → PHX 31 45,2%
WN323 PHX → SLC 31 83,9%
WN914 PHX → SLC 31 74,2%
AA3165 SLC → PHX 30 93,3%
AA3165 PHX → SLC 30 96,7%
MQ4148 PHX → SLC 30 76,7%
MQ4148 SLC → PHX 30 80,0%
OO4912 PHX → SLC 30 90,0%
OO6491 SLC → PHX 30 90,0%
WN396 PHX → SLC 30 100,0%
WN4219 SLC → PHX 30 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 887 +4,2% 7 78,0%
tháng 6/2026 868 +2,4% 2 75,7%
tháng 5/2026 999 +0,7% 2 82,8%
tháng 4/2026 1.037 +1,9% 7 81,8%
tháng 3/2026 1.156 −2,9% 7 84,9%
tháng 2/2026 973 +3,4% 3 84,4%
tháng 1/2026 975 −0,3% 5 84,1%
tháng 12/2025 1.023 −5,5% 6 83,1%
tháng 11/2025 939 −5,9% 16 80,0%
tháng 10/2025 952 +52,6% 0 80,8%
tháng 9/2025 823 3 86,4%
tháng 8/2025 856 2 84,5%
tháng 7/2025 851 11 78,1%
tháng 6/2025 848 7 78,7%
tháng 5/2025 992 0 87,7%
tháng 4/2025 1.018 3 83,7%
tháng 3/2025 1.190 0 82,1%
tháng 2/2025 941 1 86,0%
tháng 1/2025 978 2 86,3%
tháng 12/2024 1.083 0 81,5%
tháng 11/2024 998 1 88,3%
tháng 10/2024 624 0 88,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…