OO6298

OO6298 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Burbank. Trong 627 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 112––
Tháng 23234▲ 6,3%
Tháng 36014▼ 76,7%
Tháng 45748▼ 15,8%
Tháng 56252▼ 16,1%
Tháng 6935▲ 288,9%
Tháng 72734▲ 25,9%
Tháng 830––
Tháng 934––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1232––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 160,0%––
Tháng 275,0%90,9%▲ 21,2%
Tháng 386,7%41,7%▼ 51,9%
Tháng 4100,0%60,0%▼ 40,0%
Tháng 585,5%75,0%▼ 12,3%
Tháng 6100,0%68,6%▼ 31,4%
Tháng 777,8%76,5%▼ 1,7%
Tháng 880,0%––
Tháng 981,8%––
Tháng 1083,3%–đang tích luỹ
Tháng 1182,1%––
Tháng 1287,5%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12––
Tháng 201–
Tháng 302–
Tháng 403–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,9% 614
  • Bị huỷ 2,1% 13

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. PHX–BUR107 88,8%
  2. BUR–PHX107 87,9%
  3. DFW–IDA69 85,1%
  4. PHX–SAF46 73,9%
  5. ORD–LEX44 62,8%
  6. LEX–ORD44 66,7%
  7. SLC–PHX39 84,2%
  8. IDA–DFW39 76,3%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
PHX BUR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Bob Hope 593 0,5 phút 88,8% 107
BUR PHX Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 593 9,2 phút 87,9% 107
DFW IDA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Idaho Falls 1.761 12,4 phút 85,1% 69
PHX SAF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay thành phố Santa Fe 594 17,9 phút 73,9% 46
ORD LEX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Blue Grass 521 25,3 phút 62,8% 44
LEX ORD Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế O'Hare 521 26,8 phút 66,7% 44
SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 818 13,8 phút 84,2% 39
IDA DFW Sân bay vùng Idaho Falls – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 1.761 26,3 phút 76,3% 39
SAF PHX Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 594 8,2 phút 77,1% 35
PHX FLG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Flagstaff Pulliam 192 19,9 phút 75,0% 32
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 12/2024 21 17 82,4% 4
tháng 1/2025 12 10 60,0% 2
tháng 2/2025 32 32 75,0% 0
tháng 3/2025 60 60 86,7% 0
tháng 4/2025 57 57 100,0% 0
tháng 5/2025 62 62 85,5% 0
tháng 6/2025 9 9 100,0% 0
tháng 7/2025 27 27 77,8% 0
tháng 8/2025 30 30 80,0% 0
tháng 9/2025 34 33 81,8% 1
tháng 10/2025 6 6 83,3% 0
tháng 11/2025 28 28 82,1% 0
tháng 12/2025 32 32 87,5% 0
tháng 2/2026 34 33 90,9% 1
tháng 3/2026 14 12 41,7% 2
tháng 4/2026 48 45 60,0% 3
tháng 5/2026 52 52 75,0% 0
tháng 6/2026 35 35 68,6% 0
tháng 7/2026 34 34 76,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…