Flagstaff Pulliam (FLG)

FLG / KFLG

Chính thức · tháng 5/2026

17.815

Sân bay Flagstaff Pulliam đón 17.815 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (343 kỳ).

So với 2019 -26,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 17.815 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 16.195 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 13.242 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 9.761 +14,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 9.978 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 14.086 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 14.406 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 18.881 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 14.431 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 11.601 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 12.943 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 13.519 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 16.583 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 14.623 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 14.887 +24,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 8.532 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 8.739 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 13.359 +27,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 15.308 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 17.988 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 13.591 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 12.171 +6,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 13.917 +72,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 13.427 +20,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:008,0phút · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,3phút10:00 ↔ 12:00
Lượt bay ghi nhận3.259Sân bay Flagstaff Pulliam

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,8% · 323 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,7% · 313 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,7% · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,0% · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 74,3% · 504 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 70,4% · 441 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,1% · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11,1 phút · 323 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 19,7 phút · 313 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,0 phút · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 20,1 phút · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 26,3 phút · 504 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 24,3 phút · 441 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,9 phút · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 125 · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 323 · 323 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 313 · 313 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 196 · 196 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10 · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 358 · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 504 · 504 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 98 · 98 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 124 · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 137 · 137 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 254 · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được124125
06:0088,8%11,1 phút322323
07:0085,7%19,7 phút308313
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được195196
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1010
10:0085,7%8,0 phút258266
11:0077,0%20,1 phút352358
12:0074,3%26,3 phút491504
13:0070,4%24,3 phút432441
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9798
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được55
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được123124
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được135137
18:0075,1%14,9 phút249254
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99102
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,3% · 479 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,3% · 424 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,3% · 441 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,8% · 476 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,5% · 470 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,9% · 480 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,4% · 489 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 19,9 phút · 479 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,5 phút · 424 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,1 phút · 441 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,9 phút · 476 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 24,9 phút · 470 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,0 phút · 480 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,5 phút · 489 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 479 · 479 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 424 · 424 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 441 · 441 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 476 · 476 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 470 · 470 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 480 · 480 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 489 · 489 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%19,9 phút474479
Thứ Ba84,3%9,5 phút415424
Thứ Tư82,3%17,1 phút435441
Thứ Năm81,8%9,9 phút468476
Thứ Sáu78,5%24,9 phút456470
Thứ Bảy80,9%14,0 phút472480
Chủ Nhật77,4%24,5 phút483489

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,2% · 237 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,3% · 234 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 72,3% · 315 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,2% · 325 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,4% · 316 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,3% · 243 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,3% · 276 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,2% · 373 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 78,6% · 364 lượt ghi nhận · 355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 86,4% · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,7 phút · 237 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 26,6 phút · 234 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 32,4 phút · 315 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,7 phút · 325 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 16,6 phút · 316 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,6 phút · 243 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 276 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 14,1 phút · 373 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 17,0 phút · 364 lượt ghi nhận · 355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,5 phút · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 234 · 234 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 325 · 325 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 243 · 243 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 106 · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 276 · 276 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 373 · 373 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 347 · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,2%17,7 phút232237
th276,3%26,6 phút228234
th372,3%32,4 phút307315
th482,2%10,7 phút320325
th577,4%16,6 phút309316
th674,3%22,6 phút233243
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được121123
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được106106
th988,3%7,3 phút274276
th1081,2%14,1 phút373373
th1178,6%17,0 phút355364
th1286,4%11,5 phút345347

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,0% 2.576
  • Trễ trên 15 phút 19,2% 627
  • Bị huỷ 1,7% 56
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.