Quốc gia › Hoa Kỳ › Flagstaff › FLG Flagstaff Pulliam (FLG) FLG / KFLG
Chính thức · tháng 5/2026 17.815
Sân bay Flagstaff Pulliam đón 17.815 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (343 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -26,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 17.815 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 16.195 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 13.242 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 9.761 +14,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 9.978 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 14.086 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 14.406 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 18.881 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 14.431 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 11.601 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 12.943 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 13.519 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 16.583 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 14.623 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 14.887 +24,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 8.532 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 8.739 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 13.359 +27,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 15.308 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 17.988 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 13.591 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 12.171 +6,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 13.917 +72,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 13.427 +20,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 10:00–11:00 8,0phút · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,3phút 10:00 ↔ 12:00
Lượt bay ghi nhận 3.259 Sân bay Flagstaff Pulliam
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,8% · 323 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,7% · 313 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,7% · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,0% · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 74,3% · 504 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 70,4% · 441 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,1% · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 26,3 13,2 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11,1 phút · 323 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 19,7 phút · 313 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,0 phút · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 20,1 phút · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 26,3 phút · 504 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 24,3 phút · 441 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,9 phút · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 504 252 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 125 · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 323 · 323 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 313 · 313 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 196 · 196 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10 · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 358 · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 504 · 504 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 98 · 98 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 124 · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 137 · 137 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 254 · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 125 06:00 88,8% 11,1 phút 322 323 07:00 85,7% 19,7 phút 308 313 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 195 196 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 10:00 85,7% 8,0 phút 258 266 11:00 77,0% 20,1 phút 352 358 12:00 74,3% 26,3 phút 491 504 13:00 70,4% 24,3 phút 432 441 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 97 98 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 124 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 137 18:00 75,1% 14,9 phút 249 254 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 102 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,3% · 479 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,3% · 424 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,3% · 441 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,8% · 476 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,5% · 470 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,9% · 480 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,4% · 489 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,9 12,5 0,0
Thứ Hai · 19,9 phút · 479 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,5 phút · 424 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,1 phút · 441 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,9 phút · 476 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 24,9 phút · 470 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,0 phút · 480 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,5 phút · 489 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 489 245 0
Thứ Hai · 479 · 479 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 424 · 424 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 441 · 441 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 476 · 476 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 470 · 470 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 480 · 480 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 489 · 489 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,3% 19,9 phút 474 479 Thứ Ba 84,3% 9,5 phút 415 424 Thứ Tư 82,3% 17,1 phút 435 441 Thứ Năm 81,8% 9,9 phút 468 476 Thứ Sáu 78,5% 24,9 phút 456 470 Thứ Bảy 80,9% 14,0 phút 472 480 Chủ Nhật 77,4% 24,5 phút 483 489
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 83,2% · 237 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,3% · 234 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 72,3% · 315 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,2% · 325 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,4% · 316 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,3% · 243 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,3% · 276 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,2% · 373 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 78,6% · 364 lượt ghi nhận · 355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 86,4% · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 32,4 16,2 0,0
th1 · 17,7 phút · 237 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 26,6 phút · 234 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 32,4 phút · 315 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,7 phút · 325 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 16,6 phút · 316 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,6 phút · 243 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 276 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 14,1 phút · 373 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 17,0 phút · 364 lượt ghi nhận · 355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,5 phút · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 373 187 0
th1 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 234 · 234 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 325 · 325 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 243 · 243 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 106 · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 276 · 276 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 373 · 373 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 347 · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 83,2% 17,7 phút 232 237 th2 76,3% 26,6 phút 228 234 th3 72,3% 32,4 phút 307 315 th4 82,2% 10,7 phút 320 325 th5 77,4% 16,6 phút 309 316 th6 74,3% 22,6 phút 233 243 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 121 123 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 106 106 th9 88,3% 7,3 phút 274 276 th10 81,2% 14,1 phút 373 373 th11 78,6% 17,0 phút 355 364 th12 86,4% 11,5 phút 345 347
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,0% 2.576 Trễ trên 15 phút 19,2% 627 Bị huỷ 1,7% 56 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →