Quốc gia › Hoa Kỳ › Lexington › LEX Blue Grass (LEX) LEX / KLEX
Chính thức · tháng 5/2026 146.594
Sân bay Blue Grass đón 146.594 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 146.589 Quốc tế 0,0% 5 So với 2019 +14,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 146.594 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 133.961 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 122.635 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 105.381 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 101.881 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 119.645 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 120.962 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 160.621 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 133.394 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 137.115 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 160.804 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 158.202 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 139.949 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 128.033 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 124.699 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 100.853 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 101.663 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 120.231 +14,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 128.371 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 156.077 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 132.410 +20,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 131.657 +19,9% US BTS T-100 tháng 7/2024 151.787 +16,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 155.696 +18,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 3,7phút · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 53,6phút 06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 16.800 Sân bay Blue Grass
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,1% · 790 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,0% · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,3% · 1.953 lượt ghi nhận · 1.918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,3% · 680 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,3% · 731 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,9% · 1.030 lượt ghi nhận · 1.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,2% · 946 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,4% · 496 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,3% · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,2% · 915 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,5% · 1.097 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,7% · 501 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,6% · 1.616 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,4% · 1.218 lượt ghi nhận · 1.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,5% · 694 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 64,8% · 498 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 41,6% · 336 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 57,2 28,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,7 phút · 790 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,7 phút · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,8 phút · 1.953 lượt ghi nhận · 1.918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,6 phút · 680 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,6 phút · 731 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,5 phút · 1.030 lượt ghi nhận · 1.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,2 phút · 946 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4,1 phút · 496 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 5,9 phút · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,2 phút · 915 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,3 phút · 1.097 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,7 phút · 501 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14,0 phút · 1.616 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,3 phút · 1.218 lượt ghi nhận · 1.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 16,1 phút · 694 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27,3 phút · 498 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 57,2 phút · 336 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.332 1.166 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 790 · 790 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.332 · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.953 · 1.953 lượt ghi nhận · 1.918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 680 · 680 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 731 · 731 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.030 · 1.030 lượt ghi nhận · 1.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 946 · 946 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 496 · 496 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 854 · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 915 · 915 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.097 · 1.097 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 501 · 501 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.616 · 1.616 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.218 · 1.218 lượt ghi nhận · 1.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 694 · 694 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 498 · 498 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,1% 3,7 phút 777 790 06:00 92,0% 3,7 phút 2.286 2.332 07:00 91,3% 4,8 phút 1.918 1.953 08:00 89,3% 7,6 phút 663 680 09:00 84,3% 6,6 phút 727 731 10:00 85,9% 9,5 phút 1.017 1.030 11:00 81,2% 12,2 phút 929 946 12:00 85,4% 4,1 phút 487 496 13:00 84,3% 5,9 phút 845 854 14:00 75,2% 17,2 phút 900 915 15:00 73,5% 18,3 phút 1.076 1.097 16:00 73,7% 14,7 phút 490 501 17:00 77,6% 14,0 phút 1.576 1.616 18:00 69,4% 23,3 phút 1.184 1.218 19:00 71,5% 16,1 phút 676 694 20:00 64,8% 27,3 phút 474 498 21:00 41,6% 57,2 phút 327 336 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 113 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,9% · 2.486 lượt ghi nhận · 2.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,0% · 2.246 lượt ghi nhận · 2.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,0% · 2.257 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,6% · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,4% · 2.422 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,6% · 2.102 lượt ghi nhận · 2.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,8% · 2.658 lượt ghi nhận · 2.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,1 8,5 0,0
Thứ Hai · 13,0 phút · 2.486 lượt ghi nhận · 2.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,1 phút · 2.246 lượt ghi nhận · 2.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 2.257 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,0 phút · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,1 phút · 2.422 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,7 phút · 2.102 lượt ghi nhận · 2.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,1 phút · 2.658 lượt ghi nhận · 2.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.658 1.329 0
Thứ Hai · 2.486 · 2.486 lượt ghi nhận · 2.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.246 · 2.246 lượt ghi nhận · 2.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.257 · 2.257 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.629 · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.422 · 2.422 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.102 · 2.102 lượt ghi nhận · 2.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.658 · 2.658 lượt ghi nhận · 2.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,9% 13,0 phút 2.415 2.486 Thứ Ba 85,0% 8,1 phút 2.212 2.246 Thứ Tư 85,0% 7,2 phút 2.228 2.257 Thứ Năm 80,6% 13,0 phút 2.595 2.629 Thứ Sáu 82,4% 10,1 phút 2.375 2.422 Thứ Bảy 80,6% 13,7 phút 2.054 2.102 Chủ Nhật 76,8% 17,1 phút 2.586 2.658
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,6% · 1.262 lượt ghi nhận · 1.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,7% · 1.198 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,4% · 1.361 lượt ghi nhận · 1.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,5% · 1.555 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,7% · 1.710 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,7% · 1.769 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,5% · 897 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,1% · 865 lượt ghi nhận · 852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,9% · 1.644 lượt ghi nhận · 1.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,6% · 1.784 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,1% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,5% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,6 11,3 0,0
th1 · 12,1 phút · 1.262 lượt ghi nhận · 1.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,8 phút · 1.198 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,5 phút · 1.361 lượt ghi nhận · 1.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,9 phút · 1.555 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,5 phút · 1.710 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,6 phút · 1.769 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,9 phút · 897 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,4 phút · 865 lượt ghi nhận · 852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,8 phút · 1.644 lượt ghi nhận · 1.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,6 phút · 1.784 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,4 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,3 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.784 892 0
th1 · 1.262 · 1.262 lượt ghi nhận · 1.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.198 · 1.198 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.361 · 1.361 lượt ghi nhận · 1.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.555 · 1.555 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.710 · 1.710 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.769 · 1.769 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 897 · 897 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 865 · 865 lượt ghi nhận · 852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.644 · 1.644 lượt ghi nhận · 1.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.784 · 1.784 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,6% 12,1 phút 1.163 1.262 th2 81,7% 11,8 phút 1.179 1.198 th3 82,4% 12,5 phút 1.338 1.361 th4 83,5% 6,9 phút 1.532 1.555 th5 80,7% 10,5 phút 1.680 1.710 th6 73,7% 22,6 phút 1.717 1.769 th7 74,5% 16,9 phút 878 897 th8 80,1% 14,4 phút 852 865 th9 86,9% 4,8 phút 1.631 1.644 th10 85,6% 6,6 phút 1.776 1.784 th11 85,1% 8,4 phút 1.434 1.455 th12 77,5% 19,3 phút 1.285 1.300
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,9% 13.416 Trễ trên 15 phút 18,1% 3.049 Bị huỷ 2,0% 335 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →