Blue Grass (LEX)

LEX / KLEX

Chính thức · tháng 5/2026

146.594

Sân bay Blue Grass đón 146.594 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 146.589
  • Quốc tế 0,0% 5
So với 2019 +14,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 146.594 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 133.961 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 122.635 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 105.381 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 101.881 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 119.645 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 120.962 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 160.621 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 133.394 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 137.115 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 160.804 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 158.202 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 139.949 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 128.033 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 124.699 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 100.853 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 101.663 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 120.231 +14,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 128.371 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 156.077 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 132.410 +20,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 131.657 +19,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 151.787 +16,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 155.696 +18,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,7phút · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất53,6phút06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận16.800Sân bay Blue Grass

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,1% · 790 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,0% · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,3% · 1.953 lượt ghi nhận · 1.918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,3% · 680 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,3% · 731 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,9% · 1.030 lượt ghi nhận · 1.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,2% · 946 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,4% · 496 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,3% · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,2% · 915 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,5% · 1.097 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,7% · 501 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,6% · 1.616 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,4% · 1.218 lượt ghi nhận · 1.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,5% · 694 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 64,8% · 498 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 41,6% · 336 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,7 phút · 790 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,7 phút · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,8 phút · 1.953 lượt ghi nhận · 1.918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,6 phút · 680 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,6 phút · 731 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,5 phút · 1.030 lượt ghi nhận · 1.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,2 phút · 946 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4,1 phút · 496 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 5,9 phút · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,2 phút · 915 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,3 phút · 1.097 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,7 phút · 501 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14,0 phút · 1.616 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,3 phút · 1.218 lượt ghi nhận · 1.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 16,1 phút · 694 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27,3 phút · 498 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 57,2 phút · 336 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 790 · 790 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.332 · 2.332 lượt ghi nhận · 2.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.953 · 1.953 lượt ghi nhận · 1.918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 680 · 680 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 731 · 731 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.030 · 1.030 lượt ghi nhận · 1.017 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 946 · 946 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 496 · 496 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 854 · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 915 · 915 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.097 · 1.097 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 501 · 501 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.616 · 1.616 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.218 · 1.218 lượt ghi nhận · 1.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 694 · 694 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 498 · 498 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,1%3,7 phút777790
06:0092,0%3,7 phút2.2862.332
07:0091,3%4,8 phút1.9181.953
08:0089,3%7,6 phút663680
09:0084,3%6,6 phút727731
10:0085,9%9,5 phút1.0171.030
11:0081,2%12,2 phút929946
12:0085,4%4,1 phút487496
13:0084,3%5,9 phút845854
14:0075,2%17,2 phút900915
15:0073,5%18,3 phút1.0761.097
16:0073,7%14,7 phút490501
17:0077,6%14,0 phút1.5761.616
18:0069,4%23,3 phút1.1841.218
19:0071,5%16,1 phút676694
20:0064,8%27,3 phút474498
21:0041,6%57,2 phút327336
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được113113
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,9% · 2.486 lượt ghi nhận · 2.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,0% · 2.246 lượt ghi nhận · 2.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,0% · 2.257 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,6% · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,4% · 2.422 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,6% · 2.102 lượt ghi nhận · 2.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,8% · 2.658 lượt ghi nhận · 2.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,0 phút · 2.486 lượt ghi nhận · 2.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,1 phút · 2.246 lượt ghi nhận · 2.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 2.257 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,0 phút · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,1 phút · 2.422 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,7 phút · 2.102 lượt ghi nhận · 2.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,1 phút · 2.658 lượt ghi nhận · 2.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.486 · 2.486 lượt ghi nhận · 2.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.246 · 2.246 lượt ghi nhận · 2.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.257 · 2.257 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.629 · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.422 · 2.422 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.102 · 2.102 lượt ghi nhận · 2.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.658 · 2.658 lượt ghi nhận · 2.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,9%13,0 phút2.4152.486
Thứ Ba85,0%8,1 phút2.2122.246
Thứ Tư85,0%7,2 phút2.2282.257
Thứ Năm80,6%13,0 phút2.5952.629
Thứ Sáu82,4%10,1 phút2.3752.422
Thứ Bảy80,6%13,7 phút2.0542.102
Chủ Nhật76,8%17,1 phút2.5862.658

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,6% · 1.262 lượt ghi nhận · 1.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,7% · 1.198 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,4% · 1.361 lượt ghi nhận · 1.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,5% · 1.555 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,7% · 1.710 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,7% · 1.769 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,5% · 897 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,1% · 865 lượt ghi nhận · 852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,9% · 1.644 lượt ghi nhận · 1.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,6% · 1.784 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,1% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,5% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,1 phút · 1.262 lượt ghi nhận · 1.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,8 phút · 1.198 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,5 phút · 1.361 lượt ghi nhận · 1.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,9 phút · 1.555 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,5 phút · 1.710 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,6 phút · 1.769 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,9 phút · 897 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,4 phút · 865 lượt ghi nhận · 852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,8 phút · 1.644 lượt ghi nhận · 1.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,6 phút · 1.784 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,4 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,3 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.262 · 1.262 lượt ghi nhận · 1.163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.198 · 1.198 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.361 · 1.361 lượt ghi nhận · 1.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.555 · 1.555 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.710 · 1.710 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.769 · 1.769 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 897 · 897 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 865 · 865 lượt ghi nhận · 852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.644 · 1.644 lượt ghi nhận · 1.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.784 · 1.784 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,6%12,1 phút1.1631.262
th281,7%11,8 phút1.1791.198
th382,4%12,5 phút1.3381.361
th483,5%6,9 phút1.5321.555
th580,7%10,5 phút1.6801.710
th673,7%22,6 phút1.7171.769
th774,5%16,9 phút878897
th880,1%14,4 phút852865
th986,9%4,8 phút1.6311.644
th1085,6%6,6 phút1.7761.784
th1185,1%8,4 phút1.4341.455
th1277,5%19,3 phút1.2851.300

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,9% 13.416
  • Trễ trên 15 phút 18,1% 3.049
  • Bị huỷ 2,0% 335
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.