Quốc gia › Hoa Kỳ › Idaho Falls › IDA Vùng Idaho Falls (IDA) IDA / KIDA
Chính thức · tháng 5/2026 63.983
Sân bay vùng Idaho Falls đón 63.983 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +127,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 63.983 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 50.543 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 53.132 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 49.387 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 55.525 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 59.812 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 54.167 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 58.390 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 61.890 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 71.764 +24,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 70.745 +18,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 66.411 +17,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 58.393 +13,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 49.709 +12,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 52.216 +22,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 45.575 +18,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 48.892 +19,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 56.001 +24,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 49.938 +15,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 51.826 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 52.939 +13,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 57.558 +19,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 59.522 +6,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 56.755 +6,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 15:00–16:00 0,7phút · 273 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 34,2phút 15:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 7.859 Sân bay vùng Idaho Falls
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,4% · 476 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,8% · 1.036 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,6% · 850 lượt ghi nhận · 842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,2% · 665 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73,4% · 354 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,5% · 1.016 lượt ghi nhận · 1.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,8% · 837 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 90,1% · 273 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,0% · 466 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,3% · 539 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 84,3% · 675 lượt ghi nhận · 668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 34,9 17,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,0 phút · 476 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,9 phút · 1.036 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,9 phút · 850 lượt ghi nhận · 842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,8 phút · 665 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 21,5 phút · 354 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,8 phút · 1.016 lượt ghi nhận · 1.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,5 phút · 837 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 0,7 phút · 273 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 34,9 phút · 466 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,7 phút · 539 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,5 phút · 675 lượt ghi nhận · 668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.036 518 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 476 · 476 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.036 · 1.036 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 850 · 850 lượt ghi nhận · 842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 83 · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 665 · 665 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 354 · 354 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.016 · 1.016 lượt ghi nhận · 1.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 837 · 837 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 466 · 466 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 539 · 539 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 675 · 675 lượt ghi nhận · 668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 159 · 159 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 29 · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 89 · 89 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 111 · 111 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,4% 9,0 phút 474 476 06:00 91,8% 7,9 phút 1.032 1.036 07:00 88,6% 11,9 phút 842 850 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 83 83 10:00 86,2% 8,8 phút 661 665 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 170 12:00 73,4% 21,5 phút 349 354 13:00 82,5% 9,8 phút 1.007 1.016 14:00 77,8% 16,5 phút 833 837 15:00 90,1% 0,7 phút 273 273 16:00 67,0% 34,9 phút 464 466 17:00 75,3% 20,7 phút 527 539 18:00 84,3% 18,5 phút 668 675 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 159 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 29 29 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 89 89 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 109 111 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,1% · 1.324 lượt ghi nhận · 1.316 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 1.009 lượt ghi nhận · 1.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,3% · 1.001 lượt ghi nhận · 996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,2% · 1.091 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,6% · 1.307 lượt ghi nhận · 1.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,9% · 1.008 lượt ghi nhận · 1.001 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,7% · 1.119 lượt ghi nhận · 1.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,8 11,9 0,0
Thứ Hai · 23,8 phút · 1.324 lượt ghi nhận · 1.316 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,2 phút · 1.009 lượt ghi nhận · 1.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,1 phút · 1.001 lượt ghi nhận · 996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,1 phút · 1.091 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,8 phút · 1.307 lượt ghi nhận · 1.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,1 phút · 1.008 lượt ghi nhận · 1.001 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,4 phút · 1.119 lượt ghi nhận · 1.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.324 662 0
Thứ Hai · 1.324 · 1.324 lượt ghi nhận · 1.316 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.009 · 1.009 lượt ghi nhận · 1.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.001 · 1.001 lượt ghi nhận · 996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.091 · 1.091 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.307 · 1.307 lượt ghi nhận · 1.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.008 · 1.008 lượt ghi nhận · 1.001 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.119 · 1.119 lượt ghi nhận · 1.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,1% 23,8 phút 1.316 1.324 Thứ Ba 84,9% 9,2 phút 1.002 1.009 Thứ Tư 84,3% 12,1 phút 996 1.001 Thứ Năm 84,2% 10,1 phút 1.076 1.091 Thứ Sáu 82,6% 20,8 phút 1.296 1.307 Thứ Bảy 83,9% 9,1 phút 1.001 1.008 Chủ Nhật 84,7% 12,4 phút 1.113 1.119
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,8% · 643 lượt ghi nhận · 636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,2% · 557 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,3% · 666 lượt ghi nhận · 657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,7% · 647 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,7% · 776 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 82,0% · 893 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,8% · 429 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,2% · 451 lượt ghi nhận · 446 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,6% · 688 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,6% · 685 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 89,1% · 696 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,3% · 728 lượt ghi nhận · 725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,0 12,5 0,0
th1 · 22,4 phút · 643 lượt ghi nhận · 636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,6 phút · 557 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,9 phút · 666 lượt ghi nhận · 657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,3 phút · 647 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,2 phút · 776 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,5 phút · 893 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,4 phút · 429 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 18,1 phút · 451 lượt ghi nhận · 446 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,0 phút · 688 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 13,1 phút · 685 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,9 phút · 696 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,0 phút · 728 lượt ghi nhận · 725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 893 447 0
th1 · 643 · 643 lượt ghi nhận · 636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 557 · 557 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 647 · 647 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 776 · 776 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 893 · 893 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 429 · 429 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 451 · 451 lượt ghi nhận · 446 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 688 · 688 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 685 · 685 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 696 · 696 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 728 · 728 lượt ghi nhận · 725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,8% 22,4 phút 636 643 th2 83,2% 15,6 phút 553 557 th3 84,3% 10,9 phút 657 666 th4 85,7% 13,3 phút 644 647 th5 83,7% 13,2 phút 771 776 th6 82,0% 15,5 phút 884 893 th7 78,8% 16,4 phút 424 429 th8 81,2% 18,1 phút 446 451 th9 87,6% 8,0 phút 687 688 th10 83,6% 13,1 phút 683 685 th11 89,1% 4,9 phút 690 696 th12 82,3% 25,0 phút 725 728
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,1% 6.531 Trễ trên 15 phút 16,1% 1.269 Bị huỷ 0,8% 59 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →