Quốc gia › Hoa Kỳ › Jackson › JAC Jackson Hole (JAC) JAC / KJAC
Chính thức · tháng 5/2026 82.262
Sân bay Jackson Hole đón 82.262 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 19,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 52 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (436 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 3/2023 tháng 4/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +101,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 82.262 +19,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 42.319 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 94.292 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 93.633 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 85.976 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 74.502 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 37.457 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 74.412 +10,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 129.123 +22,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 151.128 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 152.751 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 137.247 +15,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 68.687 +13,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 39.219 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 95.327 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 93.996 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 88.531 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 72.276 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 34.977 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 67.632 +18,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 105.347 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 131.730 +4,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 129.469 +1,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 118.474 +5,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 18:00–19:00 6,2phút · 247 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 25,0phút 18:00 ↔ 12:00
Lượt bay ghi nhận 11.176 Sân bay Jackson Hole
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,5% · 2.032 lượt ghi nhận · 1.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 74,7% · 505 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88,6% · 779 lượt ghi nhận · 770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 679 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,2% · 1.492 lượt ghi nhận · 1.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,9% · 1.843 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 71,1% · 1.190 lượt ghi nhận · 1.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,3% · 732 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,3% · 1.067 lượt ghi nhận · 1.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 84,5% · 553 lượt ghi nhận · 543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 87,2% · 247 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 31,2 15,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 14,6 phút · 2.032 lượt ghi nhận · 1.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 21,9 phút · 505 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,0 phút · 779 lượt ghi nhận · 770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,1 phút · 679 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 31,2 phút · 1.492 lượt ghi nhận · 1.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 20,6 phút · 1.843 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 30,3 phút · 1.190 lượt ghi nhận · 1.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 30,0 phút · 732 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 27,7 phút · 1.067 lượt ghi nhận · 1.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8,2 phút · 553 lượt ghi nhận · 543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 6,2 phút · 247 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.032 1.016 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.032 · 2.032 lượt ghi nhận · 1.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 505 · 505 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 44 · 44 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 779 · 779 lượt ghi nhận · 770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 679 · 679 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.492 · 1.492 lượt ghi nhận · 1.477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.843 · 1.843 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.190 · 1.190 lượt ghi nhận · 1.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 732 · 732 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.067 · 1.067 lượt ghi nhận · 1.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 553 · 553 lượt ghi nhận · 543 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 247 · 247 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 13 07:00 83,5% 14,6 phút 1.997 2.032 08:00 74,7% 21,9 phút 490 505 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 43 44 10:00 88,6% 8,0 phút 770 779 11:00 82,7% 15,1 phút 676 679 12:00 75,2% 31,2 phút 1.477 1.492 13:00 75,9% 20,6 phút 1.826 1.843 14:00 71,1% 30,3 phút 1.164 1.190 15:00 70,3% 30,0 phút 714 732 16:00 71,3% 27,7 phút 1.052 1.067 17:00 84,5% 8,2 phút 543 553 18:00 87,2% 6,2 phút 242 247 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,5% · 1.588 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,3% · 1.415 lượt ghi nhận · 1.397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,0% · 1.440 lượt ghi nhận · 1.417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,1% · 1.577 lượt ghi nhận · 1.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,5% · 1.606 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76,9% · 1.796 lượt ghi nhận · 1.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 72,9% · 1.754 lượt ghi nhận · 1.725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,8 12,4 0,0
Thứ Hai · 20,0 phút · 1.588 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 19,2 phút · 1.415 lượt ghi nhận · 1.397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 21,0 phút · 1.440 lượt ghi nhận · 1.417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 20,8 phút · 1.577 lượt ghi nhận · 1.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 22,7 phút · 1.606 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 19,0 phút · 1.796 lượt ghi nhận · 1.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,8 phút · 1.754 lượt ghi nhận · 1.725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.796 898 0
Thứ Hai · 1.588 · 1.588 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.415 · 1.415 lượt ghi nhận · 1.397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.440 · 1.440 lượt ghi nhận · 1.417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.577 · 1.577 lượt ghi nhận · 1.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.606 · 1.606 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.796 · 1.796 lượt ghi nhận · 1.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.754 · 1.754 lượt ghi nhận · 1.725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 76,5% 20,0 phút 1.571 1.588 Thứ Ba 81,3% 19,2 phút 1.397 1.415 Thứ Tư 80,0% 21,0 phút 1.417 1.440 Thứ Năm 80,1% 20,8 phút 1.549 1.577 Thứ Sáu 78,5% 22,7 phút 1.580 1.606 Thứ Bảy 76,9% 19,0 phút 1.768 1.796 Chủ Nhật 72,9% 24,8 phút 1.725 1.754
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 77,2% · 1.172 lượt ghi nhận · 1.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 72,8% · 1.079 lượt ghi nhận · 1.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,7% · 1.201 lượt ghi nhận · 1.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,4% · 535 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,6% · 816 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,0% · 1.506 lượt ghi nhận · 1.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,5% · 785 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 74,3% · 767 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,4% · 1.193 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 792 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,0% · 464 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,6% · 866 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 45,1 22,5 0,0
th1 · 23,0 phút · 1.172 lượt ghi nhận · 1.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 26,3 phút · 1.079 lượt ghi nhận · 1.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,2 phút · 1.201 lượt ghi nhận · 1.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,4 phút · 535 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 16,1 phút · 816 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,4 phút · 1.506 lượt ghi nhận · 1.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,1 phút · 785 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 25,3 phút · 767 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 14,9 phút · 1.193 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 792 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 14,2 phút · 464 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 45,1 phút · 866 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.506 753 0
th1 · 1.172 · 1.172 lượt ghi nhận · 1.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.079 · 1.079 lượt ghi nhận · 1.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.201 · 1.201 lượt ghi nhận · 1.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 535 · 535 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 816 · 816 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.506 · 1.506 lượt ghi nhận · 1.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 785 · 785 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 767 · 767 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.193 · 1.193 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 792 · 792 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 464 · 464 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 866 · 866 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 77,2% 23,0 phút 1.147 1.172 th2 72,8% 26,3 phút 1.052 1.079 th3 76,7% 18,2 phút 1.185 1.201 th4 81,4% 13,4 phút 533 535 th5 80,6% 16,1 phút 808 816 th6 76,0% 20,4 phút 1.486 1.506 th7 72,5% 26,1 phút 774 785 th8 74,3% 25,3 phút 756 767 th9 82,4% 14,9 phút 1.188 1.193 th10 86,9% 7,0 phút 791 792 th11 88,0% 14,2 phút 451 464 th12 72,6% 45,1 phút 836 866
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,7% 8.569 Trễ trên 15 phút 21,8% 2.438 Bị huỷ 1,5% 169 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →