OO6485
OO6485 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Waco. Trong 724 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 70,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,8%trên 724 chuyến
- Chậm trung bình25,2 phút
- Tháng 4/202612▼ 80,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 55 | ▼ 11,3% |
| Tháng 4 | 60 | 12 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 62 | – | – |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 28 | – | – |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 240 | 126 | ▼ 47,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 80,7% | ▲ 7,5% |
| Tháng 2 | 67,3% | 67,9% | ▲ 0,9% |
| Tháng 3 | 70,4% | 59,6% | ▼ 15,3% |
| Tháng 4 | 72,4% | 54,6% | ▼ 24,7% |
| Tháng 5 | 78,6% | – | – |
| Tháng 6 | 44,1% | – | – |
| Tháng 7 | 82,1% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 68,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 71,3% | 65,7% | ▼ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 6 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 13 | 4 | ▼ 69,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 695
- Bị huỷ 4,0% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ACT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Waco | 144 | 22,6 phút | 67,3% | 212 |
| ACT DFW Sân bay vùng Waco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 144 | 15,7 phút | 75,3% | 208 |
| PHX SLC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 818 | 13,3 phút | 80,3% | 123 |
| PHX MFR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.375 | 3,8 phút | 87,1% | 31 |
| SAF ORD Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.723 | 69,6 phút | 51,9% | 30 |
| ORD SAF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay thành phố Santa Fe | 1.723 | 74,1 phút | 55,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 49 | 79,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 60 | 56 | 53,6% | 4 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 67,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 54 | 70,4% | 8 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 72,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 56 | 78,6% | 6 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 44,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 51 | 68,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 52 | 59,6% | 3 |
| tháng 4/2026 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |