Quốc gia › Hoa Kỳ › Medford › MFR Rogue Valley Medford (MFR) MFR / KMFR
Chính thức · tháng 5/2026 96.262
Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford đón 96.262 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +6,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 96.262 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 82.181 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 80.277 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 66.627 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 68.151 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 83.087 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 81.974 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 99.427 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 97.521 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 109.467 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 112.524 +14,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 109.569 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 96.118 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 77.702 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 75.464 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 59.572 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 67.970 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 83.614 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 79.184 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 94.282 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 87.247 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 95.091 +3,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 98.199 +0,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 98.409 +4,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,6phút · 1.236 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,3phút 06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 8.863 Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,9% · 2.148 lượt ghi nhận · 2.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,3% · 1.236 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 89,2% · 426 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 82,4% · 1.015 lượt ghi nhận · 1.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,9% · 1.009 lượt ghi nhận · 1.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,4% · 1.036 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 84,4% · 220 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 89,6% · 672 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,5% · 549 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 17 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,9 7,4 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6,2 phút · 2.148 lượt ghi nhận · 2.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,6 phút · 1.236 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,4 phút · 426 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,6 phút · 1.015 lượt ghi nhận · 1.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,3 phút · 1.009 lượt ghi nhận · 1.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,3 phút · 1.036 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 6,0 phút · 220 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2,6 phút · 672 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,9 phút · 549 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 17 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.148 1.074 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.148 · 2.148 lượt ghi nhận · 2.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.236 · 1.236 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 198 · 198 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10 · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 426 · 426 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.015 · 1.015 lượt ghi nhận · 1.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.009 · 1.009 lượt ghi nhận · 1.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.036 · 1.036 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 220 · 220 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 672 · 672 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 549 · 549 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 45 · 45 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 19 · 19 lượt ghi nhận · 17 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 168 · 168 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,9% 6,2 phút 2.110 2.148 06:00 95,3% 0,6 phút 1.222 1.236 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 198 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 11:00 89,2% 4,4 phút 418 426 12:00 82,4% 9,6 phút 1.006 1.015 13:00 80,9% 10,3 phút 1.006 1.009 14:00 76,4% 13,3 phút 1.032 1.036 15:00 84,4% 6,0 phút 218 220 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 81 17:00 89,6% 2,6 phút 666 672 18:00 77,5% 14,9 phút 538 549 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 45 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 19 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 167 168 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 85,4% · 1.305 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,1% · 1.211 lượt ghi nhận · 1.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 88,8% · 1.189 lượt ghi nhận · 1.178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,1% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,9% · 1.288 lượt ghi nhận · 1.275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,6% · 1.117 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,6% · 1.381 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,7 4,9 0,0
Thứ Hai · 8,9 phút · 1.305 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,2 phút · 1.211 lượt ghi nhận · 1.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,3 phút · 1.189 lượt ghi nhận · 1.178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,5 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,6 phút · 1.288 lượt ghi nhận · 1.275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,7 phút · 1.117 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,7 phút · 1.381 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.381 691 0
Thứ Hai · 1.305 · 1.305 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.211 · 1.211 lượt ghi nhận · 1.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.189 · 1.189 lượt ghi nhận · 1.178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.288 · 1.288 lượt ghi nhận · 1.275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.117 · 1.117 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.381 · 1.381 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 85,4% 8,9 phút 1.283 1.305 Thứ Ba 87,1% 8,2 phút 1.199 1.211 Thứ Tư 88,8% 5,3 phút 1.178 1.189 Thứ Năm 86,1% 7,5 phút 1.352 1.372 Thứ Sáu 86,9% 9,6 phút 1.275 1.288 Thứ Bảy 86,6% 7,7 phút 1.109 1.117 Chủ Nhật 84,6% 9,7 phút 1.367 1.381
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,7% · 781 lượt ghi nhận · 747 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,0% · 697 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 89,3% · 823 lượt ghi nhận · 816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 88,4% · 844 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,6% · 923 lượt ghi nhận · 919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 85,2% · 911 lượt ghi nhận · 910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 88,4% · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 90,8% · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,6% · 722 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,1% · 806 lượt ghi nhận · 804 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,5% · 778 lượt ghi nhận · 765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,5% · 783 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,5 8,7 0,0
th1 · 17,5 phút · 781 lượt ghi nhận · 747 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,6 phút · 697 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 4,6 phút · 823 lượt ghi nhận · 816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,8 phút · 844 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,6 phút · 923 lượt ghi nhận · 919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 8,5 phút · 911 lượt ghi nhận · 910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 6,4 phút · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6,1 phút · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,8 phút · 722 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,0 phút · 806 lượt ghi nhận · 804 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,6 phút · 778 lượt ghi nhận · 765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,5 phút · 783 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 923 462 0
th1 · 781 · 781 lượt ghi nhận · 747 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 697 · 697 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 823 · 823 lượt ghi nhận · 816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 844 · 844 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 923 · 923 lượt ghi nhận · 919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 911 · 911 lượt ghi nhận · 910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 722 · 722 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 806 · 806 lượt ghi nhận · 804 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 778 · 778 lượt ghi nhận · 765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 783 · 783 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,7% 17,5 phút 747 781 th2 87,0% 9,6 phút 683 697 th3 89,3% 4,6 phút 816 823 th4 88,4% 3,8 phút 843 844 th5 86,6% 5,6 phút 919 923 th6 85,2% 8,5 phút 910 911 th7 88,4% 6,4 phút 404 405 th8 90,8% 6,1 phút 390 390 th9 88,6% 3,8 phút 722 722 th10 87,1% 5,0 phút 804 806 th11 85,5% 11,6 phút 765 778 th12 82,5% 15,5 phút 760 783
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 85,5% 7.574 Trễ trên 15 phút 13,4% 1.189 Bị huỷ 1,1% 100 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →