Hạt California Redwood Coast-Humboldt (ACV)

ACV / KACV

Chính thức · tháng 5/2026

26.633

Sân bay hạt California Redwood Coast-Humboldt đón 26.633 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (427 kỳ).

So với 2019 +96,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 26.633 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 24.023 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 19.704 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 14.949 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 16.533 −11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 18.432 −25,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 18.595 −23,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 24.742 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 24.294 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 26.490 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 26.977 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 24.725 +21,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 25.441 +22,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 22.636 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 20.802 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 16.215 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 18.747 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 24.767 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 24.388 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 26.160 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 21.962 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 24.255 +93,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 24.258 +8,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 20.363 +2,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:004,9phút · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,0phút07:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận3.726Sân bay hạt California Redwood Coast-Humboldt

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,5% · 301 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,5% · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,8% · 598 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,6% · 735 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 84,5% · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 84,7% · 569 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,0% · 384 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 19,5 phút · 301 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,9 phút · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,2 phút · 598 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,8 phút · 735 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,4 phút · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11,1 phút · 569 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 33,9 phút · 384 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 112 · 112 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 141 · 141 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 598 · 598 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 491 · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 569 · 569 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được112112
06:0089,5%19,5 phút296301
07:0093,5%4,9 phút323327
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được135141
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa có quan sát
11:00Chưa có quan sát
12:0084,8%12,2 phút592598
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2121
14:0074,6%18,8 phút727735
15:0084,5%14,4 phút483491
16:0084,7%11,1 phút561569
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1616
18:0074,0%33,9 phút362384
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3131
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,9% · 560 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,8% · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,6% · 544 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,9% · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,9% · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,4% · 545 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 18,7 phút · 560 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,1 phút · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,2 phút · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,7 phút · 544 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,3 phút · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 20,4 phút · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,0 phút · 545 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 560 · 560 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 512 · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 525 · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 544 · 544 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 549 · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 491 · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 545 · 545 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,9%18,7 phút544560
Thứ Ba84,9%13,1 phút502512
Thứ Tư81,8%17,2 phút515525
Thứ Năm81,6%14,7 phút533544
Thứ Sáu82,9%16,3 phút545549
Thứ Bảy84,9%20,4 phút483491
Chủ Nhật81,4%18,0 phút537545

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 90,3% · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,6% · 266 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,1% · 293 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,7% · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,1% · 389 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,1% · 399 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,8% · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,8% · 363 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,5% · 355 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,9% · 335 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 11,0 phút · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17,1 phút · 266 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,3 phút · 293 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 23,1 phút · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,3 phút · 389 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23,4 phút · 399 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 29,7 phút · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 21,0 phút · 363 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,1 phút · 355 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,1 phút · 335 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 303 · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 293 · 293 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 344 · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 389 · 389 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 187 · 187 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 308 · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 363 · 363 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 355 · 355 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 335 · 335 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th190,3%11,0 phút300303
th282,6%17,1 phút265266
th384,1%10,3 phút290293
th477,7%23,1 phút340344
th580,1%11,3 phút386389
th675,1%23,4 phút378399
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được184184
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được182187
th983,8%29,7 phút302308
th1084,8%21,0 phút362363
th1181,5%10,1 phút341355
th1283,9%9,1 phút329335

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 3.010
  • Trễ trên 15 phút 17,4% 649
  • Bị huỷ 1,8% 67
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.