Quốc gia › Hoa Kỳ › Arcata/Eureka › ACV Hạt California Redwood Coast-Humboldt (ACV) ACV / KACV
Chính thức · tháng 5/2026 26.633
Sân bay hạt California Redwood Coast-Humboldt đón 26.633 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (427 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +96,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 26.633 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 24.023 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 19.704 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 14.949 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 16.533 −11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 18.432 −25,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 18.595 −23,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 24.742 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 24.294 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 26.490 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 26.977 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 24.725 +21,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 25.441 +22,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 22.636 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 20.802 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 16.215 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 18.747 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 24.767 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 24.388 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 26.160 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 21.962 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 24.255 +93,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 24.258 +8,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 20.363 +2,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 4,9phút · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 29,0phút 07:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 3.726 Sân bay hạt California Redwood Coast-Humboldt
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,5% · 301 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,5% · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,8% · 598 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,6% · 735 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 84,5% · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 84,7% · 569 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,0% · 384 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,9 17,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 19,5 phút · 301 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,9 phút · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,2 phút · 598 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,8 phút · 735 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,4 phút · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11,1 phút · 569 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 33,9 phút · 384 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 735 368 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 112 · 112 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 141 · 141 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 598 · 598 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 491 · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 569 · 569 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 112 112 06:00 89,5% 19,5 phút 296 301 07:00 93,5% 4,9 phút 323 327 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 141 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 Chưa có quan sát — — — 11:00 Chưa có quan sát — — — 12:00 84,8% 12,2 phút 592 598 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 14:00 74,6% 18,8 phút 727 735 15:00 84,5% 14,4 phút 483 491 16:00 84,7% 11,1 phút 561 569 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 18:00 74,0% 33,9 phút 362 384 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,9% · 560 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,8% · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,6% · 544 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,9% · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,9% · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,4% · 545 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,4 10,2 0,0
Thứ Hai · 18,7 phút · 560 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,1 phút · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,2 phút · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,7 phút · 544 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,3 phút · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 20,4 phút · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,0 phút · 545 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 560 280 0
Thứ Hai · 560 · 560 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 512 · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 525 · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 544 · 544 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 549 · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 491 · 491 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 545 · 545 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,9% 18,7 phút 544 560 Thứ Ba 84,9% 13,1 phút 502 512 Thứ Tư 81,8% 17,2 phút 515 525 Thứ Năm 81,6% 14,7 phút 533 544 Thứ Sáu 82,9% 16,3 phút 545 549 Thứ Bảy 84,9% 20,4 phút 483 491 Chủ Nhật 81,4% 18,0 phút 537 545
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 90,3% · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,6% · 266 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,1% · 293 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,7% · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,1% · 389 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,1% · 399 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,8% · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,8% · 363 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,5% · 355 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,9% · 335 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,7 14,9 0,0
th1 · 11,0 phút · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17,1 phút · 266 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,3 phút · 293 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 23,1 phút · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,3 phút · 389 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23,4 phút · 399 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 29,7 phút · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 21,0 phút · 363 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,1 phút · 355 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,1 phút · 335 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 399 200 0
th1 · 303 · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 293 · 293 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 344 · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 389 · 389 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 187 · 187 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 308 · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 363 · 363 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 355 · 355 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 335 · 335 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 90,3% 11,0 phút 300 303 th2 82,6% 17,1 phút 265 266 th3 84,1% 10,3 phút 290 293 th4 77,7% 23,1 phút 340 344 th5 80,1% 11,3 phút 386 389 th6 75,1% 23,4 phút 378 399 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 184 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 187 th9 83,8% 29,7 phút 302 308 th10 84,8% 21,0 phút 362 363 th11 81,5% 10,1 phút 341 355 th12 83,9% 9,1 phút 329 335
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,8% 3.010 Trễ trên 15 phút 17,4% 649 Bị huỷ 1,8% 67 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →