WN914
WN914 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 36 đường bay, nhiều nhất là Austin – Lubbock. Trong 776 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 776 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202661▲ 24,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này36
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 2 | 28 | 37 | ▲ 32,1% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 39 | 29 | ▼ 25,6% |
| Tháng 5 | 47 | 31 | ▼ 34,0% |
| Tháng 6 | 47 | 57 | ▲ 21,3% |
| Tháng 7 | 49 | 61 | ▲ 24,5% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 272 | 287 | ▲ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 88,4% | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 75,0% | 91,9% | ▲ 22,5% |
| Tháng 3 | 71,0% | 82,8% | ▲ 16,6% |
| Tháng 4 | 87,2% | 100,0% | ▲ 14,7% |
| Tháng 5 | 95,6% | 100,0% | ▲ 4,6% |
| Tháng 6 | 87,0% | 42,9% | ▼ 50,7% |
| Tháng 7 | 91,8% | 50,0% | ▼ 45,6% |
| Tháng 8 | 76,2% | – | – |
| Tháng 9 | 64,1% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,0% | 79,4% | ▼ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 770
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS LBB Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 550 | 13,9 phút | 73,7% | 96 |
| AUS LAS Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.752 | 0,3 phút | 91,8% | 61 |
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | -2,3 phút | 98,3% | 58 |
| BUF BWI Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 453 | -2,7 phút | 100,0% | 58 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 19,4 phút | 49,0% | 50 |
| RSW PIT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.558 | 7,0 phút | 83,0% | 47 |
| SEA SMF Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Sacramento | 975 | 14,0 phút | 64,3% | 42 |
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 11,4 phút | 79,4% | 34 |
| PHX SLC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 818 | 9,0 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 31 | 71,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 47 | 45 | 95,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 47 | 46 | 87,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 49 | 49 | 91,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 64,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 43 | 43 | 88,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 57 | 56 | 42,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 61 | 60 | 50,0% | 1 |