Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 426 366 ▼ 14,1% Tháng 2 410 366 ▼ 10,7% Tháng 3 515 457 ▼ 11,3% Tháng 4 456 487 ▲ 6,8% Tháng 5 580 519 ▼ 10,5% Tháng 6 600 514 ▼ 14,3% Tháng 7 592 526 ▼ 11,1% Tháng 8 536 – – Tháng 9 501 – – Tháng 10 576 – đang tích luỹ Tháng 11 476 – – Tháng 12 495 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.579 3.235 ▼ 9,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 83,1% 85,2% ▲ 2,5% Tháng 2 81,2% 79,5% ▼ 2,1% Tháng 3 82,3% 70,0% ▼ 14,9% Tháng 4 81,8% 75,8% ▼ 7,3% Tháng 5 75,5% 76,1% ▲ 0,8% Tháng 6 63,0% 70,4% ▲ 11,7% Tháng 7 58,8% 64,8% ▲ 10,2% Tháng 8 74,1% – – Tháng 9 84,0% – – Tháng 10 78,0% – đang tích luỹ Tháng 11 82,6% – – Tháng 12 73,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 75,1% 74,5% ▼ 0,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 22 37 ▲ 68,2% Tháng 2 10 13 ▲ 30,0% Tháng 3 8 8 0,0% Tháng 4 2 1 ▼ 50,0% Tháng 5 8 1 ▼ 87,5% Tháng 6 9 4 ▼ 55,6% Tháng 7 28 18 ▼ 35,7% Tháng 8 5 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 9 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 87 82 ▼ 5,7%
Theo chiều bay BWI → CLT Chuyến theo lịch 5.514 Chuyến khai thác 5.421 Bị huỷ 93 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 78,0% CLT → BWI Chuyến theo lịch 5.514 Chuyến khai thác 5.419 Bị huỷ 95 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 73,0% BWI → CLT và CLT → BWI tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ American Airlines AA 6.595 59,8% 78,0% 118 Southwest Airlines WN 3.504 31,8% 70,5% 44 Frontier Airlines F9 513 4,7% 73,9% 18 PSA Airlines OH 302 2,7% 80,4% 6 Spirit Airlines NK 112 1,0% 80,0% 2 Envoy Air MQ 2 0,0% 100,0% 0
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 4,0phút · 565 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 30,7phút 07:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 11.028 BWI–CLT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,7% · 541 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,7% · 671 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,0% · 565 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,3% · 1.422 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,7% · 328 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 79,7% · 471 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,6% · 561 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,2% · 402 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,3% · 748 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,0% · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65,9% · 555 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 62,0% · 513 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,4% · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,7% · 883 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 55,0% · 728 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 62,5% · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 68,3% · 457 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 34,8 17,4 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 8,1 phút · 541 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,0 phút · 671 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,0 phút · 565 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,8 phút · 1.422 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,6 phút · 328 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,7 phút · 471 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,1 phút · 561 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,0 phút · 402 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,3 phút · 748 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,9 phút · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 20,5 phút · 555 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 28,5 phút · 513 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,2 phút · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,7 phút · 883 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 34,8 phút · 728 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,7 phút · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 21,9 phút · 457 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.422 711 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.422 · 1.422 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 471 · 471 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 748 · 748 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.089 · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 94,7% 8,1 phút 530 541 06:00 92,7% 5,0 phút 657 671 07:00 90,0% 4,0 phút 560 565 08:00 89,3% 6,8 phút 1.400 1.422 09:00 84,7% 7,6 phút 321 328 10:00 79,7% 10,7 phút 468 471 11:00 82,6% 12,1 phút 551 561 12:00 77,2% 12,0 phút 394 402 13:00 74,3% 18,3 phút 738 748 14:00 74,0% 15,9 phút 315 320 15:00 65,9% 20,5 phút 551 555 16:00 62,0% 28,5 phút 505 513 17:00 68,4% 22,2 phút 551 557 18:00 65,7% 19,7 phút 865 883 19:00 55,0% 34,8 phút 709 728 20:00 62,5% 25,7 phút 1.073 1.089 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 118 118 22:00 68,3% 21,9 phút 439 457 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 95 99
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 74,1% · 1.668 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,9% · 1.458 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,7% · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,2% · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,7% · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,5% · 1.366 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,7% · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 21,5 10,8 0,0
Thứ Hai · 16,5 phút · 1.668 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,0 phút · 1.458 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,5 phút · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,4 phút · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,3 phút · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 17,4 phút · 1.366 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 21,5 phút · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.757 879 0
Thứ Hai · 1.668 · 1.668 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.458 · 1.458 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.450 · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.673 · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.656 · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.366 · 1.366 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.757 · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 74,1% 16,5 phút 1.623 1.668 Thứ Ba 78,9% 13,0 phút 1.437 1.458 Thứ Tư 81,7% 10,5 phút 1.438 1.450 Thứ Năm 74,2% 16,4 phút 1.654 1.673 Thứ Sáu 75,7% 17,3 phút 1.637 1.656 Thứ Bảy 74,5% 17,4 phút 1.337 1.366 Chủ Nhật 70,7% 21,5 phút 1.714 1.757
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,1% · 851 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,4% · 799 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,5% · 988 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,7% · 946 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,8% · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,4% · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 61,6% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,1% · 541 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,0% · 503 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,9% · 970 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,0% · 995 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,3% · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 32,6 16,3 0,0
T1 · 7,4 phút · 851 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,3 phút · 799 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,4 phút · 988 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,7 phút · 946 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,8 phút · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 25,0 phút · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 32,6 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,6 phút · 541 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,3 phút · 503 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,2 phút · 970 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,9 phút · 995 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,9 phút · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.164 582 0
T1 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 799 · 799 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.108 · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.127 · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.036 · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,1% 7,4 phút 792 851 T2 80,4% 10,3 phút 776 799 T3 76,5% 15,4 phút 972 988 T4 78,7% 14,7 phút 943 946 T5 75,8% 16,8 phút 1.099 1.108 T6 66,4% 25,0 phút 1.114 1.127 T7 61,6% 32,6 phút 1.118 1.164 T8 74,1% 18,6 phút 536 541 T9 84,0% 7,3 phút 501 503 T10 78,9% 11,2 phút 970 970 T11 82,0% 8,9 phút 986 995 T12 73,3% 16,9 phút 1.033 1.036
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 74,2% 8.186 Trễ trên 15 phút 24,1% 2.654 Bị huỷ 1,7% 188 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 101 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 101 trong 101
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AA1318 CLT → BWI 408 69,1% AA1708 BWI → CLT 400 93,4% AA1495 CLT → BWI 366 65,5% AA2670 BWI → CLT 339 93,1% F993075 BWI → CLT 256 71,1% F993076 CLT → BWI 251 76,5% AA1495 BWI → CLT 231 82,5% AA2859 CLT → BWI 231 66,5% AA2855 CLT → BWI 224 68,3% AA2799 CLT → BWI 219 74,2% AA2316 CLT → BWI 164 83,7% AA2859 BWI → CLT 164 66,9% AA2316 BWI → CLT 161 79,5% AA2225 BWI → CLT 158 58,6% AA2224 BWI → CLT 153 94,6% AA1227 BWI → CLT 147 89,7% AA1464 BWI → CLT 141 77,4% AA1464 CLT → BWI 138 72,4% AA2201 CLT → BWI 128 66,9% AA846 BWI → CLT 123 81,8% WN276 BWI → CLT 119 84,0% AA1588 BWI → CLT 117 96,5% WN2767 BWI → CLT 117 67,2% AA1724 CLT → BWI 115 79,0% AA1227 CLT → BWI 102 89,0% AA2733 BWI → CLT 95 75,8% AA3216 BWI → CLT 82 91,3% AA2733 CLT → BWI 79 79,8% AA2164 BWI → CLT 77 82,9% AA2164 CLT → BWI 77 80,3% AA1622 CLT → BWI 72 59,7% AA1929 CLT → BWI 71 85,9% AA1637 BWI → CLT 70 58,2% AA2758 BWI → CLT 63 95,2% AA1635 CLT → BWI 62 82,3% AA1635 BWI → CLT 62 80,7% AA846 CLT → BWI 62 71,0% WN1650 BWI → CLT 61 78,7% WN2180 CLT → BWI 61 88,5% WN3679 BWI → CLT 60 40,7% WN140 BWI → CLT 59 78,0% WN1833 CLT → BWI 59 96,5% WN1361 BWI → CLT 58 74,1% WN1622 CLT → BWI 58 96,6% WN4459 BWI → CLT 58 94,4% WN4532 BWI → CLT 58 75,9% WN4576 CLT → BWI 58 92,6% WN2665 BWI → CLT 57 54,4% WN3116 CLT → BWI 57 61,4% WN4695 CLT → BWI 57 93,0% WN915 BWI → CLT 57 45,5% AA487 CLT → BWI 51 76,0% WN1095 BWI → CLT 50 92,0% WN1659 CLT → BWI 50 86,0% WN693 CLT → BWI 50 62,0% WN914 BWI → CLT 50 49,0% WN3388 BWI → CLT 49 61,2% WN3591 BWI → CLT 49 65,3% WN477 CLT → BWI 49 65,3% AA3174 CLT → BWI 47 91,5% AA1682 CLT → BWI 45 75,6% AA1925 CLT → BWI 44 77,3% AA1925 BWI → CLT 44 72,1% AA1929 BWI → CLT 44 90,9% AA997 CLT → BWI 44 63,6% WN2045 CLT → BWI 44 19,1% WN185 BWI → CLT 43 36,6% WN1073 BWI → CLT 42 88,1% WN1928 CLT → BWI 42 92,9% WN3077 BWI → CLT 42 76,2% WN351 CLT → BWI 42 88,1% WN478 CLT → BWI 42 20,5% WN3403 CLT → BWI 39 53,9% WN358 CLT → BWI 39 82,1% WN512 CLT → BWI 39 33,3% AA3275 BWI → CLT 38 86,5% AA1115 CLT → BWI 37 78,8% AA3170 BWI → CLT 37 70,3% AA3170 CLT → BWI 37 73,0% AA1821 BWI → CLT 36 84,4% NK2667 BWI → CLT 36 94,4% NK2672 CLT → BWI 36 69,4% WN2260 BWI → CLT 36 88,6% WN1274 BWI → CLT 33 81,8% WN2217 CLT → BWI 33 90,9% WN442 BWI → CLT 33 90,9% WN786 CLT → BWI 33 35,5% WN1196 CLT → BWI 32 76,7% WN3852 BWI → CLT 32 81,3% OH5529 BWI → CLT 31 87,1% OH5529 CLT → BWI 31 87,1% AA1439 BWI → CLT 30 93,1% AA2260 CLT → BWI 30 70,0% AA2716 BWI → CLT 30 90,0% AA2716 CLT → BWI 30 80,0% AA3273 CLT → BWI 30 63,3% AA3273 BWI → CLT 30 66,7% WN1146 CLT → BWI 30 70,0% WN2022 CLT → BWI 30 96,7% WN3754 BWI → CLT 30 86,7% WN717 CLT → BWI 30 89,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 526 −11,1% 18 64,8% tháng 6/2026 514 −14,3% 4 70,4% tháng 5/2026 519 −10,5% 1 76,1% tháng 4/2026 487 +6,8% 1 75,8% tháng 3/2026 457 −11,3% 8 70,0% tháng 2/2026 366 −10,7% 13 79,5% tháng 1/2026 366 −14,1% 37 85,2% tháng 12/2025 495 −8,0% 1 73,7% tháng 11/2025 476 −6,7% 9 82,6% tháng 10/2025 576 +46,2% 0 78,0% tháng 9/2025 501 2 84,0% tháng 8/2025 536 5 74,1% tháng 7/2025 592 28 58,8% tháng 6/2025 600 9 63,0% tháng 5/2025 580 8 75,5% tháng 4/2025 456 2 81,8% tháng 3/2025 515 8 82,3% tháng 2/2025 410 10 81,2% tháng 1/2025 426 22 83,1% tháng 12/2024 538 2 72,9% tháng 11/2024 510 0 81,4% tháng 10/2024 394 0 80,2%