AA1464
AA1464 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Phoenix. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 81,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,0%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 5/202621▼ 32,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 57 | ▲ 171,4% |
| Tháng 2 | 22 | 56 | ▲ 154,5% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 5 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 135 | 232 | ▲ 71,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 80,4% | ▼ 6,2% |
| Tháng 2 | 77,3% | 72,2% | ▼ 6,5% |
| Tháng 3 | 93,6% | 77,4% | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 93,3% | 80,6% | ▼ 13,7% |
| Tháng 5 | 83,9% | 95,2% | ▲ 13,6% |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 68,0% | – | – |
| Tháng 10 | 72,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,8% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 86,7% | 81,2% | ▼ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 8 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 575
- Bị huỷ 1,4% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 21/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE PHX Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.790 | 6,2 phút | 88,9% | 234 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 13,6 phút | 77,4% | 141 |
| CLT BWI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 581 | 13,5 phút | 72,4% | 138 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 51 | 80,4% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 72,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |