AA2224
AA2224 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Charlotte. Trong 603 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,6%trên 603 chuyến
- Chậm trung bình25,9 phút
- Tháng 7/202630▼ 47,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 14 | 28 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 29 | 49 | ▲ 69,0% |
| Tháng 6 | 51 | 19 | ▼ 62,7% |
| Tháng 7 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 96,4% | – |
| Tháng 2 | 64,3% | 92,6% | ▲ 44,0% |
| Tháng 3 | 77,8% | 93,3% | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 64,9% | 81,5% | ▲ 25,5% |
| Tháng 5 | 57,7% | 79,2% | ▲ 37,2% |
| Tháng 6 | 44,4% | 61,1% | ▲ 37,5% |
| Tháng 7 | 27,8% | 36,7% | ▲ 32,0% |
| Tháng 8 | 22,2% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,6% | – | – |
| Tháng 12 | 96,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 579
- Bị huỷ 4,0% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 8,9 phút | 94,6% | 153 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 30,7 phút | 57,0% | 151 |
| MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 719 | 46,2 phút | 42,2% | 97 |
| PHL JAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.195 | 6,7 phút | 86,1% | 43 |
| JAX PHL Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.195 | 10,3 phút | 76,2% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 1 | 0,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 57 | 64,9% | 3 |
| tháng 5/2025 | 29 | 26 | 57,7% | 3 |
| tháng 6/2025 | 51 | 45 | 44,4% | 6 |
| tháng 7/2025 | 57 | 54 | 27,8% | 3 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 22,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 48 | 79,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 61,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |