AA1495
AA1495 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Baltimore. Trong 761 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 761 chuyến
- Chậm trung bình24,6 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 15 | ▼ 75,8% |
| Tháng 2 | 50 | 23 | ▼ 54,0% |
| Tháng 3 | 59 | 31 | ▼ 47,5% |
| Tháng 4 | 46 | 30 | ▼ 34,8% |
| Tháng 5 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 334 | 190 | ▼ 43,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,4% | 69,2% | ▼ 19,9% |
| Tháng 2 | 81,6% | 81,8% | ▲ 0,2% |
| Tháng 3 | 76,8% | 74,2% | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 87,0% | 56,7% | ▼ 34,8% |
| Tháng 5 | 80,8% | 67,7% | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 27,3% | 34,5% | ▲ 26,4% |
| Tháng 7 | 24,1% | 64,3% | ▲ 166,3% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,6% | – | – |
| Tháng 10 | 76,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 68,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,3% | 64,1% | ▼ 3,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 744
- Bị huỷ 2,2% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT BWI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 581 | 28,2 phút | 65,5% | 366 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 20,6 phút | 82,5% | 231 |
| CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami | 1.049 | 18,8 phút | 70,5% | 44 |
| PHL LAS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.494 | 45,5 phút | 60,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 86,4% | 3 |
| tháng 2/2025 | 50 | 49 | 81,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 59 | 56 | 76,8% | 3 |
| tháng 4/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 27,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 24,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 13 | 69,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 34,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |