1.049 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Miami (MIA)

Tháng 7/2026 có 607 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Miami, tính cả hai chiều; 69,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1635606▼ 4,6%
Tháng 2599566▼ 5,5%
Tháng 3699623▼ 10,9%
Tháng 4668616▼ 7,8%
Tháng 5613589▼ 3,9%
Tháng 6591590▼ 0,2%
Tháng 7602607▲ 0,8%
Tháng 8577––
Tháng 9552––
Tháng 10608–đang tích luỹ
Tháng 11679––
Tháng 12704––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.4074.197▼ 4,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,3%74,8%▼ 8,0%
Tháng 285,0%79,5%▼ 6,5%
Tháng 380,8%78,2%▼ 3,2%
Tháng 478,7%78,6%▼ 0,1%
Tháng 579,3%78,9%▼ 0,5%
Tháng 668,5%77,1%▲ 12,6%
Tháng 765,4%69,9%▲ 6,9%
Tháng 870,2%––
Tháng 983,2%––
Tháng 1079,9%–đang tích luỹ
Tháng 1178,8%––
Tháng 1274,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,0%76,7%▼ 0,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11653▲ 231,3%
Tháng 2611▲ 83,3%
Tháng 3724▲ 242,9%
Tháng 463▼ 50,0%
Tháng 571▼ 85,7%
Tháng 6126▼ 50,0%
Tháng 7165▼ 68,8%
Tháng 87––
Tháng 94––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)70103▲ 47,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 88,1%
  2. Spirit Airlines 6,6%
  3. Frontier Airlines 5,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → MIA

Chuyến theo lịch
6.878
Chuyến khai thác
6.776
Bị huỷ
102 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
76,9%

MIA → CLT

Chuyến theo lịch
6.883
Chuyến khai thác
6.790
Bị huỷ
93 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

CLT → MIA và MIA → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 12.117 88,1% 77,5% 149
Spirit Airlines NK 904 6,6% 77,6% 26
Frontier Airlines F9 740 5,4% 77,8% 20

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,9phút · 930 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,2phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận13.761CLT–MIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,2% · 690 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,3% · 930 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,5% · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,6% · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,4% · 689 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,4% · 476 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,0% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,4% · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,8% · 780 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,7% · 679 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,1% · 301 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,4% · 832 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 68,0% · 828 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,0% · 780 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 69,8% · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 64,9% · 809 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 61,9% · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 3,6 phút · 690 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,9 phút · 930 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,5 phút · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,5 phút · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,2 phút · 689 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,9 phút · 476 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,1 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,5 phút · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,3 phút · 780 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 14,9 phút · 679 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 29,9 phút · 301 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,9 phút · 832 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 32,2 phút · 828 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 17,2 phút · 780 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 20,7 phút · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 24,2 phút · 809 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 23,2 phút · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.239 · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.089 · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.148 · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,2%3,6 phút684690
06:0092,3%0,9 phút922930
07:0089,5%8,5 phút1.2171.239
08:0089,6%6,5 phút1.0761.089
09:0085,4%6,2 phút679689
10:0082,4%8,9 phút467476
11:0079,0%13,1 phút1.0181.030
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—108111
13:0076,4%15,5 phút1.1371.148
14:0070,8%19,3 phút770780
15:0075,7%14,9 phút672679
16:0067,1%29,9 phút298301
17:0064,4%25,9 phút820832
18:0068,0%32,2 phút812828
19:0071,0%17,2 phút770780
20:0069,8%20,7 phút659671
21:0064,9%24,2 phút791809
22:0061,9%23,2 phút666679
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,2% · 2.067 chuyến ghi nhận · 2.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,3% · 1.797 chuyến ghi nhận · 1.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,8% · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,0% · 2.016 chuyến ghi nhận · 1.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,4% · 2.092 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,8% · 1.920 chuyến ghi nhận · 1.890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,1% · 2.060 chuyến ghi nhận · 2.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 18,1 phút · 2.067 chuyến ghi nhận · 2.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,6 phút · 1.797 chuyến ghi nhận · 1.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,8 phút · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,7 phút · 2.016 chuyến ghi nhận · 1.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,8 phút · 2.092 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,7 phút · 1.920 chuyến ghi nhận · 1.890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,5 phút · 2.060 chuyến ghi nhận · 2.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.067 · 2.067 chuyến ghi nhận · 2.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.797 · 1.797 chuyến ghi nhận · 1.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.809 · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.016 · 2.016 chuyến ghi nhận · 1.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.092 · 2.092 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.920 · 1.920 chuyến ghi nhận · 1.890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.060 · 2.060 chuyến ghi nhận · 2.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,2%18,1 phút2.0192.067
Thứ Ba81,3%11,6 phút1.7751.797
Thứ Tư82,8%8,8 phút1.7921.809
Thứ Năm78,0%14,7 phút1.9992.016
Thứ Sáu76,4%14,8 phút2.0742.092
Thứ Bảy75,8%16,7 phút1.8901.920
Chủ Nhật72,1%19,5 phút2.0172.060

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,1% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,3% · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,6% · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,7% · 1.293 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,1% · 1.210 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,8% · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,7% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,2% · 584 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,2% · 556 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,9% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.043 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,4% · 1.360 chuyến ghi nhận · 1.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,4% · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 16,1 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,8 phút · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,8 phút · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,7 phút · 1.293 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,4 phút · 1.210 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,7 phút · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,3 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 24,1 phút · 584 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,2 phút · 556 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,6 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.043 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,7 phút · 1.360 chuyến ghi nhận · 1.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,4 phút · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.182 · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.353 · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.293 · 1.293 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.210 · 1.210 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.199 · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.043 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.360 · 1.360 chuyến ghi nhận · 1.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.440 · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,1%16,1 phút1.2411.310
T282,3%8,8 phút1.1651.182
T379,6%14,8 phút1.3221.353
T478,7%12,7 phút1.2841.293
T579,1%13,4 phút1.2021.210
T672,8%23,7 phút1.1811.199
T767,7%22,3 phút1.2091.230
T870,2%24,1 phút577584
T983,2%11,2 phút552556
T1079,9%12,6 phút1.0431.044
T1183,4%9,7 phút1.3561.360
T1274,4%14,4 phút1.4341.440

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,4% 10.514
  • Trễ trên 15 phút 22,2% 3.052
  • Bị huỷ 1,4% 195
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

123
123 trong 123
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA770 CLT → MIA 411 89,7%
AA2187 MIA → CLT 406 88,3%
AA1069 MIA → CLT 398 66,7%
AA2191 CLT → MIA 387 80,3%
F993699 CLT → MIA 332 71,1%
AA1596 MIA → CLT 323 67,9%
AA400 MIA → CLT 287 59,7%
AA985 MIA → CLT 286 64,7%
AA2183 CLT → MIA 275 81,4%
AA2231 CLT → MIA 261 64,5%
AA1165 CLT → MIA 253 89,2%
AA3068 CLT → MIA 248 66,7%
F993700 MIA → CLT 235 85,2%
AA1067 CLT → MIA 190 84,7%
AA969 MIA → CLT 186 91,4%
AA3104 MIA → CLT 182 76,5%
AA1577 CLT → MIA 176 53,8%
AA361 MIA → CLT 169 94,1%
AA1096 MIA → CLT 162 74,2%
AA2297 MIA → CLT 161 72,1%
AA2191 MIA → CLT 149 81,6%
AA1675 MIA → CLT 145 91,6%
AA411 MIA → CLT 144 86,0%
AA2286 MIA → CLT 143 79,4%
AA1011 MIA → CLT 142 85,1%
AA3004 MIA → CLT 140 91,4%
AA1725 MIA → CLT 138 64,7%
AA439 CLT → MIA 138 89,8%
AA2955 MIA → CLT 132 70,2%
F993037 MIA → CLT 132 80,0%
AA969 CLT → MIA 116 83,5%
AA3007 MIA → CLT 107 79,4%
AA3214 CLT → MIA 101 65,7%
AA2365 MIA → CLT 100 84,9%
AA3091 CLT → MIA 100 71,6%
AA3041 MIA → CLT 99 73,5%
AA3184 CLT → MIA 97 89,7%
AA2645 CLT → MIA 96 80,9%
AA2720 CLT → MIA 95 66,0%
AA2822 MIA → CLT 90 70,1%
AA2960 CLT → MIA 85 88,1%
NK2183 MIA → CLT 85 81,0%
NK2189 CLT → MIA 85 88,2%
AA2919 CLT → MIA 83 48,2%
AA1138 CLT → MIA 82 77,8%
AA1748 CLT → MIA 82 72,8%
AA2154 CLT → MIA 82 92,4%
AA3057 CLT → MIA 82 88,9%
AA1011 CLT → MIA 80 80,8%
AA1521 MIA → CLT 80 77,5%
AA1114 CLT → MIA 78 65,3%
AA1577 MIA → CLT 73 69,4%
AA1212 MIA → CLT 72 52,2%
AA1436 CLT → MIA 72 81,9%
AA2912 CLT → MIA 72 77,8%
AA3085 MIA → CLT 72 81,9%
AA3131 MIA → CLT 72 76,1%
AA488 CLT → MIA 72 67,6%
AA2321 CLT → MIA 71 47,1%
AA3044 MIA → CLT 71 94,4%
AA1596 CLT → MIA 70 52,9%
AA1194 CLT → MIA 68 80,0%
AA1165 MIA → CLT 67 80,6%
AA2960 MIA → CLT 67 86,6%
AA488 MIA → CLT 67 73,4%
AA1114 MIA → CLT 65 68,8%
AA3184 MIA → CLT 65 85,5%
AA2187 CLT → MIA 63 88,9%
AA1436 MIA → CLT 62 85,5%
AA2010 CLT → MIA 61 39,0%
AA3135 CLT → MIA 59 71,2%
AA2111 CLT → MIA 58 72,4%
NK2050 MIA → CLT 58 81,0%
NK2051 CLT → MIA 58 77,6%
AA1002 CLT → MIA 54 84,9%
AA1852 MIA → CLT 54 78,9%
AA1497 CLT → MIA 45 82,2%
AA1067 MIA → CLT 44 65,9%
AA1186 CLT → MIA 44 95,5%
AA1208 CLT → MIA 44 90,9%
AA1293 CLT → MIA 44 88,6%
AA1495 CLT → MIA 44 70,5%
AA1992 CLT → MIA 44 88,6%
AA2378 CLT → MIA 44 93,2%
AA2577 CLT → MIA 44 88,6%
AA1679 CLT → MIA 43 79,1%
AA2627 CLT → MIA 43 81,4%
AA2819 MIA → CLT 42 78,6%
NK882 MIA → CLT 42 81,0%
AA3041 CLT → MIA 41 73,2%
NK880 MIA → CLT 40 92,3%
NK884 CLT → MIA 40 74,4%
NK16 CLT → MIA 39 64,1%
NK17 MIA → CLT 39 79,5%
NK2726 CLT → MIA 39 82,1%
NK2723 MIA → CLT 38 92,1%
AA1887 CLT → MIA 37 88,2%
AA2019 MIA → CLT 37 66,7%
AA2180 CLT → MIA 37 78,4%
AA2291 CLT → MIA 37 79,4%
AA2552 CLT → MIA 37 86,5%
AA787 CLT → MIA 37 88,9%
AA1408 MIA → CLT 36 88,2%
AA1890 CLT → MIA 36 76,5%
F993038 CLT → MIA 36 79,4%
AA3162 MIA → CLT 35 91,4%
NK3556 CLT → MIA 32 68,8%
NK3755 MIA → CLT 32 81,3%
AA1943 MIA → CLT 31 87,1%
AA2290 CLT → MIA 31 83,9%
AA3151 CLT → MIA 31 90,3%
AA3258 CLT → MIA 31 62,1%
NK1457 CLT → MIA 31 46,4%
NK1458 MIA → CLT 31 48,3%
NK560 CLT → MIA 31 51,6%
AA1049 MIA → CLT 30 64,3%
AA2013 CLT → MIA 30 75,9%
AA2134 CLT → MIA 30 65,5%
AA2151 CLT → MIA 30 58,6%
AA2415 CLT → MIA 30 86,2%
AA3172 CLT → MIA 30 93,3%
AA840 MIA → CLT 30 80,0%
NK555 MIA → CLT 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 607 +0,8% 5 69,9%
tháng 6/2026 590 −0,2% 6 77,1%
tháng 5/2026 589 −3,9% 1 78,9%
tháng 4/2026 616 −7,8% 3 78,6%
tháng 3/2026 623 −10,9% 24 78,2%
tháng 2/2026 566 −5,5% 11 79,5%
tháng 1/2026 606 −4,6% 53 74,8%
tháng 12/2025 704 −3,6% 4 74,0%
tháng 11/2025 679 +0,3% 4 78,8%
tháng 10/2025 608 +39,8% 1 79,9%
tháng 9/2025 552 4 83,2%
tháng 8/2025 577 7 70,2%
tháng 7/2025 602 16 65,4%
tháng 6/2025 591 12 68,5%
tháng 5/2025 613 7 79,3%
tháng 4/2025 668 6 78,7%
tháng 3/2025 699 7 80,8%
tháng 2/2025 599 6 85,0%
tháng 1/2025 635 16 81,3%
tháng 12/2024 730 2 74,8%
tháng 11/2024 677 0 88,0%
tháng 10/2024 435 0 79,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…