AA3184
AA3184 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Chicago. Trong 659 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 659 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 54 | 52 | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 50 | 25 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 255 | 229 | ▼ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 79,3% | ▼ 15,0% |
| Tháng 2 | 92,9% | 85,2% | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 67,3% | 27,1% | ▼ 59,8% |
| Tháng 4 | 96,7% | 60,6% | ▼ 37,3% |
| Tháng 5 | 77,1% | 92,0% | ▲ 19,4% |
| Tháng 6 | 78,6% | 96,2% | ▲ 22,4% |
| Tháng 7 | 90,3% | 90,3% | 0,0% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,8% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,2% | 75,8% | ▼ 11,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 10 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 639
- Bị huỷ 3,0% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 11,9 phút | 88,1% | 200 |
| CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami | 1.049 | 3,4 phút | 89,7% | 97 |
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 11,5 phút | 90,5% | 77 |
| MIA CLT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.049 | 29,4 phút | 85,5% | 65 |
| BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 684 | 4,2 phút | 93,1% | 59 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 77,1 phút | 20,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 14 | 13 | 84,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 52 | 67,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 48 | 77,1% | 2 |
| tháng 6/2025 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 52 | 48 | 27,1% | 4 |
| tháng 4/2026 | 35 | 33 | 60,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |