Meadows Field (BFL)

BFL / KBFL

Chính thức · tháng 5/2026

35.178

Sân bay Meadows Field đón 35.178 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 10,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (422 kỳ).

So với 2019 +58,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 35.178 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 29.947 −23,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 26.392 −27,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 24.468 −18,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 29.980 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 37.233 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 36.012 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 39.901 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 34.466 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 35.314 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 38.766 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 38.751 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 39.318 +25,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 38.943 +25,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 36.156 +26,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 30.060 +21,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 31.877 +25,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 36.476 +21,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 36.382 +23,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 36.656 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 30.585 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 35.452 +13,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 39.290 +20,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 35.052 +10,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:006,3phút · 1.519 lượt ghi nhận · 1.496 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất4,9phút06:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận5.474Sân bay Meadows Field

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,3% · 830 lượt ghi nhận · 827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,1% · 1.519 lượt ghi nhận · 1.496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,9% · 329 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,3% · 1.154 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,0% · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 82,2% · 519 lượt ghi nhận · 518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 79,8% · 403 lượt ghi nhận · 400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 79,8% · 258 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,3 phút · 830 lượt ghi nhận · 827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,3 phút · 1.519 lượt ghi nhận · 1.496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,0 phút · 329 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,3 phút · 1.154 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 8,5 phút · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,2 phút · 519 lượt ghi nhận · 518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 9,5 phút · 403 lượt ghi nhận · 400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 8,6 phút · 258 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 830 · 830 lượt ghi nhận · 827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.519 · 1.519 lượt ghi nhận · 1.496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 61 · 61 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 329 · 329 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.154 · 1.154 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 303 · 303 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 519 · 519 lượt ghi nhận · 518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 403 · 403 lượt ghi nhận · 400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 92 · 92 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 258 · 258 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,3%9,3 phút827830
06:0093,1%6,3 phút1.4961.519
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5761
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
09:0086,9%8,0 phút321329
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
11:00Chưa có quan sát
12:0081,3%10,3 phút1.1501.154
13:0081,0%8,5 phút300303
14:0082,2%11,2 phút518519
15:00Chưa có quan sát
16:0079,8%9,5 phút400403
17:00Chưa có quan sát
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9292
19:0079,8%8,6 phút257258
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 83,4% · 805 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,0% · 751 lượt ghi nhận · 748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,7% · 754 lượt ghi nhận · 750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 89,1% · 813 lượt ghi nhận · 807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,8% · 804 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,6% · 731 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,9% · 816 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,2 phút · 805 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,1 phút · 751 lượt ghi nhận · 748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,7 phút · 754 lượt ghi nhận · 750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6,4 phút · 813 lượt ghi nhận · 807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,8 phút · 804 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,0 phút · 731 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,3 phút · 816 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 805 · 805 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 751 · 751 lượt ghi nhận · 748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 754 · 754 lượt ghi nhận · 750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 813 · 813 lượt ghi nhận · 807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 804 · 804 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 731 · 731 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 816 · 816 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai83,4%11,2 phút795805
Thứ Ba87,0%9,1 phút748751
Thứ Tư87,7%6,7 phút750754
Thứ Năm89,1%6,4 phút807813
Thứ Sáu85,8%8,8 phút797804
Thứ Bảy86,6%11,0 phút721731
Chủ Nhật83,9%10,3 phút806816

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,5% · 505 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,3% · 435 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,7% · 512 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,3% · 517 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 90,0% · 502 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 84,2% · 497 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,8% · 246 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 92,9% · 225 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 91,2% · 434 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,5% · 516 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,2% · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,0% · 543 lượt ghi nhận · 540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 19,8 phút · 505 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,3 phút · 435 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,1 phút · 512 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,1 phút · 517 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,8 phút · 502 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9,3 phút · 497 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,6 phút · 246 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1,3 phút · 225 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1,2 phút · 434 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,1 phút · 516 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,0 phút · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,1 phút · 543 lượt ghi nhận · 540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 505 · 505 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 435 · 435 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 517 · 517 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 502 · 502 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 497 · 497 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 246 · 246 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 434 · 434 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 516 · 516 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 542 · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 543 · 543 lượt ghi nhận · 540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,5%19,8 phút487505
th284,3%9,3 phút434435
th386,7%9,1 phút511512
th484,3%8,1 phút517517
th590,0%5,8 phút498502
th684,2%9,3 phút494497
th780,8%26,6 phút245246
th892,9%1,3 phút224225
th991,2%1,2 phút430434
th1089,5%5,1 phút515516
th1186,2%6,0 phút529542
th1285,0%11,1 phút540543

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 85,4% 4.675
  • Trễ trên 15 phút 13,7% 749
  • Bị huỷ 0,9% 50
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.