Quốc gia › Hoa Kỳ › San Luis Obispo › SBP Vùng San Luis County (SBP) SBP / KSBP
Chính thức · tháng 5/2026 76.079
Sân bay vùng San Luis County đón 76.079 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (405 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +64,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 76.079 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 69.517 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 65.628 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 54.844 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 56.082 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 65.233 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 68.123 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 76.399 +11,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 63.564 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 68.256 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 73.394 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 71.639 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 71.020 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 68.050 +14,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 64.083 +20,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 51.085 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 51.568 +11,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 62.747 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 66.814 +16,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 68.379 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 63.281 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 63.932 +13,9% US BTS T-100 tháng 7/2024 67.588 +21,6% US BTS T-100 tháng 6/2024 64.907 +35,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 17:00–18:00 2,7phút · 294 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,0phút 17:00 ↔ 05:00
Lượt bay ghi nhận 9.864 Sân bay vùng San Luis County
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 86,2% · 683 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,2% · 1.928 lượt ghi nhận · 1.873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,9% · 326 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 73,1% · 577 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 70,4% · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,6% · 1.747 lượt ghi nhận · 1.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,6% · 314 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,0% · 1.074 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,6% · 350 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 81,4% · 905 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 90,1% · 294 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 80,5% · 430 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 81,2% · 644 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,3% · 208 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,6 12,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 24,6 phút · 683 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11,3 phút · 1.928 lượt ghi nhận · 1.873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,9 phút · 326 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 18,6 phút · 577 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 16,9 phút · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20,3 phút · 1.747 lượt ghi nhận · 1.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,3 phút · 314 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,2 phút · 1.074 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,7 phút · 350 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 9,7 phút · 905 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2,7 phút · 294 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10,8 phút · 430 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 8,3 phút · 644 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13,2 phút · 208 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.928 964 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 683 · 683 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.928 · 1.928 lượt ghi nhận · 1.873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 326 · 326 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 577 · 577 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 101 · 101 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.747 · 1.747 lượt ghi nhận · 1.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.074 · 1.074 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 350 · 350 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 905 · 905 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 294 · 294 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 430 · 430 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 644 · 644 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 208 · 208 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 86,2% 24,6 phút 676 683 06:00 91,2% 11,3 phút 1.873 1.928 07:00 88,9% 12,9 phút 323 326 08:00 73,1% 18,6 phút 572 577 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 101 10:00 70,4% 16,9 phút 213 213 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 70 70 12:00 76,6% 20,3 phút 1.742 1.747 13:00 81,6% 9,3 phút 310 314 14:00 76,0% 13,2 phút 1.071 1.074 15:00 77,6% 10,7 phút 348 350 16:00 81,4% 9,7 phút 896 905 17:00 90,1% 2,7 phút 292 294 18:00 80,5% 10,8 phút 416 430 19:00 81,2% 8,3 phút 642 644 20:00 75,3% 13,2 phút 202 208 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,6% · 1.443 lượt ghi nhận · 1.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,6% · 1.343 lượt ghi nhận · 1.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,6% · 1.359 lượt ghi nhận · 1.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,7% · 1.439 lượt ghi nhận · 1.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,9% · 1.442 lượt ghi nhận · 1.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,5% · 1.366 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,7% · 1.472 lượt ghi nhận · 1.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,9 8,5 0,0
Thứ Hai · 11,9 phút · 1.443 lượt ghi nhận · 1.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,3 phút · 1.343 lượt ghi nhận · 1.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,5 phút · 1.359 lượt ghi nhận · 1.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,3 phút · 1.439 lượt ghi nhận · 1.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,8 phút · 1.442 lượt ghi nhận · 1.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,0 phút · 1.366 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,9 phút · 1.472 lượt ghi nhận · 1.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.472 736 0
Thứ Hai · 1.443 · 1.443 lượt ghi nhận · 1.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.343 · 1.343 lượt ghi nhận · 1.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.359 · 1.359 lượt ghi nhận · 1.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.439 · 1.439 lượt ghi nhận · 1.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.442 · 1.442 lượt ghi nhận · 1.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.366 · 1.366 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.472 · 1.472 lượt ghi nhận · 1.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,6% 11,9 phút 1.419 1.443 Thứ Ba 86,6% 13,3 phút 1.329 1.343 Thứ Tư 81,6% 13,5 phút 1.350 1.359 Thứ Năm 81,7% 13,3 phút 1.418 1.439 Thứ Sáu 79,9% 15,8 phút 1.425 1.442 Thứ Bảy 82,5% 12,0 phút 1.351 1.366 Chủ Nhật 78,7% 16,9 phút 1.452 1.472
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,1% · 894 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,7% · 778 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,6% · 917 lượt ghi nhận · 908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,6% · 913 lượt ghi nhận · 907 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,0% · 906 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,4% · 788 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,6% · 430 lượt ghi nhận · 426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,8% · 420 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,9% · 841 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,3% · 1.003 lượt ghi nhận · 996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,9% · 1.009 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,1% · 965 lượt ghi nhận · 938 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,9 10,9 0,0
th1 · 4,6 phút · 894 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,4 phút · 778 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,0 phút · 917 lượt ghi nhận · 908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,5 phút · 913 lượt ghi nhận · 907 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,2 phút · 906 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,9 phút · 788 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10,1 phút · 430 lượt ghi nhận · 426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,9 phút · 420 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 18,1 phút · 841 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 13,4 phút · 1.003 lượt ghi nhận · 996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,2 phút · 1.009 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,1 phút · 965 lượt ghi nhận · 938 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.009 505 0
th1 · 894 · 894 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 778 · 778 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 917 · 917 lượt ghi nhận · 908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 913 · 913 lượt ghi nhận · 907 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 906 · 906 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 788 · 788 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 430 · 430 lượt ghi nhận · 426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 420 · 420 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 841 · 841 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.003 · 1.003 lượt ghi nhận · 996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.009 · 1.009 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 965 · 965 lượt ghi nhận · 938 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,1% 4,6 phút 883 894 th2 82,7% 15,4 phút 764 778 th3 83,6% 11,0 phút 908 917 th4 82,6% 11,5 phút 907 913 th5 79,0% 18,2 phút 901 906 th6 75,4% 21,9 phút 785 788 th7 78,6% 10,1 phút 426 430 th8 81,8% 10,9 phút 417 420 th9 84,9% 18,1 phút 834 841 th10 82,3% 13,4 phút 996 1.003 th11 81,9% 10,2 phút 985 1.009 th12 79,1% 19,1 phút 938 965
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,8% 7.966 Trễ trên 15 phút 18,0% 1.778 Bị huỷ 1,2% 120 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →