Quốc gia › Hoa Kỳ › Santa Barbara › SBA Santa Barbara (SBA) SBA / KSBA
Chính thức · tháng 5/2026 136.291
Sân bay Santa Barbara đón 136.291 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 136.289 Quốc tế 0,0% 2 So với 2019 +56,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 136.291 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 125.409 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 124.269 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 96.940 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 94.056 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 117.689 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 119.636 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 137.964 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 133.826 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 138.945 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 135.519 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 136.863 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 130.442 +7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 120.615 +15,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 116.666 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 93.855 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 99.849 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 122.817 +15,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 119.765 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 127.800 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 125.010 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 133.159 +15,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 133.866 +17,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 125.436 +15,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 17:00–18:00 1,9phút · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,7phút 17:00 ↔ 12:00
Lượt bay ghi nhận 15.117 Sân bay Santa Barbara
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,9% · 1.767 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 2.200 lượt ghi nhận · 2.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 86,4% · 378 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 75,7% · 528 lượt ghi nhận · 518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,4% · 473 lượt ghi nhận · 473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,6% · 791 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,7% · 457 lượt ghi nhận · 454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,3% · 1.587 lượt ghi nhận · 1.565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,5% · 1.587 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,5% · 1.158 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,6% · 416 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 82,5% · 1.434 lượt ghi nhận · 1.416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 85,5% · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,6% · 1.142 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 80,0% · 742 lượt ghi nhận · 735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 lượt ghi nhận · 114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,5 10,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,3 phút · 1.767 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,1 phút · 2.200 lượt ghi nhận · 2.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 16,0 phút · 378 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 18,9 phút · 528 lượt ghi nhận · 518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,0 phút · 473 lượt ghi nhận · 473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,1 phút · 791 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3,3 phút · 457 lượt ghi nhận · 454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20,5 phút · 1.587 lượt ghi nhận · 1.565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,5 phút · 1.587 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,8 phút · 1.158 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,7 phút · 416 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 7,8 phút · 1.434 lượt ghi nhận · 1.416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1,9 phút · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,3 phút · 1.142 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 9,9 phút · 742 lượt ghi nhận · 735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 lượt ghi nhận · 114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.200 1.100 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.767 · 1.767 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.200 · 2.200 lượt ghi nhận · 2.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 528 · 528 lượt ghi nhận · 518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 473 · 473 lượt ghi nhận · 473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 791 · 791 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 457 · 457 lượt ghi nhận · 454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.587 · 1.587 lượt ghi nhận · 1.565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.587 · 1.587 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.158 · 1.158 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 416 · 416 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.434 · 1.434 lượt ghi nhận · 1.416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.142 · 1.142 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 742 · 742 lượt ghi nhận · 735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 115 · 115 lượt ghi nhận · 114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,9% 3,3 phút 1.750 1.767 06:00 93,0% 4,1 phút 2.177 2.200 07:00 86,4% 16,0 phút 374 378 08:00 75,7% 18,9 phút 518 528 09:00 84,4% 8,0 phút 473 473 10:00 85,6% 5,1 phút 783 791 11:00 85,7% 3,3 phút 454 457 12:00 79,3% 20,5 phút 1.565 1.587 13:00 78,5% 10,5 phút 1.580 1.587 14:00 78,5% 12,8 phút 1.151 1.158 15:00 76,6% 11,7 phút 415 416 16:00 82,5% 7,8 phút 1.416 1.434 17:00 85,5% 1,9 phút 337 340 18:00 74,6% 13,3 phút 1.125 1.142 19:00 80,0% 9,9 phút 735 742 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 114 115 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,2% · 2.278 lượt ghi nhận · 2.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,9% · 2.065 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,4% · 2.049 lượt ghi nhận · 2.028 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,6% · 2.245 lượt ghi nhận · 2.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,4% · 2.256 lượt ghi nhận · 2.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,9% · 1.959 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,2% · 2.265 lượt ghi nhận · 2.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,2 6,1 0,0
Thứ Hai · 10,3 phút · 2.278 lượt ghi nhận · 2.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,0 phút · 2.065 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,7 phút · 2.049 lượt ghi nhận · 2.028 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,8 phút · 2.245 lượt ghi nhận · 2.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,2 phút · 2.256 lượt ghi nhận · 2.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,8 phút · 1.959 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,9 phút · 2.265 lượt ghi nhận · 2.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.278 1.139 0
Thứ Hai · 2.278 · 2.278 lượt ghi nhận · 2.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.065 · 2.065 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.049 · 2.049 lượt ghi nhận · 2.028 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.245 · 2.245 lượt ghi nhận · 2.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.256 · 2.256 lượt ghi nhận · 2.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.959 · 1.959 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.265 · 2.265 lượt ghi nhận · 2.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,2% 10,3 phút 2.265 2.278 Thứ Ba 86,9% 7,0 phút 2.040 2.065 Thứ Tư 85,4% 8,7 phút 2.028 2.049 Thứ Năm 83,6% 9,8 phút 2.229 2.245 Thứ Sáu 81,4% 12,2 phút 2.232 2.256 Thứ Bảy 84,9% 8,8 phút 1.933 1.959 Chủ Nhật 80,2% 10,9 phút 2.242 2.265
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,1% · 1.224 lượt ghi nhận · 1.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,4% · 1.157 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,3% · 1.386 lượt ghi nhận · 1.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,3% · 1.436 lượt ghi nhận · 1.432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,4% · 1.564 lượt ghi nhận · 1.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,2% · 1.500 lượt ghi nhận · 1.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,4% · 762 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,4% · 704 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,8% · 1.310 lượt ghi nhận · 1.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,9% · 1.400 lượt ghi nhận · 1.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 1.361 lượt ghi nhận · 1.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 81,9% · 1.313 lượt ghi nhận · 1.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,5 7,7 0,0
th1 · 5,9 phút · 1.224 lượt ghi nhận · 1.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,0 phút · 1.157 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,5 phút · 1.386 lượt ghi nhận · 1.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,8 phút · 1.436 lượt ghi nhận · 1.432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 6,3 phút · 1.564 lượt ghi nhận · 1.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,5 phút · 1.500 lượt ghi nhận · 1.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,5 phút · 762 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,9 phút · 704 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,0 phút · 1.310 lượt ghi nhận · 1.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,0 phút · 1.400 lượt ghi nhận · 1.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,4 phút · 1.361 lượt ghi nhận · 1.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,8 phút · 1.313 lượt ghi nhận · 1.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.564 782 0
th1 · 1.224 · 1.224 lượt ghi nhận · 1.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.157 · 1.157 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.386 · 1.386 lượt ghi nhận · 1.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.436 · 1.436 lượt ghi nhận · 1.432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.564 · 1.564 lượt ghi nhận · 1.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.500 · 1.500 lượt ghi nhận · 1.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 762 · 762 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 704 · 704 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.310 · 1.310 lượt ghi nhận · 1.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.400 · 1.400 lượt ghi nhận · 1.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.361 · 1.361 lượt ghi nhận · 1.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.313 · 1.313 lượt ghi nhận · 1.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,1% 5,9 phút 1.193 1.224 th2 85,4% 8,0 phút 1.150 1.157 th3 86,3% 8,5 phút 1.383 1.386 th4 84,3% 7,8 phút 1.432 1.436 th5 82,4% 6,3 phút 1.555 1.564 th6 79,2% 15,5 phút 1.494 1.500 th7 78,4% 13,5 phút 732 762 th8 81,4% 10,9 phút 700 704 th9 84,8% 8,0 phút 1.306 1.310 th10 83,9% 9,0 phút 1.394 1.400 th11 83,7% 10,4 phút 1.340 1.361 th12 81,9% 14,8 phút 1.290 1.313
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,6% 12.485 Trễ trên 15 phút 16,4% 2.484 Bị huỷ 1,0% 148 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →